Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 | cái | 179,149 | 63,210 | 34,001 | 276,360 | |
| Làm biển báo BTCT chữ nhật (0,4x1,2)m ; (0,5x0,6)m | cái | 27,979 | 20,912 | 0 | 48,891 | |
| Làm biển báo BTCT chữ nhật (0,4x0,7)m | cái | 34,413 | 13,000 | 0 | 47,413 | |
| Làm biển báo BTCT hình tròn đường kính 0,7m | cái | 22,972 |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SXLĐ trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80 | cái | 179,149 | 63,210 | 34,001 | 276,360 | |
| Làm biển báo BTCT chữ nhật (0,4x1,2)m ; (0,5x0,6)m | cái | 27,979 | 20,912 | 0 | 48,891 | |
| Làm biển báo BTCT chữ nhật (0,4x0,7)m | cái | 34,413 | 13,000 | 0 | 47,413 | |
| Làm biển báo BTCT hình tròn đường kính 0,7m | cái | 22,972 |
| 16,391 |
| 0 |
| 39,363 |
| Làm biển báo BTCT tam giác (0,7x0,7x0,7)m | cái | 16,234 | 10,174 | 0 | 26,408 |
| SXLĐ bảng tên đường, bảng lưu thông (0,3x0,5)m | cái | 23,557 | 19,339 | 7,348 | 50,244 |
| SXLĐ bảng tên đường, bảng lưu thông loại tròn | m2 | 195,452 | 131,713 | 7,348 | 334,513 |
| SXLĐ bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 150,706 | 130,145 | 7,348 | 288,199 |
| SXLĐ biển báo phản quang vuông 60x60cm | cái | 131,270 | 77,432 | 7,655 | 216,357 |
| SXLĐ biển báo phản quang tròn đk 70cm, bát giác cạnh 25cm | cái | 168,216 | 81,389 | 7,655 | 257,260 |
| SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | cái | 90,437 | 70,650 | 7,655 | 168,742 |
| SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | cái | 53,673 | 52,564 | 7,655 | 113,892 |
| Gắn viên phản quang trên mặt beton | viên | 69,750 | 3,947 | 4,926 | 78,623 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 3,783 | 4,926 | 78,399 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 20,300 | 5,021 | 0 | 25,321 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 149,509 | 3,426 | 0 | 152,935 |
| Lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng | cái | 43,036 | 3,840 | 0 | 46,876 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R <= 500m | 1000m | 738,598,118 | 49,735,998 | 0 | 788,334,116 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R > 500m | 1000m | 720,491,535 | 46,943,728 | 0 | 767,435,263 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R <= 500m | 1000m | 690,358,118 | 51,340,096 | 0 | 741,698,214 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R > 500m | 1000m | 672,251,535 | 48,545,903 | 0 | 720,797,438 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R <= 500m | 1000m | 674,701,223 | 45,610,718 | 0 | 720,311,941 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R > 500m | 1000m | 656,844,383 | 42,675,533 | 0 | 699,519,916 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong R <= 500m | 1000m | 665,677,830 | 45,476,135 | 0 | 711,153,965 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong R > 500m | 1000m | 644,463,285 | 42,329,464 | 0 | 686,792,749 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong R <=500m | 1000m | 651,876,165 | 45,194,152 | 0 | 697,070,317 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong R > 500m | 1000m | 629,825,963 | 41,496,333 | 0 | 671,322,296 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong R <=500m | 1000m | 677,256,435 | 47,219,302 | 0 | 724,475,737 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong R >500m | 1000m | 650,781,720 | 44,213,621 | 0 | 694,995,341 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong R <= 500m | 1000m | 523,265,310 | 33,043,257 | 0 | 556,308,567 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong R > 500m | 1000m | 511,924,890 | 28,781,472 | 0 | 540,706,362 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong R <= 500m | 1000m | 517,092,600 | 32,959,944 | 0 | 550,052,544 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong R > 500m | 1000m | 504,487,890 | 28,428,993 | 0 | 532,916,883 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong R <= 500m | 1000m | 537,931,275 | 34,645,432 | 0 | 572,576,707 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong R > 500m | 1000m | 522,406,035 | 29,409,524 | 0 | 551,815,559 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P43 (12,5m), độ cong R <= 500m | 1000m | 694,228,272 | 83,409,231 | 0 | 777,637,503 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P43 (12,5m), độ cong R > 500m | 1000m | 679,489,746 | 80,403,550 | 0 | 759,893,296 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P38 (12,5m), độ cong R <= 500m | 1000m | 645,988,272 | 82,428,699 | 0 | 728,416,971 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P38 (12,5m), độ cong R > 500m | 1000m | 631,249,746 | 78,910,323 | 0 | 710,160,069 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 729,184,785 | 42,124,385 | 0 | 771,309,170 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12m | 1000m | 665,804,963 | 36,882,069 | 0 | 702,687,032 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m | 1000m | 655,185,630 | 34,786,424 | 0 | 689,972,054 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 640,908,600 | 34,440,354 | 0 | 675,348,954 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m | 1000m | 664,173,345 | 35,484,972 | 0 | 699,658,317 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 515,651,430 | 26,121,861 | 0 | 541,773,291 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 504,487,890 | 25,846,287 | 0 | 530,334,177 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 522,406,035 | 26,628,149 | 0 | 549,034,184 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 654,520,019 | 79,910,080 | 0 | 734,430,099 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 606,280,019 | 79,141,036 | 0 | 685,421,055 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 777,424,785 | 42,124,385 | 0 | 819,549,170 |
| 16,391 |
| 0 |
| 39,363 |
| Làm biển báo BTCT tam giác (0,7x0,7x0,7)m | cái | 16,234 | 10,174 | 0 | 26,408 |
| SXLĐ bảng tên đường, bảng lưu thông (0,3x0,5)m | cái | 23,557 | 19,339 | 7,348 | 50,244 |
| SXLĐ bảng tên đường, bảng lưu thông loại tròn | m2 | 195,452 | 131,713 | 7,348 | 334,513 |
| SXLĐ bảng tên đường, bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 150,706 | 130,145 | 7,348 | 288,199 |
| SXLĐ biển báo phản quang vuông 60x60cm | cái | 131,270 | 77,432 | 7,655 | 216,357 |
| SXLĐ biển báo phản quang tròn đk 70cm, bát giác cạnh 25cm | cái | 168,216 | 81,389 | 7,655 | 257,260 |
| SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | cái | 90,437 | 70,650 | 7,655 | 168,742 |
| SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | cái | 53,673 | 52,564 | 7,655 | 113,892 |
| Gắn viên phản quang trên mặt beton | viên | 69,750 | 3,947 | 4,926 | 78,623 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 3,783 | 4,926 | 78,399 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 20,300 | 5,021 | 0 | 25,321 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 149,509 | 3,426 | 0 | 152,935 |
| Lắp đặt dải phân cách tôn lượn sóng | cái | 43,036 | 3,840 | 0 | 46,876 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R <= 500m | 1000m | 738,598,118 | 49,735,998 | 0 | 788,334,116 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R > 500m | 1000m | 720,491,535 | 46,943,728 | 0 | 767,435,263 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R <= 500m | 1000m | 690,358,118 | 51,340,096 | 0 | 741,698,214 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R > 500m | 1000m | 672,251,535 | 48,545,903 | 0 | 720,797,438 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R <= 500m | 1000m | 674,701,223 | 45,610,718 | 0 | 720,311,941 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R > 500m | 1000m | 656,844,383 | 42,675,533 | 0 | 699,519,916 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong R <= 500m | 1000m | 665,677,830 | 45,476,135 | 0 | 711,153,965 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong R > 500m | 1000m | 644,463,285 | 42,329,464 | 0 | 686,792,749 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong R <=500m | 1000m | 651,876,165 | 45,194,152 | 0 | 697,070,317 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong R > 500m | 1000m | 629,825,963 | 41,496,333 | 0 | 671,322,296 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong R <=500m | 1000m | 677,256,435 | 47,219,302 | 0 | 724,475,737 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong R >500m | 1000m | 650,781,720 | 44,213,621 | 0 | 694,995,341 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong R <= 500m | 1000m | 523,265,310 | 33,043,257 | 0 | 556,308,567 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (10m), độ cong R > 500m | 1000m | 511,924,890 | 28,781,472 | 0 | 540,706,362 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong R <= 500m | 1000m | 517,092,600 | 32,959,944 | 0 | 550,052,544 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (9,58m), độ cong R > 500m | 1000m | 504,487,890 | 28,428,993 | 0 | 532,916,883 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong R <= 500m | 1000m | 537,931,275 | 34,645,432 | 0 | 572,576,707 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 (8m), độ cong R > 500m | 1000m | 522,406,035 | 29,409,524 | 0 | 551,815,559 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P43 (12,5m), độ cong R <= 500m | 1000m | 694,228,272 | 83,409,231 | 0 | 777,637,503 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P43 (12,5m), độ cong R > 500m | 1000m | 679,489,746 | 80,403,550 | 0 | 759,893,296 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P38 (12,5m), độ cong R <= 500m | 1000m | 645,988,272 | 82,428,699 | 0 | 728,416,971 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P38 (12,5m), độ cong R > 500m | 1000m | 631,249,746 | 78,910,323 | 0 | 710,160,069 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 729,184,785 | 42,124,385 | 0 | 771,309,170 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 dài 12m | 1000m | 665,804,963 | 36,882,069 | 0 | 702,687,032 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 10m | 1000m | 655,185,630 | 34,786,424 | 0 | 689,972,054 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 640,908,600 | 34,440,354 | 0 | 675,348,954 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24 dài 8m | 1000m | 664,173,345 | 35,484,972 | 0 | 699,658,317 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 515,651,430 | 26,121,861 | 0 | 541,773,291 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 504,487,890 | 25,846,287 | 0 | 530,334,177 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 522,406,035 | 26,628,149 | 0 | 549,034,184 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P43 dài 12,5m | 1000m | 654,520,019 | 79,910,080 | 0 | 734,430,099 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tà vẹt bêtông, ray P38 dài 12,5m | 1000m | 606,280,019 | 79,141,036 | 0 | 685,421,055 |
| Đặt đường đón tiễn khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38 dài 12,5m | 1000m | 777,424,785 | 42,124,385 | 0 | 819,549,170 |