Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862,348 | 519,276 | 24,813 | 1,406,437 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,878,626 | 519,276 | 24,813 | 2,422,715 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,674 | 519,276 | 24,813 | 1,429,763 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 |
Construction data lookup
6877 results · 327/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862,348 | 519,276 | 24,813 | 1,406,437 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,878,626 | 519,276 | 24,813 | 2,422,715 | |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,674 | 519,276 | 24,813 | 1,429,763 | |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 |
| m3 |
| 1,899,718 |
| 519,276 |
| 24,813 |
| 2,443,807 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 906,766 | 519,276 | 24,813 | 1,450,855 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,835,487 | 570,563 | 100,254 | 2,506,304 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 842,534 | 570,563 | 100,254 | 1,513,351 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,865,007 | 570,563 | 100,254 | 2,535,824 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 872,054 | 570,563 | 100,254 | 1,542,871 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,890,362 | 570,563 | 100,254 | 2,561,179 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,409 | 570,563 | 100,254 | 1,568,226 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,855,301 | 570,563 | 100,254 | 2,526,118 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862,348 | 570,563 | 100,254 | 1,533,165 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,878,626 | 570,563 | 100,254 | 2,549,443 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,674 | 570,563 | 100,254 | 1,556,491 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,899,718 | 570,563 | 100,254 | 2,570,535 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 906,766 | 570,563 | 100,254 | 1,577,583 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,835,487 | 596,206 | 134,053 | 2,565,746 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 842,534 | 596,206 | 134,053 | 1,572,793 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,865,007 | 596,206 | 134,053 | 2,595,266 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 872,054 | 596,206 | 134,053 | 1,602,313 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,890,362 | 596,206 | 134,053 | 2,620,621 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,409 | 596,206 | 134,053 | 1,627,668 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,855,301 | 596,206 | 134,053 | 2,585,560 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862,348 | 596,206 | 134,053 | 1,592,607 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,878,626 | 596,206 | 134,053 | 2,608,885 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,674 | 596,206 | 134,053 | 1,615,933 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,899,718 | 596,206 | 134,053 | 2,629,977 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 906,766 | 596,206 | 134,053 | 1,637,025 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,597,274 | 410,292 | 8,877 | 2,016,443 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 759,899 | 410,292 | 8,877 | 1,179,068 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,633,970 | 410,292 | 8,877 | 2,053,139 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 796,595 | 410,292 | 8,877 | 1,215,764 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,665,489 | 410,292 | 8,877 | 2,084,658 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,114 | 410,292 | 8,877 | 1,247,283 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,621,904 | 410,292 | 8,877 | 2,041,073 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 784,529 | 410,292 | 8,877 | 1,203,698 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,650,901 | 410,292 | 8,877 | 2,070,070 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 813,526 | 410,292 | 8,877 | 1,232,695 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,677,120 | 410,292 | 8,877 | 2,096,289 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,745 | 410,292 | 8,877 | 1,258,914 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,612,486 | 420,977 | 24,813 | 2,058,276 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 420,977 | 24,813 | 1,212,926 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 420,977 | 24,813 | 2,095,321 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804,181 | 420,977 | 24,813 | 1,249,971 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,681,351 | 420,977 | 24,813 | 2,127,141 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,001 | 420,977 | 24,813 | 1,281,791 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,637,351 | 420,977 | 24,813 | 2,083,141 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792,001 | 420,977 | 24,813 | 1,237,791 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,666,623 | 420,977 | 24,813 | 2,112,413 |
| m3 |
| 1,899,718 |
| 519,276 |
| 24,813 |
| 2,443,807 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 906,766 | 519,276 | 24,813 | 1,450,855 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,835,487 | 570,563 | 100,254 | 2,506,304 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 842,534 | 570,563 | 100,254 | 1,513,351 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,865,007 | 570,563 | 100,254 | 2,535,824 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 872,054 | 570,563 | 100,254 | 1,542,871 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,890,362 | 570,563 | 100,254 | 2,561,179 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,409 | 570,563 | 100,254 | 1,568,226 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,855,301 | 570,563 | 100,254 | 2,526,118 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862,348 | 570,563 | 100,254 | 1,533,165 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,878,626 | 570,563 | 100,254 | 2,549,443 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,674 | 570,563 | 100,254 | 1,556,491 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,899,718 | 570,563 | 100,254 | 2,570,535 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 906,766 | 570,563 | 100,254 | 1,577,583 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,835,487 | 596,206 | 134,053 | 2,565,746 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 842,534 | 596,206 | 134,053 | 1,572,793 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,865,007 | 596,206 | 134,053 | 2,595,266 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 872,054 | 596,206 | 134,053 | 1,602,313 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,890,362 | 596,206 | 134,053 | 2,620,621 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 897,409 | 596,206 | 134,053 | 1,627,668 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,855,301 | 596,206 | 134,053 | 2,585,560 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 862,348 | 596,206 | 134,053 | 1,592,607 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,878,626 | 596,206 | 134,053 | 2,608,885 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 885,674 | 596,206 | 134,053 | 1,615,933 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,899,718 | 596,206 | 134,053 | 2,629,977 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 906,766 | 596,206 | 134,053 | 1,637,025 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,597,274 | 410,292 | 8,877 | 2,016,443 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 759,899 | 410,292 | 8,877 | 1,179,068 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,633,970 | 410,292 | 8,877 | 2,053,139 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 796,595 | 410,292 | 8,877 | 1,215,764 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,665,489 | 410,292 | 8,877 | 2,084,658 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,114 | 410,292 | 8,877 | 1,247,283 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,621,904 | 410,292 | 8,877 | 2,041,073 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 784,529 | 410,292 | 8,877 | 1,203,698 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,650,901 | 410,292 | 8,877 | 2,070,070 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 813,526 | 410,292 | 8,877 | 1,232,695 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 1,677,120 | 410,292 | 8,877 | 2,096,289 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 839,745 | 410,292 | 8,877 | 1,258,914 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 1,612,486 | 420,977 | 24,813 | 2,058,276 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 767,136 | 420,977 | 24,813 | 1,212,926 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 1,649,531 | 420,977 | 24,813 | 2,095,321 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 804,181 | 420,977 | 24,813 | 1,249,971 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 1,681,351 | 420,977 | 24,813 | 2,127,141 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,001 | 420,977 | 24,813 | 1,281,791 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 1,637,351 | 420,977 | 24,813 | 2,083,141 |
| Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 792,001 | 420,977 | 24,813 | 1,237,791 |
| Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 1,666,623 | 420,977 | 24,813 | 2,112,413 |