Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Vữa chịu axit | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
| Vữa chống mòn | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 50 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 25 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 10 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| Vữa chịu axit | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
| Vữa chống mòn | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 50 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 25 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 10 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD | |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 50 |
| 1 m |
| 12.103 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 25 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 10 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa khô trộn sẵn (trát) | 1 m | 12.104 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày ≤33cm 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày >33cm 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤33cm | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >33cm 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây vỉa hè bằng gạch | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cột 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cuốn vòm cống 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường cong nghiêng 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường cong nghiêng 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gờ 1 chỉ | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây bể chứa 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây hố van, hố ga 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây các bộ phận kết cấu 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày ≤ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày > 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cột trụ | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây các bộ phận kết cấu | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây hố van, hố ga | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày ≤ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày > 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cột trụ | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây các bộ phận kết cấu | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày ≤ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày > 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 4,5cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 9cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 19cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≥ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cột trụ | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây các bộ phận kết cấu | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 50 |
| 1 m |
| 12.103 |
| 38/2026/TT-BXD |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 25 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa vôi, Puzơlan mác 10 | 1 m | 12.103 | 38/2026/TT-BXD |
| Vữa khô trộn sẵn (trát) | 1 m | 12.104 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày ≤33cm 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày >33cm 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤33cm | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >33cm 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây vỉa hè bằng gạch | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cột 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cuốn vòm cống 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường cong nghiêng 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường cong nghiêng 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gờ 1 chỉ | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây bể chứa 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây hố van, hố ga 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây các bộ phận kết cấu 1m | 1 m | 12.211 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày ≤ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày > 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cột trụ | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây các bộ phận kết cấu | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây hố van, hố ga | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây gối đỡ ống, rãnh thoát | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày ≤ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày > 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày >30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cột trụ | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây các bộ phận kết cấu | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày ≤ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây móng dày > 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 4,5cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 9cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày 19cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≥ 30cm | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây cột trụ | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây các bộ phận kết cấu | 1 m | 12.212 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 30cm | 1 m | 12.213 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày > 10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |
| Xây tường dày ≤10cm 1m | 1 m | 12.214 | 38/2026/TT-BXD |