Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| 125 (133x4) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
| 150 (159x4,5) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
| 200 (219x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
| 250 (273x7) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
| 300 (325x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
Hao phí vật liệu, nhân công, máy thi công của từng mã hiệu công tác trong bộ định mức ban hành kèm thông tư/quyết định.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 kết quả
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Chương | Bộ định mức |
|---|---|---|---|---|
| 125 (133x4) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
| 150 (159x4,5) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
| 200 (219x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
| 250 (273x7) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
| 300 (325x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD | |
| 350 (377x8) |
| 1 tấn |
| 16.320 |
| 38/2026/TT-BXD |
| 400 (426x11) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 500 (529x10) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 700 (700x12) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 100 (108x4) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 125 (133x4) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 150 (159x4,5) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 200 (219x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 250 (273x7) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 300 (325x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 350 (377x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 400 (426x11) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 500 (529x10) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 700 (700x12) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Bọc cách nhiệt bề mặt bê | 1 tấn | 16.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Bọc cách nhiệt tấm ngăn | 1 tấn | 16.410 | 38/2026/TT-BXD |
| 2 2 | 1 tấn | 16.420 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 100mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 150mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 100mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 150mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 100mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 150mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 100mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 150mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| 350 (377x8) |
| 1 tấn |
| 16.320 |
| 38/2026/TT-BXD |
| 400 (426x11) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 500 (529x10) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 700 (700x12) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 100 (108x4) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 125 (133x4) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 150 (159x4,5) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 200 (219x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 250 (273x7) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 300 (325x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 350 (377x8) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 400 (426x11) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 500 (529x10) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| 700 (700x12) | 1 tấn | 16.320 | 38/2026/TT-BXD |
| Bọc cách nhiệt bề mặt bê | 1 tấn | 16.410 | 38/2026/TT-BXD |
| Bọc cách nhiệt tấm ngăn | 1 tấn | 16.410 | 38/2026/TT-BXD |
| 2 2 | 1 tấn | 16.420 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 100mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 150mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 100mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 150mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 100mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 150mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 100mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 150mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| Lớp bảo ôn dày ≤ 30mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 40mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 50mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |
| - nt- 70mm | 100m đường ống | 16.600 | 38/2026/TT-BXD |