Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 19,004 | 96,123 | 861 | 115,988 | |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11,220 | 137,319 | 861 | 149,400 | |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12,048 | 137,319 | 861 | 150,228 | |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14,083 | 137,319 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 19,004 | 96,123 | 861 | 115,988 | |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 11,220 | 137,319 | 861 | 149,400 | |
| Trát trần, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 12,048 | 137,319 | 861 | 150,228 | |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 14,083 | 137,319 |
| 861 |
| 152,263 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15,526 | 137,319 | 861 | 153,706 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16,540 | 137,319 | 861 | 154,720 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 18,409 | 137,319 | 861 | 156,589 |
| Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 19,004 | 137,319 | 861 | 157,184 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB40 | m | 6,925 | 54,928 | 0 | 61,853 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB30 | m | 7,436 | 54,928 | 0 | 62,364 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | m | 8,692 | 54,928 | 0 | 63,620 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 | m | 9,583 | 54,928 | 0 | 64,511 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | m | 10,208 | 54,928 | 0 | 65,136 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | m | 11,362 | 54,928 | 0 | 66,290 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | m | 11,729 | 54,928 | 0 | 66,657 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB40 | m | 8,829 | 68,660 | 0 | 77,489 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB30 | m | 9,481 | 68,660 | 0 | 78,141 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 | m | 11,082 | 68,660 | 0 | 79,742 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | m | 12,218 | 68,660 | 0 | 80,878 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | m | 13,015 | 68,660 | 0 | 81,675 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | m | 14,486 | 68,660 | 0 | 83,146 |
| Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | m | 14,954 | 68,660 | 0 | 83,614 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB40 | m | 1,698 | 32,957 | 0 | 34,655 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB30 | m | 1,823 | 32,957 | 0 | 34,780 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | m | 2,131 | 32,957 | 0 | 35,088 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | m | 2,350 | 32,957 | 0 | 35,307 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | m | 2,503 | 32,957 | 0 | 35,460 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | m | 2,786 | 32,957 | 0 | 35,743 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | m | 2,876 | 32,957 | 0 | 35,833 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,554 | 65,913 | 0 | 73,467 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,112 | 65,913 | 0 | 74,025 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,482 | 65,913 | 0 | 75,395 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,454 | 65,913 | 0 | 76,367 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,136 | 65,913 | 0 | 77,049 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,395 | 65,913 | 0 | 78,308 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,795 | 65,913 | 0 | 78,708 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M25, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 25,811 | 85,138 | 0 | 110,949 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 25, XM PCB30 | m2 | 27,717 | 85,138 | 0 | 112,855 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M50, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 32,396 | 85,138 | 0 | 117,534 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 50, XM PCB30 | m2 | 35,717 | 85,138 | 0 | 120,855 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 38,050 | 85,138 | 0 | 123,188 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | m2 | 42,350 | 85,138 | 0 | 127,488 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M100, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 43,717 | 85,138 | 0 | 128,855 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m | 5,668 | 87,884 | 0 | 93,552 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m | 5,760 | 87,884 | 0 | 93,644 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m | 5,985 | 87,884 | 0 | 93,869 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m | 6,144 | 87,884 | 0 | 94,028 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m | 6,257 | 87,884 | 0 | 94,141 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m | 6,463 | 87,884 | 0 | 94,347 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m | 6,529 | 87,884 | 0 | 94,413 |
| 861 |
| 152,263 |
| Trát trần, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 15,526 | 137,319 | 861 | 153,706 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 16,540 | 137,319 | 861 | 154,720 |
| Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 18,409 | 137,319 | 861 | 156,589 |
| Trát trần, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 19,004 | 137,319 | 861 | 157,184 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB40 | m | 6,925 | 54,928 | 0 | 61,853 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M25, PCB30 | m | 7,436 | 54,928 | 0 | 62,364 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB40 | m | 8,692 | 54,928 | 0 | 63,620 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M50, PCB30 | m | 9,583 | 54,928 | 0 | 64,511 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | m | 10,208 | 54,928 | 0 | 65,136 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | m | 11,362 | 54,928 | 0 | 66,290 |
| Đắp phào đơn, vữa XM M100, PCB40 | m | 11,729 | 54,928 | 0 | 66,657 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB40 | m | 8,829 | 68,660 | 0 | 77,489 |
| Đắp phào kép, vữa XM M25, PCB30 | m | 9,481 | 68,660 | 0 | 78,141 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 | m | 11,082 | 68,660 | 0 | 79,742 |
| Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB30 | m | 12,218 | 68,660 | 0 | 80,878 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | m | 13,015 | 68,660 | 0 | 81,675 |
| Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | m | 14,486 | 68,660 | 0 | 83,146 |
| Đắp phào kép, vữa XM M100, PCB40 | m | 14,954 | 68,660 | 0 | 83,614 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB40 | m | 1,698 | 32,957 | 0 | 34,655 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M25, PCB30 | m | 1,823 | 32,957 | 0 | 34,780 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | m | 2,131 | 32,957 | 0 | 35,088 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB30 | m | 2,350 | 32,957 | 0 | 35,307 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | m | 2,503 | 32,957 | 0 | 35,460 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | m | 2,786 | 32,957 | 0 | 35,743 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PCB40 | m | 2,876 | 32,957 | 0 | 35,833 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 7,554 | 65,913 | 0 | 73,467 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 8,112 | 65,913 | 0 | 74,025 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 9,482 | 65,913 | 0 | 75,395 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 10,454 | 65,913 | 0 | 76,367 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 11,136 | 65,913 | 0 | 77,049 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 12,395 | 65,913 | 0 | 78,308 |
| Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 12,795 | 65,913 | 0 | 78,708 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M25, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 25,811 | 85,138 | 0 | 110,949 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 25, XM PCB30 | m2 | 27,717 | 85,138 | 0 | 112,855 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M50, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 32,396 | 85,138 | 0 | 117,534 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 50, XM PCB30 | m2 | 35,717 | 85,138 | 0 | 120,855 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 38,050 | 85,138 | 0 | 123,188 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | m2 | 42,350 | 85,138 | 0 | 127,488 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M100, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 43,717 | 85,138 | 0 | 128,855 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m | 5,668 | 87,884 | 0 | 93,552 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m | 5,760 | 87,884 | 0 | 93,644 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m | 5,985 | 87,884 | 0 | 93,869 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m | 6,144 | 87,884 | 0 | 94,028 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m | 6,257 | 87,884 | 0 | 94,141 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m | 6,463 | 87,884 | 0 | 94,347 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m | 6,529 | 87,884 | 0 | 94,413 |