Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 10,343 | 43,010 | 574 | 53,927 | |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11,424 | 43,010 | 574 | 55,008 | |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11,812 | 43,010 | 574 | 55,396 | |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 13,119 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 10,343 | 43,010 | 574 | 53,927 | |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 11,424 | 43,010 | 574 | 55,008 | |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 11,812 | 43,010 | 574 | 55,396 | |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 13,119 |
| 43,010 |
| 574 |
| 56,703 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 13,190 | 43,010 | 574 | 56,774 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 10,190 | 55,660 | 574 | 66,424 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 10,791 | 55,660 | 574 | 67,025 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 12,609 | 55,660 | 574 | 68,843 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 13,782 | 55,660 | 574 | 70,016 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 14,653 | 55,660 | 574 | 70,887 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 16,183 | 55,660 | 574 | 72,417 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 16,734 | 55,660 | 574 | 72,968 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 18,585 | 55,660 | 574 | 74,819 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 18,686 | 55,660 | 574 | 74,920 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 13,786 | 60,720 | 861 | 75,367 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 14,600 | 60,720 | 861 | 76,181 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 17,059 | 60,720 | 861 | 78,640 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 18,646 | 60,720 | 861 | 80,227 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 19,825 | 60,720 | 861 | 81,406 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 21,895 | 60,720 | 861 | 83,476 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 22,640 | 60,720 | 861 | 84,221 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 25,144 | 60,720 | 861 | 86,725 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 25,281 | 60,720 | 861 | 86,862 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,103 | 137,319 | 574 | 145,996 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,702 | 137,319 | 574 | 146,595 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 10,171 | 137,319 | 574 | 148,064 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 11,213 | 137,319 | 574 | 149,106 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,946 | 137,319 | 574 | 149,839 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 13,296 | 137,319 | 574 | 151,189 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 13,725 | 137,319 | 574 | 151,618 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11,220 | 142,812 | 861 | 154,893 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12,048 | 142,812 | 861 | 155,721 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14,083 | 142,812 | 861 | 157,756 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15,526 | 142,812 | 861 | 159,199 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16,540 | 142,812 | 861 | 160,213 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 18,409 | 142,812 | 861 | 162,082 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 19,004 | 142,812 | 861 | 162,677 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,583 | 156,544 | 1,148 | 173,275 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16,734 | 156,544 | 1,148 | 174,426 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,559 | 156,544 | 1,148 | 177,251 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 21,564 | 156,544 | 1,148 | 179,256 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 22,972 | 156,544 | 1,148 | 180,664 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 25,568 | 156,544 | 1,148 | 183,260 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 26,394 | 156,544 | 1,148 | 184,086 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11,220 | 96,123 | 861 | 108,204 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12,048 | 96,123 | 861 | 109,032 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14,083 | 96,123 | 861 | 111,067 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15,526 | 96,123 | 861 | 112,510 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16,540 | 96,123 | 861 | 113,524 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 18,409 | 96,123 | 861 | 115,393 |
| 43,010 |
| 574 |
| 56,703 |
| Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 13,190 | 43,010 | 574 | 56,774 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 10,190 | 55,660 | 574 | 66,424 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 10,791 | 55,660 | 574 | 67,025 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 12,609 | 55,660 | 574 | 68,843 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 13,782 | 55,660 | 574 | 70,016 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 14,653 | 55,660 | 574 | 70,887 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 16,183 | 55,660 | 574 | 72,417 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 16,734 | 55,660 | 574 | 72,968 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 18,585 | 55,660 | 574 | 74,819 |
| Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 18,686 | 55,660 | 574 | 74,920 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB40 | m2 | 13,786 | 60,720 | 861 | 75,367 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M25, XM PCB30 | m2 | 14,600 | 60,720 | 861 | 76,181 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB40 | m2 | 17,059 | 60,720 | 861 | 78,640 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | m2 | 18,646 | 60,720 | 861 | 80,227 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 19,825 | 60,720 | 861 | 81,406 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | m2 | 21,895 | 60,720 | 861 | 83,476 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB40 | m2 | 22,640 | 60,720 | 861 | 84,221 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | m2 | 25,144 | 60,720 | 861 | 86,725 |
| Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M125, XM PCB40 | m2 | 25,281 | 60,720 | 861 | 86,862 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 8,103 | 137,319 | 574 | 145,996 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,702 | 137,319 | 574 | 146,595 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 10,171 | 137,319 | 574 | 148,064 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 11,213 | 137,319 | 574 | 149,106 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,946 | 137,319 | 574 | 149,839 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 13,296 | 137,319 | 574 | 151,189 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 13,725 | 137,319 | 574 | 151,618 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11,220 | 142,812 | 861 | 154,893 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12,048 | 142,812 | 861 | 155,721 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14,083 | 142,812 | 861 | 157,756 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15,526 | 142,812 | 861 | 159,199 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16,540 | 142,812 | 861 | 160,213 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 18,409 | 142,812 | 861 | 162,082 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 19,004 | 142,812 | 861 | 162,677 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 15,583 | 156,544 | 1,148 | 173,275 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 16,734 | 156,544 | 1,148 | 174,426 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 19,559 | 156,544 | 1,148 | 177,251 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 21,564 | 156,544 | 1,148 | 179,256 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 22,972 | 156,544 | 1,148 | 180,664 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 25,568 | 156,544 | 1,148 | 183,260 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 26,394 | 156,544 | 1,148 | 184,086 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11,220 | 96,123 | 861 | 108,204 |
| Trát xà dầm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12,048 | 96,123 | 861 | 109,032 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14,083 | 96,123 | 861 | 111,067 |
| Trát xà dầm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15,526 | 96,123 | 861 | 112,510 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16,540 | 96,123 | 861 | 113,524 |
| Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 18,409 | 96,123 | 861 | 115,393 |