Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
127 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Gia công thiết bị dạng phễu két (cửa chia liệu, cửa tháo liệu, cấp liệu rung, cửa rút clinker, cấp liệu tấm, phần thép cho cấp liệu tấm) | 1tấn | MR | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia công cửa van — Cửa van phẳng | 1 tấn | MR | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia công cửa van — Cửa van hình cánh cung | 1 tấn | MR | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt van cửa, cửa, khung dẫn hướng, bích, sàng và các chi tiết tương tự | 1tấn | MR | 38/2026/TT-BXD | |
| Tháo dỡ khuôn cửa gỗ — Khuôn cửa đơn | 1m | SA |
Construction data lookup
Material, labor and machine consumption rates for each work item code in the officially issued norm sets.
38/2026/TT-BXD PL-I · 38/2026/TT-BXD PL-II · 38/2026/TT-BXD PL-III · 38/2026/TT-BXD PL-IV · 38/2026/TT-BXD PL-V · 38/2026/TT-BXD PL-VI · 38/2026/TT-BXD PL-VII
127 results
| Code | Work item | Unit | Chapter | Norm set |
|---|---|---|---|---|
| Gia công thiết bị dạng phễu két (cửa chia liệu, cửa tháo liệu, cấp liệu rung, cửa rút clinker, cấp liệu tấm, phần thép cho cấp liệu tấm) | 1tấn | MR | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia công cửa van — Cửa van phẳng | 1 tấn | MR | 38/2026/TT-BXD | |
| Gia công cửa van — Cửa van hình cánh cung | 1 tấn | MR | 38/2026/TT-BXD | |
| Lắp đặt van cửa, cửa, khung dẫn hướng, bích, sàng và các chi tiết tương tự | 1tấn | MR | 38/2026/TT-BXD | |
| Tháo dỡ khuôn cửa gỗ — Khuôn cửa đơn | 1m | SA |
| 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ khuôn cửa gỗ — Khuôn cửa kép | 1m | SA | 38/2026/TT-BXD |
| T háo dỡ gạch chịu lửa trong các kết cấu — Tháo dỡ gạch cửa lò nung, đáy lò nung, cửa ống khói | 1 tấn | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Bê tông Chiều dày tường (cm) 11 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Bê tông Chiều dày tường (cm) 22 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Bê tông Chiều dày tường (cm) 33 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Xây gạch Chiều dày tường (cm) 11 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Xây gạch Chiều dày tường (cm) 22 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Xây gạch Chiều dày tường (cm) 33 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Xây ống khói, lò nung clinke, cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Xây ống khói | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây ống khói, lò nung clinke, cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Lò nung clinke | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây ống khói, lò nung clinke, cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt và lắp kính — Chiều dày kính 7mm Gắn bằng matít Cửa, vách dạng thường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt và lắp kính — Chiều dày kính 7mm Gắn bằng matít Cửa, vách dạng phức tạp | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt và lắp kính — Chiều dày kính 7mm Đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ Cửa, vách dạng phức tạp | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Chốt ngang, dọc (1chốt) | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Crêmôn (1bộ) Cửa sổ | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Crêmôn (1bộ) Cửa đi | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Bộ ke (1bộ 4 cái) Cửa Sổ | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Bộ ke (1bộ 4 cái) Cửa đi | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Lắp chốt dọc chìm trong cửa | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Lắp móc gió | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| 38/2026/TT-BXD |
| Tháo dỡ khuôn cửa gỗ — Khuôn cửa kép | 1m | SA | 38/2026/TT-BXD |
| T háo dỡ gạch chịu lửa trong các kết cấu — Tháo dỡ gạch cửa lò nung, đáy lò nung, cửa ống khói | 1 tấn | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Bê tông Chiều dày tường (cm) 11 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Bê tông Chiều dày tường (cm) 22 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Bê tông Chiều dày tường (cm) 33 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Xây gạch Chiều dày tường (cm) 11 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Xây gạch Chiều dày tường (cm) 22 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Đục mở tường làm cửa — Loại tường Xây gạch Chiều dày tường (cm) 33 | 1lỗ | SA | 38/2026/TT-BXD |
| Xây ống khói, lò nung clinke, cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Xây ống khói | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây ống khói, lò nung clinke, cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Lò nung clinke | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Xây ống khói, lò nung clinke, cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói — Cửa lò, đáy lò nung, cửa ống khói | 1 tấn gạch chịu lửa | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt và lắp kính — Chiều dày kính 7mm Gắn bằng matít Cửa, vách dạng thường | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt và lắp kính — Chiều dày kính 7mm Gắn bằng matít Cửa, vách dạng phức tạp | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Cắt và lắp kính — Chiều dày kính 7mm Đóng bằng nẹp gỗ vào cửa, vách gỗ Cửa, vách dạng phức tạp | 1m2 | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Chốt ngang, dọc (1chốt) | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Crêmôn (1bộ) Cửa sổ | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Crêmôn (1bộ) Cửa đi | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Bộ ke (1bộ 4 cái) Cửa Sổ | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Bộ ke (1bộ 4 cái) Cửa đi | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Lắp chốt dọc chìm trong cửa | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |
| Lắp các loại phụ kiện của cửa — Lắp móc gió | 1bộ | SB | 38/2026/TT-BXD |