Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 11,037,320 | 3,903,910 | 1,943,956 | 16,885,186 | |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 11,697,190 | 4,118,267 | 2,471,944 | 18,287,401 | |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3,074,860 | 1,991,230 | 1,259,972 | 6,326,062 | |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 11,037,320 | 3,903,910 | 1,943,956 | 16,885,186 | |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 11,697,190 | 4,118,267 | 2,471,944 | 18,287,401 | |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 3,074,860 | 1,991,230 | 1,259,972 | 6,326,062 | |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm |
| 100m2 |
| 3,753,820 |
| 2,070,879 |
| 1,511,966 |
| 7,336,665 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 4,545,600 | 2,136,590 | 1,763,960 | 8,446,150 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 5,035,560 | 2,200,309 | 2,015,955 | 9,251,824 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 5,665,580 | 2,270,002 | 2,267,949 | 10,203,531 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 6,295,560 | 2,329,739 | 2,519,943 | 11,145,242 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,821,510 | 1,328,150 | 625,448 | 4,775,108 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3,856,200 | 1,672,633 | 802,285 | 6,331,118 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 4,376,570 | 1,911,581 | 939,631 | 7,227,782 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 4,885,310 | 2,150,528 | 1,064,137 | 8,099,975 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,611,740 | 1,328,150 | 925,146 | 4,865,036 |
| Làm mặt đường đá cấp phối 0-4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,308,250 | 696,931 | 375,981 | 3,381,162 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 201,174 | 294,100 | 495,274 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 266,672 | 324,170 | 590,842 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 334,510 | 354,695 | 689,205 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 400,008 | 470,442 | 870,450 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 470,185 | 500,511 | 970,696 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 535,684 | 531,036 | 1,066,720 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 250,298 | 335,739 | 586,037 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 334,510 | 374,009 | 708,519 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 416,383 | 433,493 | 849,876 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 500,595 | 471,763 | 972,358 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 584,808 | 510,033 | 1,094,841 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 254,976 | 338,473 | 593,449 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 339,188 | 379,476 | 718,664 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 425,740 | 440,327 | 866,067 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 509,952 | 472,218 | 982,170 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 596,504 | 519,600 | 1,116,104 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 259,655 | 344,395 | 604,050 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 346,206 | 385,399 | 731,605 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 432,758 | 447,616 | 880,374 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 519,309 | 479,964 | 999,273 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 605,861 | 529,624 | 1,135,485 |
| Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | 100m2 | 3,373,800 | 779,483 | 864,142 | 5,017,425 |
| Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | 100m2 | 5,542,700 | 909,397 | 1,020,171 | 7,472,268 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 100m2 | 8,282,800 | 1,558,966 | 1,188,199 | 11,029,965 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 100m2 | 10,056,800 | 1,818,793 | 1,340,239 | 13,215,832 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 100m2 | 829,135 | 67,988 | 369,947 | 1,267,070 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,494,627 | 67,988 | 369,947 | 1,932,562 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,868,359 | 67,988 | 369,947 | 2,306,294 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,697,464 | 67,988 | 369,947 | 3,135,399 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | 100m2 | 758,500 | 58,461 | 258,903 | 1,075,864 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,213,600 | 58,461 | 258,903 | 1,530,964 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,517,000 | 58,461 | 258,903 | 1,834,364 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,275,500 | 58,461 | 258,903 | 2,592,864 |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 100m2 | 0 | 32,478 | 135,588 | 168,066 |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 100m2 | 0 | 61,926 | 162,705 | 224,631 |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 259,828 | 1,046,917 | 1,306,745 |
| 100m2 |
| 3,753,820 |
| 2,070,879 |
| 1,511,966 |
| 7,336,665 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 4,545,600 | 2,136,590 | 1,763,960 | 8,446,150 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 5,035,560 | 2,200,309 | 2,015,955 | 9,251,824 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 5,665,580 | 2,270,002 | 2,267,949 | 10,203,531 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 6,295,560 | 2,329,739 | 2,519,943 | 11,145,242 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,821,510 | 1,328,150 | 625,448 | 4,775,108 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3,856,200 | 1,672,633 | 802,285 | 6,331,118 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 4,376,570 | 1,911,581 | 939,631 | 7,227,782 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 4,885,310 | 2,150,528 | 1,064,137 | 8,099,975 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,611,740 | 1,328,150 | 925,146 | 4,865,036 |
| Làm mặt đường đá cấp phối 0-4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2,308,250 | 696,931 | 375,981 | 3,381,162 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 201,174 | 294,100 | 495,274 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 266,672 | 324,170 | 590,842 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 334,510 | 354,695 | 689,205 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 400,008 | 470,442 | 870,450 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 470,185 | 500,511 | 970,696 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 535,684 | 531,036 | 1,066,720 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 250,298 | 335,739 | 586,037 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 334,510 | 374,009 | 708,519 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 416,383 | 433,493 | 849,876 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 500,595 | 471,763 | 972,358 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 584,808 | 510,033 | 1,094,841 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 254,976 | 338,473 | 593,449 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 339,188 | 379,476 | 718,664 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 425,740 | 440,327 | 866,067 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 509,952 | 472,218 | 982,170 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 596,504 | 519,600 | 1,116,104 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 259,655 | 344,395 | 604,050 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 346,206 | 385,399 | 731,605 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 432,758 | 447,616 | 880,374 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 519,309 | 479,964 | 999,273 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 605,861 | 529,624 | 1,135,485 |
| Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | 100m2 | 3,373,800 | 779,483 | 864,142 | 5,017,425 |
| Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | 100m2 | 5,542,700 | 909,397 | 1,020,171 | 7,472,268 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 100m2 | 8,282,800 | 1,558,966 | 1,188,199 | 11,029,965 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 100m2 | 10,056,800 | 1,818,793 | 1,340,239 | 13,215,832 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 100m2 | 829,135 | 67,988 | 369,947 | 1,267,070 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,494,627 | 67,988 | 369,947 | 1,932,562 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,868,359 | 67,988 | 369,947 | 2,306,294 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,697,464 | 67,988 | 369,947 | 3,135,399 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,5 kg/m2 | 100m2 | 758,500 | 58,461 | 258,903 | 1,075,864 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,213,600 | 58,461 | 258,903 | 1,530,964 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,517,000 | 58,461 | 258,903 | 1,834,364 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng axít 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,275,500 | 58,461 | 258,903 | 2,592,864 |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 100m2 | 0 | 32,478 | 135,588 | 168,066 |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 100m2 | 0 | 61,926 | 162,705 | 224,631 |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 259,828 | 1,046,917 | 1,306,745 |