Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 652.361 | 177.120 | 52.104 | 881.585 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.493 | 177.120 | 52.104 | 954.717 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 784.345 | 177.120 | 52.104 | 1.013.569 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 845.062 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 150 | m3 | 652.361 | 177.120 | 52.104 | 881.585 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 200 | m3 | 725.493 | 177.120 | 52.104 | 954.717 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 250 | m3 | 784.345 | 177.120 | 52.104 | 1.013.569 | |
| Bê tông bản đáy, đá 2x4, mác 300 | m3 | 845.062 |
| 177.120 |
| 52.104 |
| 1.074.286 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 734.176 | 98.779 | 48.714 | 881.669 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 797.478 | 98.779 | 48.714 | 944.971 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.482 | 98.779 | 48.714 | 1.005.975 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.784 | 98.779 | 48.714 | 1.069.277 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 649.116 | 98.779 | 48.714 | 796.609 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 721.885 | 98.779 | 48.714 | 869.378 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 780.443 | 98.779 | 48.714 | 927.936 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 840.859 | 98.779 | 48.714 | 988.352 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.061.558 | 548.879 | 78.131 | 1.688.568 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.122.265 | 548.879 | 78.131 | 1.749.275 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.185.260 | 548.879 | 78.131 | 1.812.270 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.274 | 548.879 | 78.131 | 1.887.284 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 986.332 | 548.879 | 78.131 | 1.613.342 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.044.606 | 548.879 | 78.131 | 1.671.616 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.104.728 | 548.879 | 78.131 | 1.731.738 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.168.724 | 548.879 | 78.131 | 1.795.734 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 902.461 | 496.888 | 78.131 | 1.477.480 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 963.168 | 496.888 | 78.131 | 1.538.187 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 496.888 | 78.131 | 1.601.182 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.101.177 | 496.888 | 78.131 | 1.676.196 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 827.234 | 496.888 | 78.131 | 1.402.253 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 885.509 | 496.888 | 78.131 | 1.460.528 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 945.631 | 496.888 | 78.131 | 1.520.650 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.009.627 | 496.888 | 78.131 | 1.584.646 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.810 | 447.125 | 75.016 | 1.391.951 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 930.517 | 447.125 | 75.016 | 1.452.658 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.512 | 447.125 | 75.016 | 1.515.653 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.068.526 | 447.125 | 75.016 | 1.590.667 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 794.583 | 447.125 | 75.016 | 1.316.724 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 852.857 | 447.125 | 75.016 | 1.374.998 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.980 | 447.125 | 75.016 | 1.435.121 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 976.976 | 447.125 | 75.016 | 1.499.117 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.022 | 402.375 | 75.016 | 1.325.413 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908.729 | 402.375 | 75.016 | 1.386.120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971.724 | 402.375 | 75.016 | 1.449.115 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.738 | 402.375 | 75.016 | 1.524.129 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772.795 | 402.375 | 75.016 | 1.250.186 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831.070 | 402.375 | 75.016 | 1.308.461 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891.192 | 402.375 | 75.016 | 1.368.583 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955.188 | 402.375 | 75.016 | 1.432.579 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.699 | 362.082 | 70.343 | 1.264.124 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 892.406 | 362.082 | 70.343 | 1.324.831 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955.401 | 362.082 | 70.343 | 1.387.826 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.030.416 | 362.082 | 70.343 | 1.462.841 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 756.473 | 362.082 | 70.343 | 1.188.898 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 814.747 | 362.082 | 70.343 | 1.247.172 |
| 177.120 |
| 52.104 |
| 1.074.286 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | m3 | 734.176 | 98.779 | 48.714 | 881.669 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | m3 | 797.478 | 98.779 | 48.714 | 944.971 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | m3 | 858.482 | 98.779 | 48.714 | 1.005.975 |
| Bê tông nền, đá 1x2, mác 300 | m3 | 921.784 | 98.779 | 48.714 | 1.069.277 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | m3 | 649.116 | 98.779 | 48.714 | 796.609 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | m3 | 721.885 | 98.779 | 48.714 | 869.378 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | m3 | 780.443 | 98.779 | 48.714 | 927.936 |
| Bê tông nền, đá 2x4, mác 300 | m3 | 840.859 | 98.779 | 48.714 | 988.352 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 1.061.558 | 548.879 | 78.131 | 1.688.568 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.122.265 | 548.879 | 78.131 | 1.749.275 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.185.260 | 548.879 | 78.131 | 1.812.270 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.260.274 | 548.879 | 78.131 | 1.887.284 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 986.332 | 548.879 | 78.131 | 1.613.342 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 1.044.606 | 548.879 | 78.131 | 1.671.616 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 1.104.728 | 548.879 | 78.131 | 1.731.738 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.168.724 | 548.879 | 78.131 | 1.795.734 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 902.461 | 496.888 | 78.131 | 1.477.480 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 963.168 | 496.888 | 78.131 | 1.538.187 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.026.163 | 496.888 | 78.131 | 1.601.182 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.101.177 | 496.888 | 78.131 | 1.676.196 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 827.234 | 496.888 | 78.131 | 1.402.253 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 885.509 | 496.888 | 78.131 | 1.460.528 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 945.631 | 496.888 | 78.131 | 1.520.650 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 1.009.627 | 496.888 | 78.131 | 1.584.646 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 869.810 | 447.125 | 75.016 | 1.391.951 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 930.517 | 447.125 | 75.016 | 1.452.658 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 993.512 | 447.125 | 75.016 | 1.515.653 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.068.526 | 447.125 | 75.016 | 1.590.667 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 794.583 | 447.125 | 75.016 | 1.316.724 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 852.857 | 447.125 | 75.016 | 1.374.998 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 912.980 | 447.125 | 75.016 | 1.435.121 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 976.976 | 447.125 | 75.016 | 1.499.117 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.022 | 402.375 | 75.016 | 1.325.413 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 908.729 | 402.375 | 75.016 | 1.386.120 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 971.724 | 402.375 | 75.016 | 1.449.115 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.046.738 | 402.375 | 75.016 | 1.524.129 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 772.795 | 402.375 | 75.016 | 1.250.186 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 831.070 | 402.375 | 75.016 | 1.308.461 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 300 | m3 | 891.192 | 402.375 | 75.016 | 1.368.583 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m, đá 2x4, mác 350 | m3 | 955.188 | 402.375 | 75.016 | 1.432.579 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 831.699 | 362.082 | 70.343 | 1.264.124 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 892.406 | 362.082 | 70.343 | 1.324.831 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 955.401 | 362.082 | 70.343 | 1.387.826 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.030.416 | 362.082 | 70.343 | 1.462.841 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 200 | m3 | 756.473 | 362.082 | 70.343 | 1.188.898 |
| Bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m, đá 2x4, mác 250 | m3 | 814.747 | 362.082 | 70.343 | 1.247.172 |