Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 70,400 | 69,216 | 465,537 | 605,153 | |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 88,000 | 88,093 | 669,821 | 845,914 | |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm /100m | 28,600 | 37,754 | 105,355 | 171,709 | |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm /100m |
Construction data lookup
9067 results · 1338/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 70,400 | 69,216 | 465,537 | 605,153 | |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 88,000 | 88,093 | 669,821 | 845,914 | |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm /100m | 28,600 | 37,754 | 105,355 | 171,709 | |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm /100m |
| 35,200 |
| 50,339 |
| 159,721 |
| 245,260 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm /100m | 44,000 | 56,631 | 227,615 | 328,246 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 132,140 | 122,780 | 254,920 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 166,748 | 174,413 | 341,161 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 201,356 | 303,008 | 504,364 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 157,309 | 285,339 | 442,648 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 198,209 | 401,958 | 600,167 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 239,110 | 655,222 | 894,332 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 1,243,620 | 7,865,450 | 18,419,287 | 27,528,357 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 1,243,620 | 11,011,630 | 25,620,230 | 37,875,480 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 1,243,620 | 12,584,720 | 27,147,219 | 40,975,559 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1,992,710 | 5,209,816 | 7,202,526 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 83,712 | 141,565 | 225,277 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 83,712 | 184,459 | 268,171 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 83,712 | 256,730 | 340,442 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 104,639 | 166,339 | 270,978 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 104,639 | 216,740 | 321,379 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 104,639 | 301,658 | 406,297 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 17,914 | 17,914 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 28,157 | 28,157 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 37,062 | 37,062 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 3,157,400 | 2,350,521 | 0 | 5,507,921 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,055,780 | 3,020,029 | 0 | 6,075,809 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 3,114,968 | 3,104,079 | 0 | 6,219,047 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 2,796,120 | 3,385,214 | 0 | 6,181,334 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 3,408,668 | 2,446,165 | 0 | 5,854,833 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 3,356,020 | 2,617,165 | 0 | 5,973,185 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 3,020,576 | 2,828,741 | 0 | 5,849,317 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,037,999 | 3,080,893 | 0 | 6,118,892 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 3,182,634 | 3,112,774 | 0 | 6,295,408 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 3,206,220 | 3,344,638 | 0 | 6,550,858 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 2,915,614 | 2,933,080 | 0 | 5,848,694 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 3,097,800 | 2,886,707 | 0 | 5,984,507 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 3,391,070 | 3,321,452 | 0 | 6,712,522 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 3,338,000 | 3,246,096 | 0 | 6,584,096 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 3,118,400 | 2,750,487 | 0 | 5,868,887 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,405,100 | 3,298,265 | 0 | 6,703,365 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 3,338,000 | 3,298,265 | 0 | 6,636,265 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 3,231,250 | 3,225,808 | 0 | 6,457,058 |
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 21,419,393 | 10,471,558 | 0 | 31,890,951 |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 2,236,298 | 1,150,625 | 0 | 3,386,923 |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 2,236,298 | 1,231,778 | 0 | 3,468,076 |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 2,232,320 | 1,121,642 | 0 | 3,353,962 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 2,685,610 | 614,440 | 126,676 | 3,426,726 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 2,690,660 | 675,304 | 152,661 | 3,518,625 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 2,690,660 | 741,965 | 194,886 | 3,627,511 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 2,548,298 | 3,396,808 | 0 | 5,945,106 |
| 35,200 |
| 50,339 |
| 159,721 |
| 245,260 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm /100m | 44,000 | 56,631 | 227,615 | 328,246 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 132,140 | 122,780 | 254,920 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 166,748 | 174,413 | 341,161 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên bờ vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 201,356 | 303,008 | 504,364 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 157,309 | 285,339 | 442,648 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 198,209 | 401,958 | 600,167 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 239,110 | 655,222 | 894,332 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 1,243,620 | 7,865,450 | 18,419,287 | 27,528,357 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 1,243,620 | 11,011,630 | 25,620,230 | 37,875,480 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 1,243,620 | 12,584,720 | 27,147,219 | 40,975,559 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 1,992,710 | 5,209,816 | 7,202,526 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 83,712 | 141,565 | 225,277 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 83,712 | 184,459 | 268,171 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 83,712 | 256,730 | 340,442 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 104,639 | 166,339 | 270,978 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 104,639 | 216,740 | 321,379 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 104,639 | 301,658 | 406,297 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 17,914 | 17,914 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 28,157 | 28,157 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 37,062 | 37,062 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 3,157,400 | 2,350,521 | 0 | 5,507,921 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,055,780 | 3,020,029 | 0 | 6,075,809 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 3,114,968 | 3,104,079 | 0 | 6,219,047 |
| Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 2,796,120 | 3,385,214 | 0 | 6,181,334 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4 m | m3 cấu kiện | 3,408,668 | 2,446,165 | 0 | 5,854,833 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7 m | m3 cấu kiện | 3,356,020 | 2,617,165 | 0 | 5,973,185 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | m3 cấu kiện | 3,020,576 | 2,828,741 | 0 | 5,849,317 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,037,999 | 3,080,893 | 0 | 6,118,892 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0 m | m3 cấu kiện | 3,182,634 | 3,112,774 | 0 | 6,295,408 |
| Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9 m | m3 cấu kiện | 3,206,220 | 3,344,638 | 0 | 6,550,858 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 2,915,614 | 2,933,080 | 0 | 5,848,694 |
| Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 3,097,800 | 2,886,707 | 0 | 5,984,507 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 3,391,070 | 3,321,452 | 0 | 6,712,522 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 3,338,000 | 3,246,096 | 0 | 6,584,096 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 3,118,400 | 2,750,487 | 0 | 5,868,887 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 3,405,100 | 3,298,265 | 0 | 6,703,365 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 3,338,000 | 3,298,265 | 0 | 6,636,265 |
| Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 3,231,250 | 3,225,808 | 0 | 6,457,058 |
| Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 21,419,393 | 10,471,558 | 0 | 31,890,951 |
| Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 2,236,298 | 1,150,625 | 0 | 3,386,923 |
| Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 2,236,298 | 1,231,778 | 0 | 3,468,076 |
| Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 2,232,320 | 1,121,642 | 0 | 3,353,962 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 2,685,610 | 614,440 | 126,676 | 3,426,726 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 2,690,660 | 675,304 | 152,661 | 3,518,625 |
| Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 2,690,660 | 741,965 | 194,886 | 3,627,511 |
| Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 2,548,298 | 3,396,808 | 0 | 5,945,106 |