Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 1,193,398 | 2,356,600 | 1,477,044 | 5,027,042 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 770,452 | 112,158 | 77,972 | 960,582 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 4X6, mác 100 | m3 | 830,986 | 112,158 | 77,972 | 1,021,116 | |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông mái taluy đường bằng phương pháp phun khô, đá 0,5x1, mác 300 | m3 | 1,193,398 | 2,356,600 | 1,477,044 | 5,027,042 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | m3 | 770,452 | 112,158 | 77,972 | 960,582 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 4X6, mác 100 | m3 | 830,986 | 112,158 | 77,972 | 1,021,116 | |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 813,987 |
| 153,570 |
| 77,972 |
| 1,045,529 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 876,838 | 153,570 | 77,972 | 1,108,380 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 937,457 | 153,570 | 77,972 | 1,168,999 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 153,570 | 77,972 | 1,231,884 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 890,381 | 198,434 | 77,972 | 1,166,787 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 953,232 | 198,434 | 77,972 | 1,229,638 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 1,013,852 | 198,434 | 77,972 | 1,290,258 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1,076,736 | 198,434 | 77,972 | 1,353,142 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 774,390 | 153,570 | 77,972 | 1,005,932 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 835,220 | 153,570 | 77,972 | 1,066,762 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 893,138 | 153,570 | 77,972 | 1,124,680 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 952,857 | 153,570 | 77,972 | 1,184,399 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 850,784 | 198,434 | 77,972 | 1,127,190 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 911,615 | 198,434 | 77,972 | 1,188,021 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 969,532 | 198,434 | 77,972 | 1,245,938 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1,029,251 | 198,434 | 77,972 | 1,305,657 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,947 | 117,335 | 77,645 | 1,012,927 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 881,121 | 117,335 | 77,645 | 1,076,101 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 942,049 | 117,335 | 77,645 | 1,137,029 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,005,224 | 117,335 | 77,645 | 1,200,204 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 778,156 | 117,335 | 77,645 | 973,136 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 839,296 | 117,335 | 77,645 | 1,034,276 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 897,478 | 117,335 | 77,645 | 1,092,458 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 957,499 | 117,335 | 77,645 | 1,152,479 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 286,435 | 77,972 | 1,178,394 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 286,435 | 77,972 | 1,241,245 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 286,435 | 77,972 | 1,301,864 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 286,435 | 77,972 | 1,364,749 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 774,390 | 286,435 | 77,972 | 1,138,797 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 835,220 | 286,435 | 77,972 | 1,199,627 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 893,138 | 286,435 | 77,972 | 1,257,545 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 952,857 | 286,435 | 77,972 | 1,317,264 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,069,582 | 482,632 | 118,826 | 1,671,040 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,133,056 | 482,632 | 118,826 | 1,734,514 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,194,275 | 482,632 | 118,826 | 1,795,733 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,257,782 | 482,632 | 118,826 | 1,859,240 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,069,582 | 607,060 | 200,135 | 1,876,777 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,133,056 | 607,060 | 200,135 | 1,940,251 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,194,275 | 607,060 | 200,135 | 2,001,470 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,257,782 | 607,060 | 200,135 | 2,064,977 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1,069,582 | 667,389 | 144,360 | 1,881,331 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,133,056 | 667,389 | 144,360 | 1,944,805 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,194,275 | 667,389 | 144,360 | 2,006,024 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,257,782 | 667,389 | 144,360 | 2,069,531 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1,069,582 | 697,554 | 195,943 | 1,963,079 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,133,056 | 697,554 | 195,943 | 2,026,553 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,194,275 | 697,554 | 195,943 | 2,087,772 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 |
| m3 |
| 813,987 |
| 153,570 |
| 77,972 |
| 1,045,529 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 876,838 | 153,570 | 77,972 | 1,108,380 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 937,457 | 153,570 | 77,972 | 1,168,999 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 153,570 | 77,972 | 1,231,884 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 890,381 | 198,434 | 77,972 | 1,166,787 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 953,232 | 198,434 | 77,972 | 1,229,638 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 1,013,852 | 198,434 | 77,972 | 1,290,258 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1,076,736 | 198,434 | 77,972 | 1,353,142 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 774,390 | 153,570 | 77,972 | 1,005,932 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 835,220 | 153,570 | 77,972 | 1,066,762 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 893,138 | 153,570 | 77,972 | 1,124,680 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 952,857 | 153,570 | 77,972 | 1,184,399 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 150 | m3 | 850,784 | 198,434 | 77,972 | 1,127,190 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 200 | m3 | 911,615 | 198,434 | 77,972 | 1,188,021 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 250 | m3 | 969,532 | 198,434 | 77,972 | 1,245,938 |
| Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng móng >250 cm, mác 300 | m3 | 1,029,251 | 198,434 | 77,972 | 1,305,657 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | m3 | 817,947 | 117,335 | 77,645 | 1,012,927 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | m3 | 881,121 | 117,335 | 77,645 | 1,076,101 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 250 | m3 | 942,049 | 117,335 | 77,645 | 1,137,029 |
| Bê tông nền đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,005,224 | 117,335 | 77,645 | 1,200,204 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | m3 | 778,156 | 117,335 | 77,645 | 973,136 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | m3 | 839,296 | 117,335 | 77,645 | 1,034,276 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | m3 | 897,478 | 117,335 | 77,645 | 1,092,458 |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 957,499 | 117,335 | 77,645 | 1,152,479 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 813,987 | 286,435 | 77,972 | 1,178,394 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 876,838 | 286,435 | 77,972 | 1,241,245 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 937,457 | 286,435 | 77,972 | 1,301,864 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,000,342 | 286,435 | 77,972 | 1,364,749 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 774,390 | 286,435 | 77,972 | 1,138,797 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 835,220 | 286,435 | 77,972 | 1,199,627 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 893,138 | 286,435 | 77,972 | 1,257,545 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 952,857 | 286,435 | 77,972 | 1,317,264 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 1,069,582 | 482,632 | 118,826 | 1,671,040 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 1,133,056 | 482,632 | 118,826 | 1,734,514 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,194,275 | 482,632 | 118,826 | 1,795,733 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,257,782 | 482,632 | 118,826 | 1,859,240 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 1,069,582 | 607,060 | 200,135 | 1,876,777 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 1,133,056 | 607,060 | 200,135 | 1,940,251 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,194,275 | 607,060 | 200,135 | 2,001,470 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,257,782 | 607,060 | 200,135 | 2,064,977 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 1,069,582 | 667,389 | 144,360 | 1,881,331 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 1,133,056 | 667,389 | 144,360 | 1,944,805 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,194,275 | 667,389 | 144,360 | 2,006,024 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,257,782 | 667,389 | 144,360 | 2,069,531 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 1,069,582 | 697,554 | 195,943 | 1,963,079 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 1,133,056 | 697,554 | 195,943 | 2,026,553 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,194,275 | 697,554 | 195,943 | 2,087,772 |