Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 62,587 | 804,689 | 0 | 867,276 | |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 63,319 | 804,689 | 0 | 868,008 | |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 65,118 | 804,689 | 0 | 869,807 | |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 62,587 | 804,689 | 0 | 867,276 | |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 63,319 | 804,689 | 0 | 868,008 | |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 65,118 | 804,689 | 0 | 869,807 | |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 |
| m2 |
| 66,395 |
| 804,689 |
| 0 |
| 871,084 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 67,292 | 804,689 | 0 | 871,981 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 68,945 | 804,689 | 0 | 873,634 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 69,471 | 804,689 | 0 | 874,160 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 53,984 | 299,355 | 0 | 353,339 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 54,717 | 299,355 | 0 | 354,072 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 56,516 | 299,355 | 0 | 355,871 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 57,793 | 299,355 | 0 | 357,148 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 58,690 | 299,355 | 0 | 358,045 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 60,343 | 299,355 | 0 | 359,698 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 60,869 | 299,355 | 0 | 360,224 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 58,431 | 313,087 | 0 | 371,518 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 59,164 | 313,087 | 0 | 372,251 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 60,963 | 313,087 | 0 | 374,050 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 62,240 | 313,087 | 0 | 375,327 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 63,136 | 313,087 | 0 | 376,223 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 64,790 | 313,087 | 0 | 377,877 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 65,315 | 313,087 | 0 | 378,402 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 58,431 | 203,232 | 0 | 261,663 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 59,164 | 203,232 | 0 | 262,396 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 60,963 | 203,232 | 0 | 264,195 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 62,240 | 203,232 | 0 | 265,472 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 63,136 | 203,232 | 0 | 266,368 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 64,790 | 203,232 | 0 | 268,022 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 65,315 | 203,232 | 0 | 268,547 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 58,431 | 486,109 | 0 | 544,540 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 59,164 | 486,109 | 0 | 545,273 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 60,963 | 486,109 | 0 | 547,072 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 62,240 | 486,109 | 0 | 548,349 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 63,136 | 486,109 | 0 | 549,245 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 64,790 | 486,109 | 0 | 550,899 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 65,315 | 486,109 | 0 | 551,424 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 56,040 | 131,826 | 0 | 187,866 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 56,776 | 131,826 | 0 | 188,602 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 58,584 | 131,826 | 0 | 190,410 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 59,868 | 131,826 | 0 | 191,694 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 60,769 | 131,826 | 0 | 192,595 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 62,430 | 131,826 | 0 | 194,256 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 62,959 | 131,826 | 0 | 194,785 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 56,040 | 227,950 | 0 | 283,990 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 56,776 | 227,950 | 0 | 284,726 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 58,584 | 227,950 | 0 | 286,534 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 59,868 | 227,950 | 0 | 287,818 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 60,769 | 227,950 | 0 | 288,719 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 62,430 | 227,950 | 0 | 290,380 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 62,959 | 227,950 | 0 | 290,909 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 64,207 | 310,341 | 0 | 374,548 |
| m2 |
| 66,395 |
| 804,689 |
| 0 |
| 871,084 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 67,292 | 804,689 | 0 | 871,981 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 68,945 | 804,689 | 0 | 873,634 |
| Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 69,471 | 804,689 | 0 | 874,160 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 53,984 | 299,355 | 0 | 353,339 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 54,717 | 299,355 | 0 | 354,072 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 56,516 | 299,355 | 0 | 355,871 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 57,793 | 299,355 | 0 | 357,148 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 58,690 | 299,355 | 0 | 358,045 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 60,343 | 299,355 | 0 | 359,698 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 60,869 | 299,355 | 0 | 360,224 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 58,431 | 313,087 | 0 | 371,518 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 59,164 | 313,087 | 0 | 372,251 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 60,963 | 313,087 | 0 | 374,050 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 62,240 | 313,087 | 0 | 375,327 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 63,136 | 313,087 | 0 | 376,223 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 64,790 | 313,087 | 0 | 377,877 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 65,315 | 313,087 | 0 | 378,402 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 58,431 | 203,232 | 0 | 261,663 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 59,164 | 203,232 | 0 | 262,396 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 60,963 | 203,232 | 0 | 264,195 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 62,240 | 203,232 | 0 | 265,472 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 63,136 | 203,232 | 0 | 266,368 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 64,790 | 203,232 | 0 | 268,022 |
| Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 65,315 | 203,232 | 0 | 268,547 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 58,431 | 486,109 | 0 | 544,540 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 59,164 | 486,109 | 0 | 545,273 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 60,963 | 486,109 | 0 | 547,072 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 62,240 | 486,109 | 0 | 548,349 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 63,136 | 486,109 | 0 | 549,245 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 64,790 | 486,109 | 0 | 550,899 |
| Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 65,315 | 486,109 | 0 | 551,424 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 56,040 | 131,826 | 0 | 187,866 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 56,776 | 131,826 | 0 | 188,602 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 58,584 | 131,826 | 0 | 190,410 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 59,868 | 131,826 | 0 | 191,694 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 60,769 | 131,826 | 0 | 192,595 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 62,430 | 131,826 | 0 | 194,256 |
| Trát đá rửa tường, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 62,959 | 131,826 | 0 | 194,785 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 56,040 | 227,950 | 0 | 283,990 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M25, XM PCB30 | m2 | 56,776 | 227,950 | 0 | 284,726 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB40 | m2 | 58,584 | 227,950 | 0 | 286,534 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M50, XM PCB30 | m2 | 59,868 | 227,950 | 0 | 287,818 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 60,769 | 227,950 | 0 | 288,719 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | m2 | 62,430 | 227,950 | 0 | 290,380 |
| Trát đá rửa trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M100, XM PCB40 | m2 | 62,959 | 227,950 | 0 | 290,909 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1, 5cm, vữa XM cát mịn M25, XM PCB40 | m2 | 64,207 | 310,341 | 0 | 374,548 |