Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,257,782 | 697,554 | 195,943 | 2,151,279 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 922,608 | 429,844 | 118,826 | 1,471,278 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 986,082 | 429,844 | 118,826 | 1,534,752 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
7321 results · 840/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,257,782 | 697,554 | 195,943 | 2,151,279 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 922,608 | 429,844 | 118,826 | 1,471,278 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 986,082 | 429,844 | 118,826 | 1,534,752 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 |
| 1,047,301 |
| 429,844 |
| 118,826 |
| 1,595,971 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,110,808 | 429,844 | 118,826 | 1,659,478 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 922,608 | 554,272 | 200,135 | 1,677,015 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 986,082 | 554,272 | 200,135 | 1,740,489 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,047,301 | 554,272 | 200,135 | 1,801,708 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,110,808 | 554,272 | 200,135 | 1,865,215 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 922,608 | 608,945 | 144,360 | 1,675,913 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 986,082 | 608,945 | 144,360 | 1,739,387 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,047,301 | 608,945 | 144,360 | 1,800,606 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,110,808 | 608,945 | 144,360 | 1,864,113 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 922,608 | 637,225 | 195,943 | 1,755,776 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 986,082 | 637,225 | 195,943 | 1,819,250 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,047,301 | 637,225 | 195,943 | 1,880,469 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,110,808 | 637,225 | 195,943 | 1,943,976 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 657,963 | 159,481 | 1,731,007 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 657,963 | 159,481 | 1,793,858 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 657,963 | 159,481 | 1,854,478 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 657,963 | 159,481 | 1,917,362 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 718,292 | 220,463 | 1,852,318 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 718,292 | 220,463 | 1,915,169 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 718,292 | 220,463 | 1,975,789 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 718,292 | 220,463 | 2,038,673 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 789,932 | 179,974 | 1,883,469 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 789,932 | 179,974 | 1,946,320 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 789,932 | 179,974 | 2,006,940 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 789,932 | 179,974 | 2,069,824 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 825,753 | 241,208 | 1,980,524 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 825,753 | 241,208 | 2,043,375 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 825,753 | 241,208 | 2,103,995 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 825,753 | 241,208 | 2,166,879 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 913,563 | 573,125 | 143,322 | 1,630,010 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 976,414 | 573,125 | 143,322 | 1,692,861 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 573,125 | 143,322 | 1,753,481 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 573,125 | 143,322 | 1,816,365 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 913,563 | 627,798 | 204,304 | 1,745,665 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 976,414 | 627,798 | 204,304 | 1,808,516 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 627,798 | 204,304 | 1,869,136 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 627,798 | 204,304 | 1,932,020 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 690,012 | 166,335 | 1,769,910 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 690,012 | 166,335 | 1,832,761 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 690,012 | 166,335 | 1,893,381 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 690,012 | 166,335 | 1,956,265 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 722,062 | 222,744 | 1,858,369 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 722,062 | 222,744 | 1,921,220 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 722,062 | 222,744 | 1,981,840 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 722,062 | 222,744 | 2,044,724 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 813,987 | 482,632 | 118,826 | 1,415,445 |
| 1,047,301 |
| 429,844 |
| 118,826 |
| 1,595,971 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,110,808 | 429,844 | 118,826 | 1,659,478 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 922,608 | 554,272 | 200,135 | 1,677,015 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 986,082 | 554,272 | 200,135 | 1,740,489 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,047,301 | 554,272 | 200,135 | 1,801,708 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,110,808 | 554,272 | 200,135 | 1,865,215 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 922,608 | 608,945 | 144,360 | 1,675,913 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 986,082 | 608,945 | 144,360 | 1,739,387 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,047,301 | 608,945 | 144,360 | 1,800,606 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,110,808 | 608,945 | 144,360 | 1,864,113 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 922,608 | 637,225 | 195,943 | 1,755,776 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 986,082 | 637,225 | 195,943 | 1,819,250 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,047,301 | 637,225 | 195,943 | 1,880,469 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,110,808 | 637,225 | 195,943 | 1,943,976 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 657,963 | 159,481 | 1,731,007 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 657,963 | 159,481 | 1,793,858 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 657,963 | 159,481 | 1,854,478 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 657,963 | 159,481 | 1,917,362 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 718,292 | 220,463 | 1,852,318 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 718,292 | 220,463 | 1,915,169 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 718,292 | 220,463 | 1,975,789 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 718,292 | 220,463 | 2,038,673 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 789,932 | 179,974 | 1,883,469 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 789,932 | 179,974 | 1,946,320 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 789,932 | 179,974 | 2,006,940 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 789,932 | 179,974 | 2,069,824 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 825,753 | 241,208 | 1,980,524 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 825,753 | 241,208 | 2,043,375 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 825,753 | 241,208 | 2,103,995 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 825,753 | 241,208 | 2,166,879 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 913,563 | 573,125 | 143,322 | 1,630,010 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 976,414 | 573,125 | 143,322 | 1,692,861 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 573,125 | 143,322 | 1,753,481 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 573,125 | 143,322 | 1,816,365 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 913,563 | 627,798 | 204,304 | 1,745,665 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 976,414 | 627,798 | 204,304 | 1,808,516 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 627,798 | 204,304 | 1,869,136 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 627,798 | 204,304 | 1,932,020 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 690,012 | 166,335 | 1,769,910 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 690,012 | 166,335 | 1,832,761 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 690,012 | 166,335 | 1,893,381 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 690,012 | 166,335 | 1,956,265 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 913,563 | 722,062 | 222,744 | 1,858,369 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 976,414 | 722,062 | 222,744 | 1,921,220 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 1,037,034 | 722,062 | 222,744 | 1,981,840 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,099,918 | 722,062 | 222,744 | 2,044,724 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 813,987 | 482,632 | 118,826 | 1,415,445 |