Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 169,039 | 92,752 | 5,563 | 267,354 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 74,751 | 41,680 | 0 | 116,431 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 78,519 | 41,680 | 0 | 120,199 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 |
Construction data lookup
8924 results · 3027/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát bậc cầu thang, vữa XM mác 100 | m2 | 169,039 | 92,752 | 5,563 | 267,354 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 74,751 | 41,680 | 0 | 116,431 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 78,519 | 41,680 | 0 | 120,199 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 |
| 81,540 |
| 41,680 |
| 0 |
| 123,220 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 84,561 | 41,680 | 0 | 126,241 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 65,586 | 37,512 | 0 | 103,098 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 69,012 | 37,512 | 0 | 106,524 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 71,758 | 37,512 | 0 | 109,270 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 74,505 | 37,512 | 0 | 112,017 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 53,592 | 35,428 | 0 | 89,020 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 57,132 | 35,428 | 0 | 92,560 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 59,970 | 35,428 | 0 | 95,398 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 62,808 | 35,428 | 0 | 98,236 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 25 | m2 | 96,612 | 33,934 | 0 | 130,546 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 50 | m2 | 99,438 | 33,934 | 0 | 133,372 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | m2 | 101,704 | 33,934 | 0 | 135,638 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | m2 | 103,971 | 33,934 | 0 | 137,905 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 25 | m2 | 128,038 | 36,196 | 0 | 164,234 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50 | m2 | 131,203 | 36,196 | 0 | 167,399 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 | 133,741 | 36,196 | 0 | 169,937 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 100 | m2 | 136,280 | 36,196 | 0 | 172,476 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 85,901 | 27,147 | 0 | 113,048 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 107,969 | 29,409 | 0 | 137,378 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 109,425 | 32,803 | 0 | 142,228 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 112,364 | 32,803 | 0 | 145,167 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 114,721 | 32,803 | 0 | 147,524 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117,078 | 32,803 | 0 | 149,881 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 25 | m2 | 109,120 | 32,350 | 0 | 141,470 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 50 | m2 | 112,059 | 32,350 | 0 | 144,409 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75 | m2 | 114,416 | 32,350 | 0 | 146,766 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100 | m2 | 116,773 | 32,350 | 0 | 149,123 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 108,816 | 31,445 | 0 | 140,261 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 111,755 | 31,445 | 0 | 143,200 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 114,112 | 31,445 | 0 | 145,557 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 116,469 | 31,445 | 0 | 147,914 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827,581 | 79,179 | 4,173 | 910,933 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830,435 | 79,179 | 4,173 | 913,787 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832,724 | 79,179 | 4,173 | 916,076 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 835,013 | 79,179 | 4,173 | 918,365 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827,347 | 67,868 | 4,173 | 899,388 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830,201 | 67,868 | 4,173 | 902,242 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832,490 | 67,868 | 4,173 | 904,531 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 834,779 | 67,868 | 4,173 | 906,820 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827,191 | 58,819 | 4,173 | 890,183 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830,045 | 58,819 | 4,173 | 893,037 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832,334 | 58,819 | 4,173 | 895,326 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 834,623 | 58,819 | 4,173 | 897,615 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827,581 | 79,179 | 4,173 | 910,933 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830,435 | 79,179 | 4,173 | 913,787 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832,724 | 79,179 | 4,173 | 916,076 |
| 81,540 |
| 41,680 |
| 0 |
| 123,220 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 84,561 | 41,680 | 0 | 126,241 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 65,586 | 37,512 | 0 | 103,098 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 69,012 | 37,512 | 0 | 106,524 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 71,758 | 37,512 | 0 | 109,270 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x15x10,5cm 6 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 74,505 | 37,512 | 0 | 112,017 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 25 | m2 | 53,592 | 35,428 | 0 | 89,020 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 50 | m2 | 57,132 | 35,428 | 0 | 92,560 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | m2 | 59,970 | 35,428 | 0 | 95,398 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 100 | m2 | 62,808 | 35,428 | 0 | 98,236 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 25 | m2 | 96,612 | 33,934 | 0 | 130,546 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 50 | m2 | 99,438 | 33,934 | 0 | 133,372 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | m2 | 101,704 | 33,934 | 0 | 135,638 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | m2 | 103,971 | 33,934 | 0 | 137,905 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 25 | m2 | 128,038 | 36,196 | 0 | 164,234 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 50 | m2 | 131,203 | 36,196 | 0 | 167,399 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 75 | m2 | 133,741 | 36,196 | 0 | 169,937 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch lá dừa, vữa XM mác 100 | m2 | 136,280 | 36,196 | 0 | 172,476 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | m2 | 85,901 | 27,147 | 0 | 113,048 |
| Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm | m2 | 107,969 | 29,409 | 0 | 137,378 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 25 | m2 | 109,425 | 32,803 | 0 | 142,228 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 50 | m2 | 112,364 | 32,803 | 0 | 145,167 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | m2 | 114,721 | 32,803 | 0 | 147,524 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 100 | m2 | 117,078 | 32,803 | 0 | 149,881 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 25 | m2 | 109,120 | 32,350 | 0 | 141,470 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 50 | m2 | 112,059 | 32,350 | 0 | 144,409 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 75 | m2 | 114,416 | 32,350 | 0 | 146,766 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,122m2, vữa XM mác 100 | m2 | 116,773 | 32,350 | 0 | 149,123 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 25 | m2 | 108,816 | 31,445 | 0 | 140,261 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 50 | m2 | 111,755 | 31,445 | 0 | 143,200 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 | m2 | 114,112 | 31,445 | 0 | 145,557 |
| Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 100 | m2 | 116,469 | 31,445 | 0 | 147,914 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827,581 | 79,179 | 4,173 | 910,933 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830,435 | 79,179 | 4,173 | 913,787 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832,724 | 79,179 | 4,173 | 916,076 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 835,013 | 79,179 | 4,173 | 918,365 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827,347 | 67,868 | 4,173 | 899,388 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830,201 | 67,868 | 4,173 | 902,242 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832,490 | 67,868 | 4,173 | 904,531 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 834,779 | 67,868 | 4,173 | 906,820 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827,191 | 58,819 | 4,173 | 890,183 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830,045 | 58,819 | 4,173 | 893,037 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832,334 | 58,819 | 4,173 | 895,326 |
| Lát nền, sàn bằng đá cẩm thạch, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 100 | m2 | 834,623 | 58,819 | 4,173 | 897,615 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 25 | m2 | 827,581 | 79,179 | 4,173 | 910,933 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 50 | m2 | 830,435 | 79,179 | 4,173 | 913,787 |
| Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | m2 | 832,724 | 79,179 | 4,173 | 916,076 |