Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 753,742 | 305,704 | 8,384 | 1,067,830 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 729,133 | 318,900 | 9,493 | 1,057,526 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 757,299 | 318,900 | 9,493 | 1,085,692 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 753,742 | 305,704 | 8,384 | 1,067,830 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 729,133 | 318,900 | 9,493 | 1,057,526 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 757,299 | 318,900 | 9,493 | 1,085,692 | |
| Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 787,660 |
| 318,900 |
| 9,493 |
| 1,116,053 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 938,534 | 296,907 | 8,630 | 1,244,071 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x26, vữa XM mác 75 | m3 | 966,450 | 296,907 | 8,630 | 1,271,987 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x27, vữa XM mác 100 | m3 | 996,541 | 296,907 | 8,630 | 1,302,078 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 951,284 | 307,903 | 8,630 | 1,267,817 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 980,162 | 307,903 | 8,630 | 1,296,695 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,011,291 | 307,903 | 8,630 | 1,327,824 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,003,604 | 340,893 | 9,493 | 1,353,990 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,034,071 | 340,893 | 9,493 | 1,384,457 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,066,912 | 340,893 | 9,493 | 1,417,298 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 938,534 | 301,305 | 8,630 | 1,248,469 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 966,450 | 301,305 | 8,630 | 1,276,385 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,541 | 301,305 | 8,630 | 1,306,476 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 980,768 | 318,900 | 9,493 | 1,309,161 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,009,940 | 318,900 | 9,493 | 1,338,333 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,041,386 | 318,900 | 9,493 | 1,369,779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,521,213 | 356,869 | 0 | 1,878,082 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,556,162 | 356,869 | 0 | 1,913,031 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,586,180 | 356,869 | 0 | 1,943,049 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 1,544,671 | 356,869 | 0 | 1,901,540 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 1,572,286 | 356,869 | 0 | 1,929,155 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 1,597,257 | 356,869 | 0 | 1,954,126 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,498,755 | 318,404 | 0 | 1,817,159 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,534,909 | 318,404 | 0 | 1,853,313 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,565,962 | 318,404 | 0 | 1,884,366 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 1,523,022 | 318,404 | 0 | 1,841,426 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 1,551,589 | 318,404 | 0 | 1,869,993 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 1,577,421 | 318,404 | 0 | 1,895,825 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,835,487 | 476,538 | 8,877 | 2,320,902 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 842,534 | 476,538 | 8,877 | 1,327,949 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,865,007 | 476,538 | 8,877 | 2,350,422 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 872,054 | 476,538 | 8,877 | 1,357,469 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,890,362 | 476,538 | 8,877 | 2,375,777 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,409 | 476,538 | 8,877 | 1,382,824 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,855,301 | 476,538 | 8,877 | 2,340,716 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862,348 | 476,538 | 8,877 | 1,347,763 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,878,626 | 476,538 | 8,877 | 2,364,041 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,674 | 476,538 | 8,877 | 1,371,089 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,899,718 | 476,538 | 8,877 | 2,385,133 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 906,766 | 476,538 | 8,877 | 1,392,181 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,835,487 | 519,276 | 24,813 | 2,379,576 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 842,534 | 519,276 | 24,813 | 1,386,623 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,865,007 | 519,276 | 24,813 | 2,409,096 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 872,054 | 519,276 | 24,813 | 1,416,143 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,890,362 | 519,276 | 24,813 | 2,434,451 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,409 | 519,276 | 24,813 | 1,441,498 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,855,301 | 519,276 | 24,813 | 2,399,390 |
| m3 |
| 787,660 |
| 318,900 |
| 9,493 |
| 1,116,053 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 50 | m3 | 938,534 | 296,907 | 8,630 | 1,244,071 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x26, vữa XM mác 75 | m3 | 966,450 | 296,907 | 8,630 | 1,271,987 |
| Xây móng, đá chẻ 15x20x27, vữa XM mác 100 | m3 | 996,541 | 296,907 | 8,630 | 1,302,078 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 951,284 | 307,903 | 8,630 | 1,267,817 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 980,162 | 307,903 | 8,630 | 1,296,695 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,011,291 | 307,903 | 8,630 | 1,327,824 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,003,604 | 340,893 | 9,493 | 1,353,990 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,034,071 | 340,893 | 9,493 | 1,384,457 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày <=30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,066,912 | 340,893 | 9,493 | 1,417,298 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 938,534 | 301,305 | 8,630 | 1,248,469 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 966,450 | 301,305 | 8,630 | 1,276,385 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 996,541 | 301,305 | 8,630 | 1,306,476 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 980,768 | 318,900 | 9,493 | 1,309,161 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,009,940 | 318,900 | 9,493 | 1,338,333 |
| Xây tường, đá chẻ 15x20x25, dày >30 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 1,041,386 | 318,900 | 9,493 | 1,369,779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,521,213 | 356,869 | 0 | 1,878,082 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,556,162 | 356,869 | 0 | 1,913,031 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,586,180 | 356,869 | 0 | 1,943,049 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 1,544,671 | 356,869 | 0 | 1,901,540 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 1,572,286 | 356,869 | 0 | 1,929,155 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 1,597,257 | 356,869 | 0 | 1,954,126 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 25 | m3 | 1,498,755 | 318,404 | 0 | 1,817,159 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | m3 | 1,534,909 | 318,404 | 0 | 1,853,313 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 1,565,962 | 318,404 | 0 | 1,884,366 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 1,523,022 | 318,404 | 0 | 1,841,426 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 1,551,589 | 318,404 | 0 | 1,869,993 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 75 | m3 | 1,577,421 | 318,404 | 0 | 1,895,825 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,835,487 | 476,538 | 8,877 | 2,320,902 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 842,534 | 476,538 | 8,877 | 1,327,949 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,865,007 | 476,538 | 8,877 | 2,350,422 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 872,054 | 476,538 | 8,877 | 1,357,469 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,890,362 | 476,538 | 8,877 | 2,375,777 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,409 | 476,538 | 8,877 | 1,382,824 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,855,301 | 476,538 | 8,877 | 2,340,716 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862,348 | 476,538 | 8,877 | 1,347,763 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,878,626 | 476,538 | 8,877 | 2,364,041 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,674 | 476,538 | 8,877 | 1,371,089 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,899,718 | 476,538 | 8,877 | 2,385,133 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 906,766 | 476,538 | 8,877 | 1,392,181 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,835,487 | 519,276 | 24,813 | 2,379,576 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 842,534 | 519,276 | 24,813 | 1,386,623 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,865,007 | 519,276 | 24,813 | 2,409,096 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 872,054 | 519,276 | 24,813 | 1,416,143 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,890,362 | 519,276 | 24,813 | 2,434,451 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,409 | 519,276 | 24,813 | 1,441,498 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,855,301 | 519,276 | 24,813 | 2,399,390 |