Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858.698 | 1.544.620 | 274.054 | 2.677.372 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 971.818 | 1.544.620 | 274.054 | 2.790.492 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.901 | 1.544.620 | 274.054 | 2.729.575 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
16830 kết quả · 2574/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858.698 | 1.544.620 | 274.054 | 2.677.372 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 971.818 | 1.544.620 | 274.054 | 2.790.492 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.901 | 1.544.620 | 274.054 | 2.729.575 | |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.068.523 |
| 1.544.620 |
| 274.054 |
| 2.887.197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 968.006 | 1.544.620 | 274.054 | 2.786.680 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.154.833 | 1.544.620 | 274.054 | 2.973.507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.013.763 | 1.544.620 | 274.054 | 2.832.437 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.857 | 1.544.620 | 274.054 | 2.940.531 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.969 | 1.544.620 | 274.054 | 2.998.643 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.306.602 | 1.544.620 | 274.054 | 3.125.276 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 735.859 | 1.708.840 | 293.201 | 2.737.900 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 794.955 | 1.708.840 | 293.201 | 2.796.996 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 749.419 | 1.708.840 | 293.201 | 2.751.460 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855.543 | 1.708.840 | 293.201 | 2.857.584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.606 | 1.708.840 | 293.201 | 2.805.647 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.578 | 1.708.840 | 293.201 | 2.915.619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858.698 | 1.708.840 | 293.201 | 2.860.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 971.818 | 1.708.840 | 293.201 | 2.973.859 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.901 | 1.708.840 | 293.201 | 2.912.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.523 | 1.708.840 | 293.201 | 3.070.564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 968.006 | 1.708.840 | 293.201 | 2.970.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.154.833 | 1.708.840 | 293.201 | 3.156.874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.013.763 | 1.708.840 | 293.201 | 3.015.804 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.857 | 1.708.840 | 293.201 | 3.123.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.969 | 1.708.840 | 293.201 | 3.182.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.306.602 | 1.708.840 | 293.201 | 3.308.643 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 808.237 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.107.695 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 888.260 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.187.718 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 825.584 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.125.042 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 965.196 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.264.654 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 896.720 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.196.178 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.040.231 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.339.689 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 967.527 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.266.985 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.159.953 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.459.411 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.038.663 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.338.121 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.241.367 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.540.825 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.101.368 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.400.826 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.330.126 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.629.584 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.224.171 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.523.629 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.290.029 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.589.487 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.321.409 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.620.867 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.444.586 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.744.044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 692.347 | 91.411 | 90.733 | 874.491 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 751.056 | 91.411 | 90.733 | 933.200 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 705.570 | 91.411 | 90.733 | 887.714 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808.399 | 91.411 | 90.733 | 990.543 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 758.434 | 91.411 | 90.733 | 940.578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 865.143 | 91.411 | 90.733 | 1.047.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 810.919 | 91.411 | 90.733 | 993.063 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 960.467 | 91.411 | 90.733 | 1.142.611 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 |
| m3 |
| 1.068.523 |
| 1.544.620 |
| 274.054 |
| 2.887.197 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 968.006 | 1.544.620 | 274.054 | 2.786.680 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.154.833 | 1.544.620 | 274.054 | 2.973.507 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.013.763 | 1.544.620 | 274.054 | 2.832.437 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.857 | 1.544.620 | 274.054 | 2.940.531 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.969 | 1.544.620 | 274.054 | 2.998.643 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn <= 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.306.602 | 1.544.620 | 274.054 | 3.125.276 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 735.859 | 1.708.840 | 293.201 | 2.737.900 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 794.955 | 1.708.840 | 293.201 | 2.796.996 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 749.419 | 1.708.840 | 293.201 | 2.751.460 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 855.543 | 1.708.840 | 293.201 | 2.857.584 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 803.606 | 1.708.840 | 293.201 | 2.805.647 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 913.578 | 1.708.840 | 293.201 | 2.915.619 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 858.698 | 1.708.840 | 293.201 | 2.860.739 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 971.818 | 1.708.840 | 293.201 | 2.973.859 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 910.901 | 1.708.840 | 293.201 | 2.912.942 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.068.523 | 1.708.840 | 293.201 | 3.070.564 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 968.006 | 1.708.840 | 293.201 | 2.970.047 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.154.833 | 1.708.840 | 293.201 | 3.156.874 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.013.763 | 1.708.840 | 293.201 | 3.015.804 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.121.857 | 1.708.840 | 293.201 | 3.123.898 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.179.969 | 1.708.840 | 293.201 | 3.182.010 |
| Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tháp đèn trên đảo, chiều cao tháp đèn > 25m, đá 2x4, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.306.602 | 1.708.840 | 293.201 | 3.308.643 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 808.237 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.107.695 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 888.260 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.187.718 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 825.584 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.125.042 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 965.196 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.264.654 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 896.720 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.196.178 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 1.040.231 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.339.689 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 967.527 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.266.985 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 1.159.953 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.459.411 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300, xi măng PCB40 | m3 | 1.038.663 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.338.121 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350, xi măng PCB30 | m3 | 1.241.367 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.540.825 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 350, xi măng PCB40 | m3 | 1.101.368 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.400.826 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400, xi măng PCB30 | m3 | 1.330.126 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.629.584 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 400, xi măng PCB40 | m3 | 1.224.171 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.523.629 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 450, xi măng PCB40 | m3 | 1.290.029 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.589.487 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 500, xi măng PCB40 | m3 | 1.321.409 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.620.867 |
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 600, xi măng PCB40 | m3 | 1.444.586 | 1.637.440 | 1.662.018 | 4.744.044 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100, xi măng PCB30 | m3 | 692.347 | 91.411 | 90.733 | 874.491 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB30 | m3 | 751.056 | 91.411 | 90.733 | 933.200 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150, xi măng PCB40 | m3 | 705.570 | 91.411 | 90.733 | 887.714 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB30 | m3 | 808.399 | 91.411 | 90.733 | 990.543 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 200, xi măng PCB40 | m3 | 758.434 | 91.411 | 90.733 | 940.578 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB30 | m3 | 865.143 | 91.411 | 90.733 | 1.047.287 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 250, xi măng PCB40 | m3 | 810.919 | 91.411 | 90.733 | 993.063 |
| Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 300, xi măng PCB30 | m3 | 960.467 | 91.411 | 90.733 | 1.142.611 |