Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 882,441 | 235,274 | 7,650 | 1,125,365 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 886,131 | 235,274 | 7,650 | 1,129,055 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 866,924 | 221,701 | 7,302 | 1,095,927 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 882,441 | 235,274 | 7,650 | 1,125,365 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 886,131 | 235,274 | 7,650 | 1,129,055 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 866,924 | 221,701 | 7,302 | 1,095,927 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 |
| m2 |
| 871,371 |
| 221,701 |
| 7,302 |
| 1,100,374 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 875,061 | 221,701 | 7,302 | 1,104,064 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 855,695 | 205,865 | 7,302 | 1,068,862 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 860,143 | 205,865 | 7,302 | 1,073,310 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 863,833 | 205,865 | 7,302 | 1,077,000 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,614 | 15,383 | 1,002 | 26,999 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,440 | 15,383 | 1,002 | 29,825 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,706 | 15,383 | 1,002 | 32,091 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,973 | 15,383 | 1,002 | 34,358 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 14,860 | 23,980 | 1,252 | 40,092 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,816 | 23,980 | 1,252 | 44,048 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,989 | 23,980 | 1,252 | 47,221 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,162 | 23,980 | 1,252 | 50,394 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,981 | 20,586 | 1,002 | 32,569 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,807 | 20,586 | 1,002 | 35,395 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,073 | 20,586 | 1,002 | 37,661 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,340 | 20,586 | 1,002 | 39,928 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 15,227 | 28,278 | 1,252 | 44,757 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 19,183 | 28,278 | 1,252 | 48,713 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,355 | 28,278 | 1,252 | 51,885 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,529 | 28,278 | 1,252 | 55,059 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,547 | 26,695 | 501 | 32,743 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,024 | 26,695 | 501 | 34,220 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,208 | 26,695 | 501 | 35,404 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,393 | 26,695 | 501 | 36,589 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11,038 | 32,124 | 1,002 | 44,164 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,878 | 32,124 | 1,002 | 47,004 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,156 | 32,124 | 1,002 | 49,282 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,434 | 32,124 | 1,002 | 51,560 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,547 | 26,695 | 501 | 32,743 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,024 | 26,695 | 501 | 34,220 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,208 | 26,695 | 501 | 35,404 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,393 | 26,695 | 501 | 36,589 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 15,303 | 30,540 | 1,252 | 47,095 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 19,279 | 30,540 | 1,252 | 51,071 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,467 | 30,540 | 1,252 | 54,259 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,656 | 30,540 | 1,252 | 57,448 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 28,724 | 343,862 | 0 | 372,586 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 44,187 | 626,643 | 0 | 670,830 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 73,737 | 90,490 | 751 | 164,978 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 98,329 | 101,801 | 751 | 200,881 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 25 | m2 | 65,496 | 35,428 | 0 | 100,924 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 68,604 | 35,428 | 0 | 104,032 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 71,097 | 35,428 | 0 | 106,525 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 73,590 | 35,428 | 0 | 109,018 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 25 | m2 | 81,961 | 41,680 | 0 | 123,641 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 50 | m2 | 85,092 | 41,680 | 0 | 126,772 |
| m2 |
| 871,371 |
| 221,701 |
| 7,302 |
| 1,100,374 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 875,061 | 221,701 | 7,302 | 1,104,064 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 855,695 | 205,865 | 7,302 | 1,068,862 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 860,143 | 205,865 | 7,302 | 1,073,310 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 863,833 | 205,865 | 7,302 | 1,077,000 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,614 | 15,383 | 1,002 | 26,999 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,440 | 15,383 | 1,002 | 29,825 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15,706 | 15,383 | 1,002 | 32,091 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 17,973 | 15,383 | 1,002 | 34,358 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 14,860 | 23,980 | 1,252 | 40,092 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18,816 | 23,980 | 1,252 | 44,048 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21,989 | 23,980 | 1,252 | 47,221 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,162 | 23,980 | 1,252 | 50,394 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10,981 | 20,586 | 1,002 | 32,569 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,807 | 20,586 | 1,002 | 35,395 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,073 | 20,586 | 1,002 | 37,661 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,340 | 20,586 | 1,002 | 39,928 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 15,227 | 28,278 | 1,252 | 44,757 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 19,183 | 28,278 | 1,252 | 48,713 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,355 | 28,278 | 1,252 | 51,885 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,529 | 28,278 | 1,252 | 55,059 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,547 | 26,695 | 501 | 32,743 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,024 | 26,695 | 501 | 34,220 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,208 | 26,695 | 501 | 35,404 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,393 | 26,695 | 501 | 36,589 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11,038 | 32,124 | 1,002 | 44,164 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13,878 | 32,124 | 1,002 | 47,004 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 16,156 | 32,124 | 1,002 | 49,282 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18,434 | 32,124 | 1,002 | 51,560 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,547 | 26,695 | 501 | 32,743 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7,024 | 26,695 | 501 | 34,220 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,208 | 26,695 | 501 | 35,404 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9,393 | 26,695 | 501 | 36,589 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 25 | m2 | 15,303 | 30,540 | 1,252 | 47,095 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 50 | m2 | 19,279 | 30,540 | 1,252 | 51,071 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | m2 | 22,467 | 30,540 | 1,252 | 54,259 |
| Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25,656 | 30,540 | 1,252 | 57,448 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 28,724 | 343,862 | 0 | 372,586 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 44,187 | 626,643 | 0 | 670,830 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | m2 | 73,737 | 90,490 | 751 | 164,978 |
| Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 2cm | m2 | 98,329 | 101,801 | 751 | 200,881 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 25 | m2 | 65,496 | 35,428 | 0 | 100,924 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 50 | m2 | 68,604 | 35,428 | 0 | 104,032 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | m2 | 71,097 | 35,428 | 0 | 106,525 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM mác 100 | m2 | 73,590 | 35,428 | 0 | 109,018 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 25 | m2 | 81,961 | 41,680 | 0 | 123,641 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM mác 50 | m2 | 85,092 | 41,680 | 0 | 126,772 |