Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | m2 | 87,603 | 41,680 | 0 | 129,283 | |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 100 | m2 | 90,114 | 41,680 | 0 | 131,794 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 25 | m2 | 104,358 | 40,721 | 835 | 145,914 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 50 | m2 | 107,198 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 75 | m2 | 87,603 | 41,680 | 0 | 129,283 | |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 100 | m2 | 90,114 | 41,680 | 0 | 131,794 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 25 | m2 | 104,358 | 40,721 | 835 | 145,914 | |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 50 | m2 | 107,198 |
| 40,721 |
| 835 |
| 148,754 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 | m2 | 109,475 | 40,721 | 835 | 151,031 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100 | m2 | 111,753 | 40,721 | 835 | 153,309 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 25 | m2 | 104,296 | 40,721 | 835 | 145,852 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 50 | m2 | 107,136 | 40,721 | 835 | 148,692 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | m2 | 109,413 | 40,721 | 835 | 150,969 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100 | m2 | 111,691 | 40,721 | 835 | 153,247 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 25 | m2 | 129,180 | 38,458 | 835 | 168,473 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 50 | m2 | 132,020 | 38,458 | 835 | 171,313 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 134,297 | 38,458 | 835 | 173,590 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100 | m2 | 136,575 | 38,458 | 835 | 175,868 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 141,083 | 38,458 | 835 | 180,376 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 143,924 | 38,458 | 835 | 183,217 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 146,201 | 38,458 | 835 | 185,494 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 148,479 | 38,458 | 835 | 187,772 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 145,635 | 33,934 | 974 | 180,543 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 148,475 | 33,934 | 974 | 183,383 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 150,752 | 33,934 | 974 | 185,660 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 153,030 | 33,934 | 974 | 187,938 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 150,157 | 33,934 | 1,113 | 185,204 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 152,997 | 33,934 | 1,113 | 188,044 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 155,274 | 33,934 | 1,113 | 190,321 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 157,552 | 33,934 | 1,113 | 192,599 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 25 | m2 | 174,087 | 33,934 | 1,113 | 209,134 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 50 | m2 | 176,928 | 33,934 | 1,113 | 211,975 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | m2 | 179,205 | 33,934 | 1,113 | 214,252 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100 | m2 | 181,483 | 33,934 | 1,113 | 216,530 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 25 | m2 | 234,929 | 31,672 | 1,113 | 267,714 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 50 | m2 | 237,769 | 31,672 | 1,113 | 270,554 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 240,047 | 31,672 | 1,113 | 272,832 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 242,325 | 31,672 | 1,113 | 275,110 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 25 | m2 | 263,474 | 27,147 | 1,113 | 291,734 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 50 | m2 | 266,314 | 27,147 | 1,113 | 294,574 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 268,592 | 27,147 | 1,113 | 296,852 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 270,870 | 27,147 | 1,113 | 299,130 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 25 | m2 | 73,961 | 45,245 | 0 | 119,206 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 75,787 | 45,245 | 0 | 121,032 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 77,252 | 45,245 | 0 | 122,497 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 78,717 | 45,245 | 0 | 123,962 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 72,471 | 49,770 | 0 | 122,241 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 25 | m2 | 161,570 | 72,392 | 4,173 | 238,135 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 164,439 | 72,392 | 4,173 | 241,004 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 166,739 | 72,392 | 4,173 | 243,304 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 169,039 | 72,392 | 4,173 | 245,604 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 25 | m2 | 161,570 | 92,752 | 5,563 | 259,885 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 164,439 | 92,752 | 5,563 | 262,754 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 166,739 | 92,752 | 5,563 | 265,054 |
| 40,721 |
| 835 |
| 148,754 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 75 | m2 | 109,475 | 40,721 | 835 | 151,031 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,023m2, vữa XM mác 100 | m2 | 111,753 | 40,721 | 835 | 153,309 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 25 | m2 | 104,296 | 40,721 | 835 | 145,852 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 50 | m2 | 107,136 | 40,721 | 835 | 148,692 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 | m2 | 109,413 | 40,721 | 835 | 150,969 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 100 | m2 | 111,691 | 40,721 | 835 | 153,247 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 25 | m2 | 129,180 | 38,458 | 835 | 168,473 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 50 | m2 | 132,020 | 38,458 | 835 | 171,313 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 | m2 | 134,297 | 38,458 | 835 | 173,590 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 100 | m2 | 136,575 | 38,458 | 835 | 175,868 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 141,083 | 38,458 | 835 | 180,376 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 143,924 | 38,458 | 835 | 183,217 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 146,201 | 38,458 | 835 | 185,494 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 148,479 | 38,458 | 835 | 187,772 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 145,635 | 33,934 | 974 | 180,543 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 148,475 | 33,934 | 974 | 183,383 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 150,752 | 33,934 | 974 | 185,660 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 153,030 | 33,934 | 974 | 187,938 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 25 | m2 | 150,157 | 33,934 | 1,113 | 185,204 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 50 | m2 | 152,997 | 33,934 | 1,113 | 188,044 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 75 | m2 | 155,274 | 33,934 | 1,113 | 190,321 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25m2, vữa XM mác 100 | m2 | 157,552 | 33,934 | 1,113 | 192,599 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 25 | m2 | 174,087 | 33,934 | 1,113 | 209,134 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 50 | m2 | 176,928 | 33,934 | 1,113 | 211,975 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 75 | m2 | 179,205 | 33,934 | 1,113 | 214,252 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,27m2, vữa XM mác 100 | m2 | 181,483 | 33,934 | 1,113 | 216,530 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 25 | m2 | 234,929 | 31,672 | 1,113 | 267,714 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 50 | m2 | 237,769 | 31,672 | 1,113 | 270,554 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | m2 | 240,047 | 31,672 | 1,113 | 272,832 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 100 | m2 | 242,325 | 31,672 | 1,113 | 275,110 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 25 | m2 | 263,474 | 27,147 | 1,113 | 291,734 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 50 | m2 | 266,314 | 27,147 | 1,113 | 294,574 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 75 | m2 | 268,592 | 27,147 | 1,113 | 296,852 |
| Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,54m2, vữa XM mác 100 | m2 | 270,870 | 27,147 | 1,113 | 299,130 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 25 | m2 | 73,961 | 45,245 | 0 | 119,206 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 75,787 | 45,245 | 0 | 121,032 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 77,252 | 45,245 | 0 | 122,497 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 78,717 | 45,245 | 0 | 123,962 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 72,471 | 49,770 | 0 | 122,241 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 25 | m2 | 161,570 | 72,392 | 4,173 | 238,135 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 50 | m2 | 164,439 | 72,392 | 4,173 | 241,004 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | m2 | 166,739 | 72,392 | 4,173 | 243,304 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM mác 100 | m2 | 169,039 | 72,392 | 4,173 | 245,604 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 25 | m2 | 161,570 | 92,752 | 5,563 | 259,885 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 50 | m2 | 164,439 | 92,752 | 5,563 | 262,754 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | m2 | 166,739 | 92,752 | 5,563 | 265,054 |