Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33, dài 12,5 m | 1000m | 0 | 167,247,353 | 0 | 167,247,353 | |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12,0 m | 1000m | 0 | 146,433,673 | 0 | 146,433,673 | |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24, dài 10,0 m | 1000m | 0 | 138,113,286 | 0 | 138,113,286 | |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33, dài 12,5 m | 1000m | 0 | 167,247,353 | 0 | 167,247,353 | |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, dài 12,0 m | 1000m | 0 | 146,433,673 | 0 | 146,433,673 | |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray 26-25-24, dài 10,0 m | 1000m | 0 | 138,113,286 | 0 | 138,113,286 | |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m |
| 1000m |
| 0 |
| 136,739,287 |
| 0 |
| 136,739,287 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 0 | 140,886,753 | 0 | 140,886,753 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 0 | 103,712,191 | 0 | 103,712,191 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m | 1000m | 0 | 102,618,069 | 0 | 102,618,069 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 0 | 105,722,313 | 0 | 105,722,313 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5m | 1000m | 0 | 317,268,724 | 0 | 317,268,724 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5m | 1000m | 0 | 314,215,372 | 0 | 314,215,372 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài 12,5 m | 1000m | 0 | 167,247,353 | 0 | 167,247,353 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38, dài12 m | 1000m | 0 | 133,126,150 | 0 | 133,126,150 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 0 | 126,103,439 | 0 | 126,103,439 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 0 | 131,166,913 | 0 | 131,166,913 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8,00 m | 1000m | 0 | 129,233,122 | 0 | 129,233,122 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 0 | 97,351,041 | 0 | 97,351,041 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 0 | 95,671,696 | 0 | 95,671,696 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 0 | 98,445,156 | 0 | 98,445,156 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5 m | 1000m | 0 | 317,268,724 | 0 | 317,268,724 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5 m | 1000m | 0 | 314,215,372 | 0 | 314,215,372 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 177,221,639 | 0 | 177,221,639 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 188,315,478 | 0 | 188,315,478 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 159,461,311 | 0 | 159,461,311 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 148,087,572 | 0 | 148,087,572 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 165,288,115 | 0 | 165,288,115 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 151,420,808 | 0 | 151,420,808 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 162,794,548 | 0 | 162,794,548 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 148,367,456 | 0 | 148,367,456 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 167,501,799 | 0 | 167,501,799 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 150,046,809 | 0 | 150,046,809 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 147,553,242 | 0 | 147,553,242 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 130,912,467 | 0 | 130,912,467 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 144,219,990 | 0 | 144,219,990 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 127,019,446 | 0 | 127,019,446 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 149,207,141 | 0 | 149,207,141 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 128,418,899 | 0 | 128,418,899 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 272,638,889 | 0 | 272,638,889 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 245,158,721 | 0 | 245,158,721 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 267,066,515 | 0 | 267,066,515 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 239,611,801 | 0 | 239,611,801 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 0 | 222,691,142 | 0 | 222,691,142 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 0 | 222,156,796 | 0 | 222,156,796 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 259,318,647 | 0 | 259,318,647 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 231,851,198 | 0 | 231,851,198 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 250,425,756 | 0 | 250,425,756 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 0 | 222,971,027 | 0 | 222,971,027 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 244,344,491 | 0 | 244,344,491 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 216,864,323 | 0 | 216,864,323 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 0 | 283,707,290 | 0 | 283,707,290 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 0 | 278,160,355 | 0 | 278,160,355 |
| 1000m |
| 0 |
| 136,739,287 |
| 0 |
| 136,739,287 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 0 | 140,886,753 | 0 | 140,886,753 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 0 | 103,712,191 | 0 | 103,712,191 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58m | 1000m | 0 | 102,618,069 | 0 | 102,618,069 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 0 | 105,722,313 | 0 | 105,722,313 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5m | 1000m | 0 | 317,268,724 | 0 | 317,268,724 |
| Đường sắt trong ga, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5m | 1000m | 0 | 314,215,372 | 0 | 314,215,372 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài 12,5 m | 1000m | 0 | 167,247,353 | 0 | 167,247,353 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-38, dài12 m | 1000m | 0 | 133,126,150 | 0 | 133,126,150 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 0 | 126,103,439 | 0 | 126,103,439 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 0 | 131,166,913 | 0 | 131,166,913 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8,00 m | 1000m | 0 | 129,233,122 | 0 | 129,233,122 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m | 1000m | 0 | 97,351,041 | 0 | 97,351,041 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m | 1000m | 0 | 95,671,696 | 0 | 95,671,696 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m | 1000m | 0 | 98,445,156 | 0 | 98,445,156 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P43, dài 12,5 m | 1000m | 0 | 317,268,724 | 0 | 317,268,724 |
| Đặt đường đón tiễn, khổ 1 m, tà vẹt bêtông, ray P38, dài 12,5 m | 1000m | 0 | 314,215,372 | 0 | 314,215,372 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 177,221,639 | 0 | 177,221,639 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, dài12,5 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 188,315,478 | 0 | 188,315,478 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 159,461,311 | 0 | 159,461,311 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 148,087,572 | 0 | 148,087,572 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 165,288,115 | 0 | 165,288,115 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài10 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 151,420,808 | 0 | 151,420,808 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 162,794,548 | 0 | 162,794,548 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 148,367,456 | 0 | 148,367,456 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 167,501,799 | 0 | 167,501,799 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 150,046,809 | 0 | 150,046,809 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 147,553,242 | 0 | 147,553,242 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 10 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 130,912,467 | 0 | 130,912,467 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 144,219,990 | 0 | 144,219,990 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 9,58 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 127,019,446 | 0 | 127,019,446 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 149,207,141 | 0 | 149,207,141 |
| Đặt đường nhánh, tránh, tạm, khổ 1m, tà vẹt sắt, ray P26-25-24, dài 8 m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 128,418,899 | 0 | 128,418,899 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 272,638,889 | 0 | 272,638,889 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 245,158,721 | 0 | 245,158,721 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 267,066,515 | 0 | 267,066,515 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại nặng và loại vừa, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38, dài 12,5m, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 239,611,801 | 0 | 239,611,801 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 0 | 222,691,142 | 0 | 222,691,142 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường chính trong ga, xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38-41 | 1000m | 0 | 222,156,796 | 0 | 222,156,796 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 259,318,647 | 0 | 259,318,647 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m, đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44, P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 231,851,198 | 0 | 231,851,198 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 250,425,756 | 0 | 250,425,756 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P43-44, độ cong > 500 m | 1000m | 0 | 222,971,027 | 0 | 222,971,027 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 244,344,491 | 0 | 244,344,491 |
| Đường sắt chính tuyến khổ 1,435 m loại vừa và nhẹ tà vẹt gỗ sắt, ray P38-41, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 216,864,323 | 0 | 216,864,323 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-44 | 1000m | 0 | 283,707,290 | 0 | 283,707,290 |
| Đặt đường lồng trong ga xí nghiệp, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P38 | 1000m | 0 | 278,160,355 | 0 | 278,160,355 |