Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,528 | 30,528 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,831 | 25,831 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,134 | 21,134 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 30,528 | 30,528 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 25,831 | 25,831 | |
| Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 21,134 | 21,134 | |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 31,144 |
| 31,144 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,915 | 24,915 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,932 | 19,932 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27,378 | 27,378 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,546 | 22,546 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,715 | 17,715 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,179 | 28,179 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,483 | 23,483 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,786 | 18,786 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 44,992 | 703,146 | 748,138 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 38,243 | 697,415 | 735,658 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 31,495 | 685,667 | 717,162 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 195,716 | 436,067 | 81,631,783 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 265,454 | 594,940 | 83,660,394 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 371,186 | 834,542 | 86,405,728 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 179,969 | 451,240 | 81,631,209 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 249,707 | 623,697 | 83,673,404 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 346,440 | 868,080 | 86,414,520 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 164,222 | 374,781 | 81,539,003 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 229,460 | 520,541 | 83,550,001 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 319,445 | 725,230 | 86,244,675 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy đầm đất cầm tay 70kg - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 1,831,183 | 1,540,302 | 84,371,485 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 182,218 | 387,197 | 81,569,415 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 245,207 | 552,602 | 83,597,809 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 355,438 | 679,428 | 86,234,866 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 164,222 | 379,757 | 81,543,979 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 231,710 | 562,933 | 83,594,643 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 328,443 | 692,497 | 86,220,940 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 152,973 | 288,172 | 81,441,145 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 213,713 | 466,523 | 83,480,236 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 299,198 | 572,996 | 86,072,194 |
| San gạt hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tại vị trí san lấp bằng máy ủi 110cv | 100m3 | 0 | 0 | 172,334 | 172,334 |
| San gạt hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tại vị trí san lấp bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 221,178 | 221,178 |
| San gạt hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tại vị trí san lấp bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 233,210 | 233,210 |
| Rải màng HDPE chống thấm bãi san lấp | 100m2 | 1,598,190 | 217,580 | 0 | 1,815,770 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 500mm - Đất cấp I | 100m | 13,615,204 | 336,490 | 1,487,398 | 15,439,092 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 600mm - Đất cấp I | 100m | 19,603,999 | 359,260 | 1,587,881 | 21,551,140 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 700mm - Đất cấp I | 100m | 26,682,281 | 394,680 | 1,752,876 | 28,829,837 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 800mm - Đất cấp I | 100m | 34,850,050 | 425,040 | 1,879,408 | 37,154,498 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 900mm - Đất cấp I | 100m | 44,100,539 | 447,810 | 1,979,891 | 46,528,240 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 1000mm - Đất cấp I | 100m | 54,447,282 | 470,580 | 2,080,374 | 56,998,236 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 500mm - Đất cấp II | 100m | 13,615,204 | 371,910 | 1,584,167 | 15,571,281 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 600mm - Đất cấp II | 100m | 19,603,999 | 397,210 | 1,694,571 | 21,695,780 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 700mm - Đất cấp II | 100m | 26,682,281 | 437,690 | 1,863,280 | 28,983,251 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 800mm - Đất cấp II | 100m | 34,850,050 | 468,050 | 2,002,226 | 37,320,326 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 900mm - Đất cấp II | 100m | 44,100,539 | 493,350 | 2,112,630 | 46,706,519 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 1000mm - Đất cấp II | 100m | 54,447,282 | 518,650 | 2,219,320 | 57,185,252 |
| 10 tấn/1km |
| 0 |
| 0 |
| 31,144 |
| 31,144 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 24,915 | 24,915 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 19,932 | 19,932 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 27,378 | 27,378 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 22,546 | 22,546 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 17,715 | 17,715 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 28,179 | 28,179 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 23,483 | 23,483 |
| Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10 tấn/1km | 0 | 0 | 18,786 | 18,786 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,25m3 | 100m3 | 0 | 44,992 | 703,146 | 748,138 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 1,6m3 | 100m3 | 0 | 38,243 | 697,415 | 735,658 |
| Đào xúc tro xỉ bãi chứa bằng máy đào 2,3m3 | 100m3 | 0 | 31,495 | 685,667 | 717,162 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 195,716 | 436,067 | 81,631,783 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 265,454 | 594,940 | 83,660,394 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 371,186 | 834,542 | 86,405,728 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 179,969 | 451,240 | 81,631,209 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 249,707 | 623,697 | 83,673,404 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 346,440 | 868,080 | 86,414,520 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 164,222 | 374,781 | 81,539,003 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 229,460 | 520,541 | 83,550,001 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 319,445 | 725,230 | 86,244,675 |
| Đắp nền đường bằng hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng máy đầm đất cầm tay 70kg - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 1,831,183 | 1,540,302 | 84,371,485 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 182,218 | 387,197 | 81,569,415 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 245,207 | 552,602 | 83,597,809 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 9T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 355,438 | 679,428 | 86,234,866 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 164,222 | 379,757 | 81,543,979 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 231,710 | 562,933 | 83,594,643 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 16T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 328,443 | 692,497 | 86,220,940 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 81,000,000 | 152,973 | 288,172 | 81,441,145 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 82,800,000 | 213,713 | 466,523 | 83,480,236 |
| Đắp hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tạo mặt bằng máy lu bánh thép 25T - Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 85,200,000 | 299,198 | 572,996 | 86,072,194 |
| San gạt hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tại vị trí san lấp bằng máy ủi 110cv | 100m3 | 0 | 0 | 172,334 | 172,334 |
| San gạt hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tại vị trí san lấp bằng máy ủi 140cv | 100m3 | 0 | 0 | 221,178 | 221,178 |
| San gạt hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện tại vị trí san lấp bằng máy ủi 180cv | 100m3 | 0 | 0 | 233,210 | 233,210 |
| Rải màng HDPE chống thấm bãi san lấp | 100m2 | 1,598,190 | 217,580 | 0 | 1,815,770 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 500mm - Đất cấp I | 100m | 13,615,204 | 336,490 | 1,487,398 | 15,439,092 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 600mm - Đất cấp I | 100m | 19,603,999 | 359,260 | 1,587,881 | 21,551,140 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 700mm - Đất cấp I | 100m | 26,682,281 | 394,680 | 1,752,876 | 28,829,837 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 800mm - Đất cấp I | 100m | 34,850,050 | 425,040 | 1,879,408 | 37,154,498 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 900mm - Đất cấp I | 100m | 44,100,539 | 447,810 | 1,979,891 | 46,528,240 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 1000mm - Đất cấp I | 100m | 54,447,282 | 470,580 | 2,080,374 | 56,998,236 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 500mm - Đất cấp II | 100m | 13,615,204 | 371,910 | 1,584,167 | 15,571,281 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 600mm - Đất cấp II | 100m | 19,603,999 | 397,210 | 1,694,571 | 21,695,780 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 700mm - Đất cấp II | 100m | 26,682,281 | 437,690 | 1,863,280 | 28,983,251 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 800mm - Đất cấp II | 100m | 34,850,050 | 468,050 | 2,002,226 | 37,320,326 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 900mm - Đất cấp II | 100m | 44,100,539 | 493,350 | 2,112,630 | 46,706,519 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy búa rung 90kW, đường kính cọc 1000mm - Đất cấp II | 100m | 54,447,282 | 518,650 | 2,219,320 | 57,185,252 |