Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 402,352 | 0 | 402,352 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 364,319 | 0 | 364,319 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 412,361 | 0 | 412,361 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Construction data lookup
8169 results · 9073/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 402,352 | 0 | 402,352 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 364,319 | 0 | 364,319 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 412,361 | 0 | 412,361 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 712,623 |
| 0 |
| 712,623 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,020,892 | 0 | 1,020,892 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 940,823 | 0 | 940,823 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,100,963 | 0 | 1,100,963 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,301,138 | 0 | 1,301,138 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6,005 | 0 | 6,005 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 10,009 | 0 | 10,009 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 14,012 | 0 | 14,012 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 16,014 | 0 | 16,014 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 18,016 | 0 | 18,016 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 298,261 | 0 | 298,261 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 324,284 | 0 | 324,284 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 382,334 | 0 | 382,334 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 450,394 | 0 | 450,394 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 704,616 | 0 | 704,616 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 16,014 | 0 | 16,014 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 19,217 | 0 | 19,217 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 372,326 | 0 | 372,326 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 920,805 | 0 | 920,805 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,531,339 | 0 | 1,531,339 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 120,105 | 278,832 | 431,664 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 100,088 | 174,104 | 274,192 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 40,035 | 106,229 | 146,264 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 404,354 | 306,420 | 743,501 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 376,329 | 158,546 | 534,875 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 330,289 | 143,132 | 473,421 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 26,182 | 156,060 | 500,178 | 682,420 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 32,727 | 227,588 | 708,663 | 968,978 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 387,997 | 385,815 | 1,545,647 | 2,319,459 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 521,025 | 450,840 | 1,695,226 | 2,667,091 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 720,566 | 524,535 | 1,871,812 | 3,116,913 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 942,279 | 611,235 | 2,057,746 | 3,611,260 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 1,274,848 | 710,940 | 2,260,301 | 4,246,089 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 17,636 | 17,636 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 22,823 | 22,823 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 29,048 | 29,048 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 34,235 | 34,235 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,646 | 45,646 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 378,331 | 0 | 378,331 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 598,523 | 0 | 598,523 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,301,138 | 0 | 1,301,138 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,761,540 | 0 | 1,761,540 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 18,016 | 0 | 18,016 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6,005 | 0 | 6,005 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8,007 | 0 | 8,007 |
| 712,623 |
| 0 |
| 712,623 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 1,020,892 | 0 | 1,020,892 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 940,823 | 0 | 940,823 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1,100,963 | 0 | 1,100,963 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1,301,138 | 0 | 1,301,138 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 6,005 | 0 | 6,005 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 10,009 | 0 | 10,009 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 14,012 | 0 | 14,012 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 16,014 | 0 | 16,014 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 18,016 | 0 | 18,016 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 298,261 | 0 | 298,261 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 324,284 | 0 | 324,284 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 382,334 | 0 | 382,334 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 450,394 | 0 | 450,394 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 704,616 | 0 | 704,616 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 16,014 | 0 | 16,014 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 19,217 | 0 | 19,217 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 372,326 | 0 | 372,326 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 920,805 | 0 | 920,805 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1,531,339 | 0 | 1,531,339 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 120,105 | 278,832 | 431,664 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 100,088 | 174,104 | 274,192 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 40,035 | 106,229 | 146,264 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 32,727 | 404,354 | 306,420 | 743,501 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 376,329 | 158,546 | 534,875 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 330,289 | 143,132 | 473,421 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 26,182 | 156,060 | 500,178 | 682,420 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 32,727 | 227,588 | 708,663 | 968,978 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 387,997 | 385,815 | 1,545,647 | 2,319,459 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 521,025 | 450,840 | 1,695,226 | 2,667,091 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 720,566 | 524,535 | 1,871,812 | 3,116,913 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 942,279 | 611,235 | 2,057,746 | 3,611,260 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 1,274,848 | 710,940 | 2,260,301 | 4,246,089 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 17,636 | 17,636 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 22,823 | 22,823 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 29,048 | 29,048 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 34,235 | 34,235 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45,646 | 45,646 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 378,331 | 0 | 378,331 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 598,523 | 0 | 598,523 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1,301,138 | 0 | 1,301,138 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1,761,540 | 0 | 1,761,540 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 12,011 | 0 | 12,011 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 18,016 | 0 | 18,016 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 6,005 | 0 | 6,005 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 8,007 | 0 | 8,007 |