Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt ghi đường sắt khổ 1m ray P43,P38, Tg1/10 dài 21.414m | bộ | 12,547,425 | 4,678,351 | 0 | 17,225,776 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1m ray P43,P38, Tg1/10 dài 24m | bộ | 11,266,050 | 4,678,351 | 0 | 15,944,401 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1m ray P43,P38, Tg1/9 dài 22.312m | bộ | 10,833,900 | 4,678,351 | 0 | 15,512,251 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1.435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31.411m | bộ |
Construction data lookup
9367 results · 23/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặt ghi đường sắt khổ 1m ray P43,P38, Tg1/10 dài 21.414m | bộ | 12,547,425 | 4,678,351 | 0 | 17,225,776 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1m ray P43,P38, Tg1/10 dài 24m | bộ | 11,266,050 | 4,678,351 | 0 | 15,944,401 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1m ray P43,P38, Tg1/9 dài 22.312m | bộ | 10,833,900 | 4,678,351 | 0 | 15,512,251 | |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1.435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31.411m | bộ |
| 16,231,755 |
| 5,030,830 |
| 0 |
| 21,262,585 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24.552m, ray P43-38 | bộ | 13,097,160 | 6,261,300 | 0 | 19,358,460 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24.552m, ray P43-38 | bộ | 13,286,100 | 6,261,300 | 0 | 19,547,400 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 156,819 | 62,805 | 0 | 219,624 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 156,819 | 64,728 | 0 | 221,547 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | m3 | 156,819 | 70,496 | 0 | 227,315 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | m3 | 156,819 | 66,010 | 0 | 222,829 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 156,819 | 70,496 | 0 | 227,315 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1.435m | m3 | 156,819 | 76,904 | 0 | 233,723 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 8,699,243 | 300,081 | 317,198 | 9,316,522 |
| Lắp dựng đường trượt hầm đứng | tấn | 280,002 | 2,581,403 | 602,314 | 3,463,719 |
| Lắp dựng đường trượt hầm nghiêng | tấn | 309,293 | 2,894,479 | 669,308 | 3,873,080 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9m, tà vẹt gỗ | m | 808,092 | 80,109 | 0 | 888,201 |
| Trồng cột km | cái | 31,815 | 19,226 | 0 | 51,041 |
| Trồng cột và biển đường vòng | cái | 180,285 | 48,065 | 0 | 228,350 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 35,704 | 9,613 | 0 | 45,317 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 37,241 | 19,226 | 0 | 56,467 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6m | cột | 480,257 | 417,721 | 0 | 897,978 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7m | cột | 628,572 | 515,847 | 0 | 1,144,419 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8m | cột | 743,005 | 615,069 | 0 | 1,358,074 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9m | cột | 896,969 | 719,225 | 0 | 1,616,194 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2m | cột | 25,250 | 52,078 | 0 | 77,328 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5m | cột | 630,000 | 1,086,906 | 0 | 1,716,906 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5m | cột | 735,000 | 1,189,099 | 0 | 1,924,099 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5m | cột | 1,155,000 | 1,358,633 | 0 | 2,513,633 |
| Lắp đặt phụ kiện cột tín hiệu vào ga | cột | 1,205,820 | 1,775,210 | 0 | 2,981,030 |
| Lắp đặt phụ kiện cột tín hiệu ra ga | cột | 507,595 | 865,175 | 0 | 1,372,770 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 341,594 | 589,600 | 0 | 931,194 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ | 256,160 | 910,035 | 0 | 1,166,195 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ | 663,311 | 2,480,167 | 0 | 3,143,478 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ | 2,780,041 | 5,831,917 | 0 | 8,611,958 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ | 872,078 | 5,291,664 | 0 | 6,163,742 |
| Kéo rải dây thông tin bằng sắt đường kính 3mm | km/sợ | 393,624 | 525,513 | 0 | 919,137 |
| Kéo rải dây thông tin bằng sắt đường kính 4mm | km/sợ | 700,571 | 586,396 | 0 | 1,286,967 |
| Kéo rải dây thông tin bằng dây lưỡng kim đường kính 2,5mm | km/sợ | 892,920 | 512,696 | 0 | 1,405,616 |
| Kéo rải dây thông tin bằng dây lưỡng kim đường kính 3mm | km/sợ | 1,270,920 | 525,513 | 0 | 1,796,433 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1m | xà | 51,510 | 64,728 | 0 | 116,238 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5m | xà | 81,090 | 88,440 | 0 | 169,530 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1,055,084 | 384,522 | 0 | 1,439,606 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 1,552,809 | 2,268,680 | 0 | 3,821,489 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 843,588 | 635,748 | 0 | 1,479,336 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1,523,690 | 996,465 | 0 | 2,520,155 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 538,820 | 1,136,744 | 0 | 1,675,564 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 73,700 | 397,342 | 0 | 471,042 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 3,652,959 | 0 | 3,652,959 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 4,742,438 | 0 | 4,742,438 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 659,411 | 3,943,273 | 0 | 4,602,684 |
| 16,231,755 |
| 5,030,830 |
| 0 |
| 21,262,585 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24.552m, ray P43-38 | bộ | 13,097,160 | 6,261,300 | 0 | 19,358,460 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24.552m, ray P43-38 | bộ | 13,286,100 | 6,261,300 | 0 | 19,547,400 |
| Làm nền đá ba lát đường 1m, tà vẹt gỗ | m3 | 156,819 | 62,805 | 0 | 219,624 |
| Làm nền đá ba lát đường 1,435m, tà vẹt gỗ | m3 | 156,819 | 64,728 | 0 | 221,547 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | m3 | 156,819 | 70,496 | 0 | 227,315 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | m3 | 156,819 | 66,010 | 0 | 222,829 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1m | m3 | 156,819 | 70,496 | 0 | 227,315 |
| Làm nền đá ba lát ghi đường 1.435m | m3 | 156,819 | 76,904 | 0 | 233,723 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng | tấn | 8,699,243 | 300,081 | 317,198 | 9,316,522 |
| Lắp dựng đường trượt hầm đứng | tấn | 280,002 | 2,581,403 | 602,314 | 3,463,719 |
| Lắp dựng đường trượt hầm nghiêng | tấn | 309,293 | 2,894,479 | 669,308 | 3,873,080 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9m, tà vẹt gỗ | m | 808,092 | 80,109 | 0 | 888,201 |
| Trồng cột km | cái | 31,815 | 19,226 | 0 | 51,041 |
| Trồng cột và biển đường vòng | cái | 180,285 | 48,065 | 0 | 228,350 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 35,704 | 9,613 | 0 | 45,317 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 37,241 | 19,226 | 0 | 56,467 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6m | cột | 480,257 | 417,721 | 0 | 897,978 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7m | cột | 628,572 | 515,847 | 0 | 1,144,419 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8m | cột | 743,005 | 615,069 | 0 | 1,358,074 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9m | cột | 896,969 | 719,225 | 0 | 1,616,194 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2m | cột | 25,250 | 52,078 | 0 | 77,328 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5m | cột | 630,000 | 1,086,906 | 0 | 1,716,906 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5m | cột | 735,000 | 1,189,099 | 0 | 1,924,099 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5m | cột | 1,155,000 | 1,358,633 | 0 | 2,513,633 |
| Lắp đặt phụ kiện cột tín hiệu vào ga | cột | 1,205,820 | 1,775,210 | 0 | 2,981,030 |
| Lắp đặt phụ kiện cột tín hiệu ra ga | cột | 507,595 | 865,175 | 0 | 1,372,770 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 341,594 | 589,600 | 0 | 931,194 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ | 256,160 | 910,035 | 0 | 1,166,195 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ | 663,311 | 2,480,167 | 0 | 3,143,478 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ | 2,780,041 | 5,831,917 | 0 | 8,611,958 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ | 872,078 | 5,291,664 | 0 | 6,163,742 |
| Kéo rải dây thông tin bằng sắt đường kính 3mm | km/sợ | 393,624 | 525,513 | 0 | 919,137 |
| Kéo rải dây thông tin bằng sắt đường kính 4mm | km/sợ | 700,571 | 586,396 | 0 | 1,286,967 |
| Kéo rải dây thông tin bằng dây lưỡng kim đường kính 2,5mm | km/sợ | 892,920 | 512,696 | 0 | 1,405,616 |
| Kéo rải dây thông tin bằng dây lưỡng kim đường kính 3mm | km/sợ | 1,270,920 | 525,513 | 0 | 1,796,433 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1m | xà | 51,510 | 64,728 | 0 | 116,238 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5m | xà | 81,090 | 88,440 | 0 | 169,530 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | bộ | 1,055,084 | 384,522 | 0 | 1,439,606 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | mạch | 1,552,809 | 2,268,680 | 0 | 3,821,489 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | hộp | 843,588 | 635,748 | 0 | 1,479,336 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | hộp | 1,523,690 | 996,465 | 0 | 2,520,155 |
| Lắp đặt hòm biến thế | hộp | 538,820 | 1,136,744 | 0 | 1,675,564 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | cái | 73,700 | 397,342 | 0 | 471,042 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 3,652,959 | 0 | 3,652,959 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 4,742,438 | 0 | 4,742,438 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cái | 659,411 | 3,943,273 | 0 | 4,602,684 |