Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 37,514 | 35,757 | 0 | 73,271 | |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 129,411 | 348,633 | 0 | 478,044 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 65,862 | 102,802 | 0 | 168,664 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 123,147 |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | cái | 37,514 | 35,757 | 0 | 73,271 | |
| Làm cột km bằng bê tông | cái | 129,411 | 348,633 | 0 | 478,044 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x1 (m) | cái | 65,862 | 102,802 | 0 | 168,664 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,2 (m) | cái | 123,147 |
| 201,135 |
| 0 |
| 324,282 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 166,573 | 270,414 | 0 | 436,987 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 44,493 | 64,810 | 0 | 109,303 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 171,311 | 160,908 | 0 | 332,219 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 177,975 | 167,612 | 0 | 345,587 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 189,990 | 181,021 | 0 | 371,011 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 253,288 | 217,946 | 61,583 | 532,817 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 350,204 | 209,563 | 68,507 | 628,274 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 428,724 | 249,380 | 82,961 | 761,065 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 50,062 | 82,689 | 0 | 132,751 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 47,246 | 51,401 | 0 | 98,647 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 40,961 | 64,810 | 0 | 105,771 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 28,012 | 40,227 | 0 | 68,239 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 45,325 | 76,251 | 16,996 | 138,572 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | cái | 376,870 | 519,329 | 16,996 | 913,195 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | cái | 289,824 | 513,147 | 16,996 | 819,967 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 244,660 | 306,172 | 17,704 | 568,536 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 313,861 | 321,816 | 17,704 | 653,381 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 167,529 | 279,354 | 17,704 | 464,587 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 100,013 | 207,839 | 17,704 | 325,556 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,258 | 15,590 | 9,938 | 97,786 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 14,940 | 9,938 | 94,568 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 19,883 | 0 | 192,433 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 331,684 | 13,568 | 0 | 345,252 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 159,124 | 15,205 | 0 | 174,329 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 197,467,909 | 0 | 197,467,909 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 186,381,695 | 0 | 186,381,695 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 203,836,684 | 0 | 203,836,684 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 192,742,845 | 0 | 192,742,845 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 181,089,221 | 0 | 181,089,221 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong >500 m | 1000m | 0 | 169,435,598 | 0 | 169,435,598 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 180,554,875 | 0 | 180,554,875 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong >500 m | 1000m | 0 | 168,061,583 | 0 | 168,061,583 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong<=500 m | 1000m | 0 | 179,435,322 | 0 | 179,435,322 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 0 | 164,753,785 | 0 | 164,753,785 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong<=500 m | 1000m | 0 | 187,475,810 | 0 | 187,475,810 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 0 | 175,542,302 | 0 | 175,542,302 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 131,192,351 | 0 | 131,192,351 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong >500 m | 1000m | 0 | 114,271,700 | 0 | 114,271,700 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 130,861,575 | 0 | 130,861,575 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 0 | 112,872,247 | 0 | 112,872,247 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 137,553,501 | 0 | 137,553,501 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 0 | 116,765,268 | 0 | 116,765,268 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 331,161,469 | 0 | 331,161,469 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong >500 m | 1000m | 0 | 319,227,945 | 0 | 319,227,945 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 327,268,433 | 0 | 327,268,433 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài12,5m, cong >500 m | 1000m | 0 | 313,299,372 | 0 | 313,299,372 |
| 201,135 |
| 0 |
| 324,282 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 1,0x1,6 (m) | cái | 166,573 | 270,414 | 0 | 436,987 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép hình chữ nhật, kích thước biển báo 0,6x0,6 và 0,5x0,7 (m) | cái | 44,493 | 64,810 | 0 | 109,303 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,7 m | cột | 171,311 | 160,908 | 0 | 332,219 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 2,8-3,0 m | cột | 177,975 | 167,612 | 0 | 345,587 |
| Làm cột đỡ biển báo bê tông cốt thép, cột dài 3,1-3,8 m | cột | 189,990 | 181,021 | 0 | 371,011 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt L50x50x5 | cái | 253,288 | 217,946 | 61,583 | 532,817 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 350,204 | 209,563 | 68,507 | 628,274 |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 428,724 | 249,380 | 82,961 | 761,065 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 50,062 | 82,689 | 0 | 132,751 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) | cái | 47,246 | 51,401 | 0 | 98,647 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 40,961 | 64,810 | 0 | 105,771 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 28,012 | 40,227 | 0 | 68,239 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | cái | 45,325 | 76,251 | 16,996 | 138,572 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | cái | 376,870 | 519,329 | 16,996 | 913,195 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | cái | 289,824 | 513,147 | 16,996 | 819,967 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 244,660 | 306,172 | 17,704 | 568,536 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 313,861 | 321,816 | 17,704 | 653,381 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 167,529 | 279,354 | 17,704 | 464,587 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 100,013 | 207,839 | 17,704 | 325,556 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,258 | 15,590 | 9,938 | 97,786 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 14,940 | 9,938 | 94,568 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 19,883 | 0 | 192,433 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 331,684 | 13,568 | 0 | 345,252 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 159,124 | 15,205 | 0 | 174,329 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 197,467,909 | 0 | 197,467,909 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P43, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 186,381,695 | 0 | 186,381,695 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 203,836,684 | 0 | 203,836,684 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ, ray P38, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 192,742,845 | 0 | 192,742,845 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 181,089,221 | 0 | 181,089,221 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12 m độ cong >500 m | 1000m | 0 | 169,435,598 | 0 | 169,435,598 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 180,554,875 | 0 | 180,554,875 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m độ cong >500 m | 1000m | 0 | 168,061,583 | 0 | 168,061,583 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong<=500 m | 1000m | 0 | 179,435,322 | 0 | 179,435,322 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 0 | 164,753,785 | 0 | 164,753,785 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong<=500 m | 1000m | 0 | 187,475,810 | 0 | 187,475,810 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 0 | 175,542,302 | 0 | 175,542,302 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 131,192,351 | 0 | 131,192,351 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10m, cong >500 m | 1000m | 0 | 114,271,700 | 0 | 114,271,700 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 130,861,575 | 0 | 130,861,575 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m, cong >500 m | 1000m | 0 | 112,872,247 | 0 | 112,872,247 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 137,553,501 | 0 | 137,553,501 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, cong >500 m | 1000m | 0 | 116,765,268 | 0 | 116,765,268 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 331,161,469 | 0 | 331,161,469 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P43 dài 12,5m, cong >500 m | 1000m | 0 | 319,227,945 | 0 | 319,227,945 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài 12,5m, cong <=500 m | 1000m | 0 | 327,268,433 | 0 | 327,268,433 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1 m, tà vẹt bê tông, ray P38 dài12,5m, cong >500 m | 1000m | 0 | 313,299,372 | 0 | 313,299,372 |