Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các Aptomat 3 pha — Cường độ dòng điện (Ampe) ≤ 100 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt các Aptomat 3 pha — Cường độ dòng điện (Ampe) ≤ 150 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt các Aptomat 3 pha — Cường độ dòng điện (Ampe) ≤ 200 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt các Aptomat 3 pha — Cường độ dòng điện (Ampe) >200 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Máy biến dòng Cường độ dòng điện ≤ 50/5A | bộ | BA |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
9621 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các Aptomat 3 pha — Cường độ dòng điện (Ampe) ≤ 100 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt các Aptomat 3 pha — Cường độ dòng điện (Ampe) ≤ 150 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt các Aptomat 3 pha — Cường độ dòng điện (Ampe) ≤ 200 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt các Aptomat 3 pha — Cường độ dòng điện (Ampe) >200 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Máy biến dòng Cường độ dòng điện ≤ 50/5A | bộ | BA |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Máy biến dòng Cường độ dòng điện ≤ 100/5A | bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Máy biến dòng Cường độ dòng điện ≤ 200/5A | bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Linh kiện chống điện giật ≤ 200/5A | bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Linh kiện báo cháy ≤ 200/5A | bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt công tơ điện — Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 1 pha | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt công tơ điện — Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt công tơ điện — Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 1 pha | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt công tơ điện — Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3pha | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt chuông điện | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công, đóng cọc chống sét — Gia công và đóng cọc | 1 cọc | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công, đóng cọc chống sét — Đóng cọc đã có sẵn | 1 cọc | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công, đóng cọc chống sét — Đóng cọc ống đồng φ≤50mm có sẵn | 1 cọc | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét dưới mương đất — Loại dây Dây đồng Φ8mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét dưới mương đất — Loại dây Dây thép Φ10mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét dưới mương đất — Loại dây Dây thép Φ12mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà — Loại dây Dây đồng Φ8mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà — Loại dây Dây thép Φ10mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà — Loại dây Dây thép Φ12mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công các kim thu sét — Chiều dài kim (m) 0,5 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công các kim thu sét — Chiều dài kim (m) 1 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công các kim thu sét — Chiều dài kim (m) 1,5 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công các kim thu sét — Chiều dài kim (m) 2 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt kim thu sét — Chiều dài kim (m) 0,5 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt kim thu sét — Chiều dài kim (m) 1 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt kim thu sét — Chiều dài kim (m) 1,5 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt kim thu sét — Chiều dài kim (m) 2 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột bê tông chiều cao cột (m) ≤ 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột bê tông chiều cao cột (m) > 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 8 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 12 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột bê tông chiều cao cột (m) ≤ 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột bê tông chiều cao cột (m) > 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 8 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 12 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt chụp đầu cột — Chiều cao cột đèn (m) ≤ 10,5m | 1 bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt chụp đầu cột — Chiều cao cột đèn (m) > 10,5m | 1 bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cần đèn D60 — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 2,8m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cần đèn D60 — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 3,2m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cần đèn D60 — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 3,6m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp cần đèn chữ S — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 2,8m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp cần đèn chữ S — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 3,2m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp choá đèn, chao cao áp — Đèn cao áp ở độ cao (m) ≤ 12m | 1 bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp choá đèn, chao cao áp — Đèn cao áp ở độ cao (m) >12m | 1 bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Máy biến dòng Cường độ dòng điện ≤ 100/5A | bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Máy biến dòng Cường độ dòng điện ≤ 200/5A | bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Linh kiện chống điện giật ≤ 200/5A | bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt các loại máy biến dòng, linh kiện chống điện giật, báo cháy — Linh kiện báo cháy ≤ 200/5A | bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt công tơ điện — Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 1 pha | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt công tơ điện — Lắp công tơ vào bảng đã có sẵn 3 pha | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt công tơ điện — Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 1 pha | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt công tơ điện — Lắp công tơ vào bảng và lắp bảng vào tường 3pha | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt chuông điện | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công, đóng cọc chống sét — Gia công và đóng cọc | 1 cọc | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công, đóng cọc chống sét — Đóng cọc đã có sẵn | 1 cọc | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công, đóng cọc chống sét — Đóng cọc ống đồng φ≤50mm có sẵn | 1 cọc | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét dưới mương đất — Loại dây Dây đồng Φ8mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét dưới mương đất — Loại dây Dây thép Φ10mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét dưới mương đất — Loại dây Dây thép Φ12mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà — Loại dây Dây đồng Φ8mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà — Loại dây Dây thép Φ10mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà — Loại dây Dây thép Φ12mm | m | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công các kim thu sét — Chiều dài kim (m) 0,5 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công các kim thu sét — Chiều dài kim (m) 1 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công các kim thu sét — Chiều dài kim (m) 1,5 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Gia công các kim thu sét — Chiều dài kim (m) 2 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt kim thu sét — Chiều dài kim (m) 0,5 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt kim thu sét — Chiều dài kim (m) 1 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt kim thu sét — Chiều dài kim (m) 1,5 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt kim thu sét — Chiều dài kim (m) 2 | cái | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột bê tông chiều cao cột (m) ≤ 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột bê tông chiều cao cột (m) > 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 8 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng thủ công — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 12 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột bê tông chiều cao cột (m) ≤ 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột bê tông chiều cao cột (m) > 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 8 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 10 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp dựng cột đèn bằng máy — Cột thép, cột gang chiều cao cột (m) ≤ 12 | 1 cột | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt chụp đầu cột — Chiều cao cột đèn (m) ≤ 10,5m | 1 bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt chụp đầu cột — Chiều cao cột đèn (m) > 10,5m | 1 bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cần đèn D60 — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 2,8m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cần đèn D60 — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 3,2m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp đặt cần đèn D60 — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 3,6m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp cần đèn chữ S — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 2,8m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp cần đèn chữ S — Chiều dài cần đèn (m) ≤ 3,2m | 1 cần đèn | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp choá đèn, chao cao áp — Đèn cao áp ở độ cao (m) ≤ 12m | 1 bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp choá đèn, chao cao áp — Đèn cao áp ở độ cao (m) >12m | 1 bộ | BA | 38/2026/TT-BXD |