Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 500mm - Đất cấp I | 100m | 13,615,204 | 1,138,500 | 7,474,031 | 22,227,735 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 600mm - Đất cấp I | 100m | 19,603,999 | 1,442,100 | 9,465,550 | 30,511,649 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 700mm - Đất cấp I | 100m | 26,682,281 | 1,771,000 | 11,623,265 | 40,076,546 | |
Construction data lookup
14236 results · 38/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 500mm - Đất cấp I | 100m | 13,615,204 | 1,138,500 | 7,474,031 | 22,227,735 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 600mm - Đất cấp I | 100m | 19,603,999 | 1,442,100 | 9,465,550 | 30,511,649 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 700mm - Đất cấp I | 100m | 26,682,281 | 1,771,000 | 11,623,265 | 40,076,546 | |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 800mm - Đất cấp I |
| 100m |
| 34,850,050 |
| 2,125,200 |
| 13,947,175 |
| 50,922,425 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 900mm - Đất cấp I | 100m | 44,100,539 | 2,459,160 | 16,141,665 | 62,701,364 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 1000mm - Đất cấp I | 100m | 54,447,282 | 2,808,300 | 18,428,800 | 75,684,382 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 500mm - Đất cấp II | 100m | 13,615,204 | 1,259,940 | 7,967,491 | 22,842,635 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 600mm - Đất cấp II | 100m | 19,603,999 | 1,596,430 | 10,097,271 | 31,297,700 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 700mm - Đất cấp II | 100m | 26,682,281 | 1,960,750 | 12,398,373 | 41,041,404 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 800mm - Đất cấp II | 100m | 34,850,050 | 2,352,900 | 14,878,225 | 52,081,175 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 900mm - Đất cấp II | 100m | 44,100,539 | 2,722,280 | 17,216,103 | 64,038,922 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 1000mm - Đất cấp II | 100m | 54,447,282 | 3,109,370 | 19,659,179 | 77,215,831 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 62,225 | 62,225 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 44,447 | 44,447 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 38,520 | 38,520 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 57,043 | 57,043 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 41,356 | 41,356 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 39,930 | 39,930 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 51,073 | 51,073 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 39,156 | 39,156 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 34,048 | 34,048 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 44,281 | 44,281 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,804 | 30,804 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,954 | 26,954 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 42,130 | 42,130 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,043 | 31,043 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,608 | 26,608 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,527 | 41,527 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 35,594 | 35,594 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 29,662 | 29,662 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 37,343 | 37,343 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,119 | 31,119 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 21,783 | 21,783 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 31,733 | 31,733 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,681 | 24,681 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 17,630 | 17,630 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 800mm - Đất cấp I |
| 100m |
| 34,850,050 |
| 2,125,200 |
| 13,947,175 |
| 50,922,425 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 900mm - Đất cấp I | 100m | 44,100,539 | 2,459,160 | 16,141,665 | 62,701,364 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 1000mm - Đất cấp I | 100m | 54,447,282 | 2,808,300 | 18,428,800 | 75,684,382 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 500mm - Đất cấp II | 100m | 13,615,204 | 1,259,940 | 7,967,491 | 22,842,635 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 600mm - Đất cấp II | 100m | 19,603,999 | 1,596,430 | 10,097,271 | 31,297,700 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 700mm - Đất cấp II | 100m | 26,682,281 | 1,960,750 | 12,398,373 | 41,041,404 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 800mm - Đất cấp II | 100m | 34,850,050 | 2,352,900 | 14,878,225 | 52,081,175 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 900mm - Đất cấp II | 100m | 44,100,539 | 2,722,280 | 17,216,103 | 64,038,922 |
| Thi công cọc bê tông xi măng tro bay (CFG) bằng máy khoan xoay 125kNm, đường kính cọc 1000mm - Đất cấp II | 100m | 54,447,282 | 3,109,370 | 19,659,179 | 77,215,831 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 62,225 | 62,225 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 44,447 | 44,447 |
| Vận chuyển tro bay bằng xe bồn 30T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 38,520 | 38,520 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 57,043 | 57,043 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 41,356 | 41,356 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 5T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 39,930 | 39,930 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 51,073 | 51,073 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 39,156 | 39,156 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 7T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 34,048 | 34,048 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 44,281 | 44,281 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,804 | 30,804 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 10T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,954 | 26,954 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 42,130 | 42,130 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,043 | 31,043 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 26,608 | 26,608 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,527 | 41,527 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 35,594 | 35,594 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 29,662 | 29,662 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 37,343 | 37,343 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 31,119 | 31,119 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 21,783 | 21,783 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: Trong phạm vi ≤1km | 10m3 | 0 | 0 | 31,733 | 31,733 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,681 | 24,681 |
| Vận chuyển tro xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T - Cự ly vận chuyển: 1km tiếp theo trong phạm vi ≤60km | 10m3 | 0 | 0 | 17,630 | 17,630 |