Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846,567 | 457,931 | 234,507 | 1,539,005 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884,764 | 457,931 | 234,507 | 1,577,202 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 3,924,298 | 121,659 | 21,286,736 | |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 350 | m3 | 846,567 | 457,931 | 234,507 | 1,539,005 | |
| Bê tông dầm cầu đổ bằng xe bơm bê tông, cẩu chuyển dầm về bãi trữ. Dầm bản, đá 1x2, mác 400 | m3 | 884,764 | 457,931 | 234,507 | 1,577,202 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 3,924,298 | 121,659 | 21,286,736 | |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm |
| tấn |
| 17,500,386 |
| 2,083,878 |
| 594,531 |
| 20,178,795 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 17,472,215 | 1,909,980 | 528,314 | 19,910,509 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 5,883,549 | 145,991 | 23,270,319 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 17,702,858 | 3,504,045 | 1,030,736 | 22,237,639 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 17,493,379 | 4,709,738 | 121,659 | 22,324,776 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 6,547,260 | 121,659 | 23,909,698 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 17,592,066 | 3,646,061 | 1,101,828 | 22,339,955 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 17,563,895 | 3,037,418 | 1,018,057 | 21,619,370 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 17,507,701 | 2,112,861 | 601,448 | 20,222,010 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 17,514,827 | 1,124,540 | 749,988 | 19,389,355 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21,993,087 | 7,487,908 | 8,801,778 | 38,282,773 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 22,528,587 | 6,418,207 | 3,301,921 | 32,248,715 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 39,714 | 78,655 | 0 | 118,369 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 24,234,735 | 5,390,690 | 1,225,735 | 30,851,160 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 3,698,231 | 121,659 | 21,060,669 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,502,678 | 3,069,300 | 588,826 | 21,160,804 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,474,507 | 2,533,114 | 540,162 | 20,547,783 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 4,048,925 | 121,659 | 21,411,363 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,502,678 | 2,738,894 | 628,321 | 20,869,893 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,474,507 | 2,205,606 | 579,658 | 20,259,771 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 334,396 | 226,067 | 12,166 | 572,629 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 472,084 | 231,864 | 14,997 | 718,945 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 554,275 | 237,661 | 14,997 | 806,933 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 161,950 | 324,610 | 11,284 | 497,844 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 476,543 | 333,305 | 11,284 | 821,132 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 554,342 | 347,796 | 11,284 | 913,422 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 354,476 | 405,762 | 11,645 | 771,883 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 478,388 | 423,152 | 11,645 | 913,185 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 556,187 | 428,948 | 11,645 | 996,780 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 281,629 | 214,474 | 18,110 | 514,213 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 289,661 | 226,067 | 22,142 | 537,870 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 305,726 | 243,457 | 29,995 | 579,178 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 321,790 | 252,152 | 37,494 | 611,436 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 291,894 | 313,016 | 11,628 | 616,538 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 299,206 | 324,610 | 13,503 | 637,319 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 314,495 | 350,694 | 16,460 | 681,649 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 329,784 | 368,084 | 19,994 | 717,862 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 291,894 | 359,389 | 11,628 | 662,911 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 299,206 | 405,762 | 17,398 | 722,366 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 314,495 | 443,440 | 18,119 | 776,054 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 329,784 | 455,033 | 22,014 | 806,831 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47,769 | 20,288 | 0 | 68,057 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 22,874,744 | 1,921,573 | 256,676 | 25,052,993 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 22,874,744 | 2,115,759 | 402,706 | 25,393,209 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 22,874,744 | 2,312,843 | 540,462 | 25,728,049 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 510,050 | 8,607,951 | 0 | 9,118,001 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 375,720 | 8,321,019 | 0 | 8,696,739 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm |
| tấn |
| 17,500,386 |
| 2,083,878 |
| 594,531 |
| 20,178,795 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | tấn | 17,472,215 | 1,909,980 | 528,314 | 19,910,509 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 5,883,549 | 145,991 | 23,270,319 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | tấn | 17,702,858 | 3,504,045 | 1,030,736 | 22,237,639 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 17,493,379 | 4,709,738 | 121,659 | 22,324,776 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 6,547,260 | 121,659 | 23,909,698 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | tấn | 17,592,066 | 3,646,061 | 1,101,828 | 22,339,955 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18mm | tấn | 17,563,895 | 3,037,418 | 1,018,057 | 21,619,370 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18mm | tấn | 17,507,701 | 2,112,861 | 601,448 | 20,222,010 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép dầm cầu, đường kính > 18mm | tấn | 17,514,827 | 1,124,540 | 749,988 | 19,389,355 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21,993,087 | 7,487,908 | 8,801,778 | 38,282,773 |
| Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 22,528,587 | 6,418,207 | 3,301,921 | 32,248,715 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 39,714 | 78,655 | 0 | 118,369 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước cọc bê tông 50x50cm (kéo trước) | tấn | 24,234,735 | 5,390,690 | 1,225,735 | 30,851,160 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 3,698,231 | 121,659 | 21,060,669 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,502,678 | 3,069,300 | 588,826 | 21,160,804 |
| Cốt thép thùng chìm, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,474,507 | 2,533,114 | 540,162 | 20,547,783 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 17,240,779 | 4,048,925 | 121,659 | 21,411,363 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 17,502,678 | 2,738,894 | 628,321 | 20,869,893 |
| Cốt thép khối chắn sóng các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 17,474,507 | 2,205,606 | 579,658 | 20,259,771 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 334,396 | 226,067 | 12,166 | 572,629 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 472,084 | 231,864 | 14,997 | 718,945 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 554,275 | 237,661 | 14,997 | 806,933 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 161,950 | 324,610 | 11,284 | 497,844 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 476,543 | 333,305 | 11,284 | 821,132 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 554,342 | 347,796 | 11,284 | 913,422 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 5cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 354,476 | 405,762 | 11,645 | 771,883 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 10cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 478,388 | 423,152 | 11,645 | 913,185 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, chiều dày lõi mốp (xốp) 15cm, đá 0,5x1, mác 100 | m2 | 556,187 | 428,948 | 11,645 | 996,780 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 281,629 | 214,474 | 18,110 | 514,213 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 289,661 | 226,067 | 22,142 | 537,870 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 305,726 | 243,457 | 29,995 | 579,178 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 150 | m2 | 321,790 | 252,152 | 37,494 | 611,436 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 291,894 | 313,016 | 11,628 | 616,538 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 299,206 | 324,610 | 13,503 | 637,319 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 314,495 | 350,694 | 16,460 | 681,649 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 329,784 | 368,084 | 19,994 | 717,862 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 291,894 | 359,389 | 11,628 | 662,911 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 299,206 | 405,762 | 17,398 | 722,366 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái, cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 314,495 | 443,440 | 18,119 | 776,054 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm, đá 0,5x1, mác 200 | m2 | 329,784 | 455,033 | 22,014 | 806,831 |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 47,769 | 20,288 | 0 | 68,057 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 16m | 100m2 | 22,874,744 | 1,921,573 | 256,676 | 25,052,993 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao <= 50m | 100m2 | 22,874,744 | 2,115,759 | 402,706 | 25,393,209 |
| Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao > 50m | 100m2 | 22,874,744 | 2,312,843 | 540,462 | 25,728,049 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 510,050 | 8,607,951 | 0 | 9,118,001 |
| Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | 100m2 | 375,720 | 8,321,019 | 0 | 8,696,739 |