Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 714,631,380 | 33,530,318 | 0 | 748,161,698 | |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 634,237,913 | 31,761,517 | 0 | 665,999,430 | |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 619,226,730 | 33,036,849 | 0 | 652,263,579 | |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38 dài 12m | 1000m | 714,631,380 | 33,530,318 | 0 | 748,161,698 | |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 634,237,913 | 31,761,517 | 0 | 665,999,430 | |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 619,226,730 | 33,036,849 | 0 | 652,263,579 | |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m |
| 1000m |
| 629,961,638 |
| 32,549,787 |
| 0 |
| 662,511,425 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 503,153,250 | 24,519,686 | 0 | 527,672,936 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 491,652,030 | 24,096,712 | 0 | 515,748,742 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 506,685,825 | 24,795,260 | 0 | 531,481,085 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 654,520,019 | 79,910,080 | 0 | 734,430,099 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 606,280,019 | 79,141,036 | 0 | 685,421,055 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài12.5m, độ cong <= 500m | 1000m | 742,618,620 | 44,636,596 | 0 | 787,255,216 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài12.5m, độ cong > 500m | 1000m | 724,718,565 | 47,430,789 | 0 | 772,149,354 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12,5m), độ cong <= 500m | 1000m | 664,079,880 | 40,163,323 | 0 | 704,243,203 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12,5m), độ cong > 500m | 1000m | 644,213,040 | 37,298,634 | 0 | 681,511,674 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong <= 500m | 1000m | 623,866,313 | 41,630,915 | 0 | 665,497,228 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong > 500m | 1000m | 612,747,495 | 38,138,174 | 0 | 650,885,669 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong <= 500m | 1000m | 607,764,705 | 41,002,863 | 0 | 648,767,568 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong > 500m | 1000m | 597,015,225 | 37,369,130 | 0 | 634,384,355 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong <= 500m | 1000m | 624,886,388 | 42,188,472 | 0 | 667,074,860 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong > 500m | 1000m | 611,025,930 | 37,792,104 | 0 | 648,818,034 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong <= 500m | 1000m | 503,153,250 | 37,164,051 | 0 | 540,317,301 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong > 500m | 1000m | 490,655,070 | 32,972,762 | 0 | 523,627,832 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong <= 500m | 1000m | 491,652,030 | 36,324,512 | 0 | 527,976,542 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong > 500m | 1000m | 478,649,340 | 31,992,230 | 0 | 510,641,570 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong <= 500m | 1000m | 506,685,825 | 37,580,617 | 0 | 544,266,442 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong > 500m | 1000m | 491,060,085 | 32,344,709 | 0 | 523,404,794 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 (12,5m), độ cong | 1000m | 833,025,405 | 68,669,221 | 0 | 901,694,626 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 (12,5m), độ cong | 1000m | 800,154,870 | 61,747,825 | 0 | 861,902,695 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 (12,5m), độ cong | 1000m | 785,745,683 | 67,265,715 | 0 | 853,011,398 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 (12,5m), độ cong | 1000m | 750,947,055 | 60,350,728 | 0 | 811,297,783 |
| Đặt đường sắt chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 750,947,055 | 56,088,942 | 0 | 807,035,997 |
| Đặt đường sắt chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 799,187,055 | 55,954,360 | 0 | 855,141,415 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong <= 500m | 1000m | 716,913,735 | 65,314,266 | 0 | 782,228,001 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong > 500m | 1000m | 717,411,210 | 58,396,074 | 0 | 775,807,284 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong <= 500m | 1000m | 765,153,735 | 65,314,266 | 0 | 830,468,001 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong > 500m | 1000m | 765,651,210 | 58,396,074 | 0 | 824,047,284 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại vừa và nhẹ, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong <= 500m | 1000m | 750,947,055 | 63,074,425 | 0 | 814,021,480 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại vừa và nhẹ, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong > 500m | 1000m | 715,942,905 | 56,159,438 | 0 | 772,102,343 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại vừa và nhẹ, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong <= 500m | 1000m | 799,187,055 | 61,542,746 | 0 | 860,729,801 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại vừa và nhẹ, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong > 500m | 1000m | 764,182,905 | 54,621,350 | 0 | 818,804,255 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 875,273,093 | 71,457,005 | 0 | 946,730,098 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 947,633,093 | 70,059,908 | 0 | 1,017,693,001 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R <= 500m | 1000m | 911,607,360 | 73,975,624 | 0 | 985,582,984 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R > 500m | 1000m | 893,502,285 | 69,297,273 | 0 | 962,799,558 |
| Lắp loại 5 thanh giằng cự ly cho 1 cầu ray, đường 1m và 1,435m | km | 5,200,000 | 2,044,375 | 0 | 7,244,375 |
| Lắp loại 3 thanh giằng cự ly cho 1 cầu ray, đường 1m và 1,435m | km | 3,120,000 | 1,224,062 | 0 | 4,344,062 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,435m, dốc <= 5% 2 chiều | km | 46,400,000 | 1,916,201 | 0 | 48,316,201 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,435m, dốc> 5% 1 chiều | km | 80,000,000 | 3,069,767 | 0 | 83,069,767 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,435m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 40,000,000 | 1,531,679 | 0 | 41,531,679 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho 1 bộ ghi, đường 1m và 1,435m | km | 900,000 | 76,904 | 0 | 976,904 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 5,146,768 | 76,904 | 0 | 5,223,672 |
| 1000m |
| 629,961,638 |
| 32,549,787 |
| 0 |
| 662,511,425 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 503,153,250 | 24,519,686 | 0 | 527,672,936 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 491,652,030 | 24,096,712 | 0 | 515,748,742 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 506,685,825 | 24,795,260 | 0 | 531,481,085 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 654,520,019 | 79,910,080 | 0 | 734,430,099 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 606,280,019 | 79,141,036 | 0 | 685,421,055 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài12.5m, độ cong <= 500m | 1000m | 742,618,620 | 44,636,596 | 0 | 787,255,216 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài12.5m, độ cong > 500m | 1000m | 724,718,565 | 47,430,789 | 0 | 772,149,354 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12,5m), độ cong <= 500m | 1000m | 664,079,880 | 40,163,323 | 0 | 704,243,203 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12,5m), độ cong > 500m | 1000m | 644,213,040 | 37,298,634 | 0 | 681,511,674 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong <= 500m | 1000m | 623,866,313 | 41,630,915 | 0 | 665,497,228 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong > 500m | 1000m | 612,747,495 | 38,138,174 | 0 | 650,885,669 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong <= 500m | 1000m | 607,764,705 | 41,002,863 | 0 | 648,767,568 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong > 500m | 1000m | 597,015,225 | 37,369,130 | 0 | 634,384,355 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong <= 500m | 1000m | 624,886,388 | 42,188,472 | 0 | 667,074,860 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong > 500m | 1000m | 611,025,930 | 37,792,104 | 0 | 648,818,034 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong <= 500m | 1000m | 503,153,250 | 37,164,051 | 0 | 540,317,301 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong > 500m | 1000m | 490,655,070 | 32,972,762 | 0 | 523,627,832 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong <= 500m | 1000m | 491,652,030 | 36,324,512 | 0 | 527,976,542 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong > 500m | 1000m | 478,649,340 | 31,992,230 | 0 | 510,641,570 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong <= 500m | 1000m | 506,685,825 | 37,580,617 | 0 | 544,266,442 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong > 500m | 1000m | 491,060,085 | 32,344,709 | 0 | 523,404,794 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 (12,5m), độ cong | 1000m | 833,025,405 | 68,669,221 | 0 | 901,694,626 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43 (12,5m), độ cong | 1000m | 800,154,870 | 61,747,825 | 0 | 861,902,695 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 (12,5m), độ cong | 1000m | 785,745,683 | 67,265,715 | 0 | 853,011,398 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 (12,5m), độ cong | 1000m | 750,947,055 | 60,350,728 | 0 | 811,297,783 |
| Đặt đường sắt chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 750,947,055 | 56,088,942 | 0 | 807,035,997 |
| Đặt đường sắt chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 799,187,055 | 55,954,360 | 0 | 855,141,415 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong <= 500m | 1000m | 716,913,735 | 65,314,266 | 0 | 782,228,001 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong > 500m | 1000m | 717,411,210 | 58,396,074 | 0 | 775,807,284 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong <= 500m | 1000m | 765,153,735 | 65,314,266 | 0 | 830,468,001 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong > 500m | 1000m | 765,651,210 | 58,396,074 | 0 | 824,047,284 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại vừa và nhẹ, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong <= 500m | 1000m | 750,947,055 | 63,074,425 | 0 | 814,021,480 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại vừa và nhẹ, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, độ cong > 500m | 1000m | 715,942,905 | 56,159,438 | 0 | 772,102,343 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại vừa và nhẹ, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong <= 500m | 1000m | 799,187,055 | 61,542,746 | 0 | 860,729,801 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435m loại vừa và nhẹ, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41, độ cong > 500m | 1000m | 764,182,905 | 54,621,350 | 0 | 818,804,255 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 875,273,093 | 71,457,005 | 0 | 946,730,098 |
| Đặt đường lồng, đường ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 947,633,093 | 70,059,908 | 0 | 1,017,693,001 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R <= 500m | 1000m | 911,607,360 | 73,975,624 | 0 | 985,582,984 |
| Đặt đường nhánh, tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong R > 500m | 1000m | 893,502,285 | 69,297,273 | 0 | 962,799,558 |
| Lắp loại 5 thanh giằng cự ly cho 1 cầu ray, đường 1m và 1,435m | km | 5,200,000 | 2,044,375 | 0 | 7,244,375 |
| Lắp loại 3 thanh giằng cự ly cho 1 cầu ray, đường 1m và 1,435m | km | 3,120,000 | 1,224,062 | 0 | 4,344,062 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,435m, dốc <= 5% 2 chiều | km | 46,400,000 | 1,916,201 | 0 | 48,316,201 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,435m, dốc> 5% 1 chiều | km | 80,000,000 | 3,069,767 | 0 | 83,069,767 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho đường 1m và 1,435m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 40,000,000 | 1,531,679 | 0 | 41,531,679 |
| Lắp thiết bị phòng xô cho 1 bộ ghi, đường 1m và 1,435m | km | 900,000 | 76,904 | 0 | 976,904 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 5,146,768 | 76,904 | 0 | 5,223,672 |