Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 174,420 | 0 | 174,420 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 260,712 | 0 | 260,712 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 301,104 | 0 | 301,104 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 174,420 | 0 | 174,420 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 260,712 | 0 | 260,712 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 301,104 | 0 | 301,104 | |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây |
| 100m2 |
| 0 |
| 222,156 |
| 0 |
| 222,156 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 334,152 | 0 | 334,152 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 387,396 | 0 | 387,396 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 477,360 | 0 | 477,360 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 602,208 | 0 | 602,208 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 255,204 | 0 | 255,204 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 363,528 | 0 | 363,528 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 418,608 | 0 | 418,608 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 508,572 | 0 | 508,572 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 635,256 | 0 | 635,256 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 279,072 | 0 | 279,072 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 394,740 | 0 | 394,740 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 457,164 | 0 | 457,164 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 13,770 | 32,100 | 45,870 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 22,583 | 44,354 | 66,937 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 52,510 | 55,902 | 108,412 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 76,745 | 66,506 | 143,251 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 98,226 | 72,398 | 170,624 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 22,032 | 0 | 22,032 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 44,064 | 0 | 44,064 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 89,964 | 0 | 89,964 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 170,748 | 0 | 170,748 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 372,708 | 0 | 372,708 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 892,296 | 0 | 892,296 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,685,448 | 0 | 1,685,448 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 25,704 | 0 | 25,704 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 49,572 | 0 | 49,572 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 100,980 | 0 | 100,980 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 185,436 | 0 | 185,436 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 521,424 | 0 | 521,424 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,116,288 | 0 | 1,116,288 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,836,000 | 0 | 1,836,000 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 36,720 | 0 | 36,720 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 67,932 | 0 | 67,932 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 128,520 | 0 | 128,520 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 247,860 | 0 | 247,860 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 594,864 | 0 | 594,864 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,116,288 | 0 | 1,116,288 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,006,748 | 0 | 2,006,748 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 97,308 | 0 | 97,308 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 137,700 | 0 | 137,700 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 192,780 | 0 | 192,780 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,226,448 | 0 | 1,226,448 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,206,872 | 0 | 2,206,872 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 270,236 | 0 | 270,236 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 304,266 | 0 | 304,266 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 334,292 | 0 | 334,292 |
| 100m2 |
| 0 |
| 222,156 |
| 0 |
| 222,156 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 334,152 | 0 | 334,152 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 387,396 | 0 | 387,396 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 477,360 | 0 | 477,360 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 602,208 | 0 | 602,208 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 255,204 | 0 | 255,204 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 363,528 | 0 | 363,528 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 418,608 | 0 | 418,608 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: <=5 cây | 100m2 | 0 | 508,572 | 0 | 508,572 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 3, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 635,256 | 0 | 635,256 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 279,072 | 0 | 279,072 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 394,740 | 0 | 394,740 |
| Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 4, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 457,164 | 0 | 457,164 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: 0 cây | 100m2 | 0 | 13,770 | 32,100 | 45,870 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=2 cây | 100m2 | 0 | 22,583 | 44,354 | 66,937 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <=3 cây | 100m2 | 0 | 52,510 | 55,902 | 108,412 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: <= 5 cây | 100m2 | 0 | 76,745 | 66,506 | 143,251 |
| Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | 100m2 | 0 | 98,226 | 72,398 | 170,624 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 22,032 | 0 | 22,032 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 44,064 | 0 | 44,064 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 89,964 | 0 | 89,964 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 170,748 | 0 | 170,748 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 372,708 | 0 | 372,708 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 892,296 | 0 | 892,296 |
| Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,685,448 | 0 | 1,685,448 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=20 cm | cây | 0 | 25,704 | 0 | 25,704 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=30 cm | cây | 0 | 49,572 | 0 | 49,572 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=40 cm | cây | 0 | 100,980 | 0 | 100,980 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=50 cm | cây | 0 | 185,436 | 0 | 185,436 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=60 cm | cây | 0 | 521,424 | 0 | 521,424 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây <=70 cm | cây | 0 | 1,116,288 | 0 | 1,116,288 |
| Chặt cây ở sườn đồi dốc, đường kính gốc cây >70 cm | cây | 0 | 1,836,000 | 0 | 1,836,000 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=20 cm | gốc cây | 0 | 36,720 | 0 | 36,720 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm | gốc cây | 0 | 67,932 | 0 | 67,932 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm | gốc cây | 0 | 128,520 | 0 | 128,520 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=50 cm | gốc cây | 0 | 247,860 | 0 | 247,860 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60 cm | gốc cây | 0 | 594,864 | 0 | 594,864 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=70 cm | gốc cây | 0 | 1,116,288 | 0 | 1,116,288 |
| Đào gốc cây, đường kính gốc cây >70 cm | gốc cây | 0 | 2,006,748 | 0 | 2,006,748 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước <=30 cm | bụi | 0 | 97,308 | 0 | 97,308 |
| Đào bụi cây, đào bụi dừa nước, đường kính bụi dừa nước >30 cm | bụi | 0 | 137,700 | 0 | 137,700 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=50 cm | bụi | 0 | 192,780 | 0 | 192,780 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre <=80 cm | bụi | 0 | 1,226,448 | 0 | 1,226,448 |
| Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính bụi tre >80 cm | bụi | 0 | 2,206,872 | 0 | 2,206,872 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | m3 | 0 | 270,236 | 0 | 270,236 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | m3 | 0 | 304,266 | 0 | 304,266 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ nền | m3 | 0 | 334,292 | 0 | 334,292 |