Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 293,707,030 | 0 | 293,707,030 | |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 275,132,472 | 0 | 275,132,472 | |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 5 thanh cho 1 cầu ray | km | 0 | 8,116,827 | 0 | 8,116,827 | |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 3 thanh cho 1 cầu ray |
Construction data lookup
4967 results · 5481/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong <=500 m | 1000m | 0 | 293,707,030 | 0 | 293,707,030 | |
| Đường nhánh tránh tạm, tà vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-38, độ cong >500 m | 1000m | 0 | 275,132,472 | 0 | 275,132,472 | |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 5 thanh cho 1 cầu ray | km | 0 | 8,116,827 | 0 | 8,116,827 | |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thanh giằng cự ly cho đường 1 m và 1,435 m, loại 3 thanh cho 1 cầu ray |
| km |
| 0 |
| 4,859,919 |
| 0 |
| 4,859,919 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc <= 5% 2 chiều | km | 0 | 7,607,935 | 0 | 7,607,935 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc> 5% 1 chiều | km | 0 | 12,187,964 | 0 | 12,187,964 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 0 | 6,081,259 | 0 | 6,081,259 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, cho 1 bộ ghi | km | 0 | 305,335 | 0 | 305,335 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 0 | 305,335 | 0 | 305,335 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 21,414 m | bộ | 0 | 18,574,558 | 0 | 18,574,558 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 24 m | bộ | 0 | 18,574,558 | 0 | 18,574,558 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/9 dài 22,312 m | bộ | 0 | 18,574,558 | 0 | 18,574,558 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31,41 m | bộ | 0 | 19,974,011 | 0 | 19,974,011 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 0 | 24,859,373 | 0 | 24,859,373 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 0 | 24,859,373 | 0 | 24,859,373 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1 m | m3 | 0 | 249,357 | 0 | 249,357 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1,435 m | m3 | 0 | 256,990 | 0 | 256,990 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | m3 | 0 | 279,891 | 0 | 279,891 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | m3 | 0 | 262,079 | 0 | 262,079 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1 m | m3 | 0 | 279,891 | 0 | 279,891 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1,435 m | m3 | 0 | 305,335 | 0 | 305,335 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 0 | 1,188,329 | 740,757 | 1,929,086 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng bằng thép hình | tấn | 0 | 10,222,435 | 1,521,690 | 11,744,125 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 661,297 | 11,462,227 | 1,690,896 | 13,814,420 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9 m, tà vẹt gỗ, ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 318,058 | 1,690,896 | 2,008,954 |
| Trồng cột Km | cái | 0 | 76,334 | 0 | 76,334 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 0 | 190,835 | 0 | 190,835 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 0 | 38,167 | 0 | 38,167 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 0 | 76,334 | 0 | 76,334 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 0 | 1,649,905 | 0 | 1,649,905 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 0 | 2,037,481 | 0 | 2,037,481 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 0 | 2,429,388 | 0 | 2,429,388 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 0 | 2,840,782 | 0 | 2,840,782 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 0 | 205,697 | 0 | 205,697 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 0 | 4,304,183 | 0 | 4,304,183 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 0 | 4,708,870 | 0 | 4,708,870 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 0 | 5,380,229 | 0 | 5,380,229 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 0 | 7,048,154 | 0 | 7,048,154 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 0 | 3,435,021 | 0 | 3,435,021 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 0 | 2,340,903 | 0 | 2,340,903 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ | 0 | 3,613,133 | 0 | 3,613,133 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ | 0 | 9,847,060 | 0 | 9,847,060 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ | 0 | 23,154,586 | 0 | 23,154,586 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ | 0 | 21,009,606 | 0 | 21,009,606 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 0 | 2,086,457 | 0 | 2,086,457 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 0 | 2,328,181 | 0 | 2,328,181 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 0 | 2,035,568 | 0 | 2,035,568 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 0 | 2,086,457 | 0 | 2,086,457 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 0 | 256,990 | 0 | 256,990 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 0 | 351,135 | 0 | 351,135 |
| km |
| 0 |
| 4,859,919 |
| 0 |
| 4,859,919 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc <= 5% 2 chiều | km | 0 | 7,607,935 | 0 | 7,607,935 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, dốc> 5% 1 chiều | km | 0 | 12,187,964 | 0 | 12,187,964 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, tàu hãm trước ga 1 chiều | km | 0 | 6,081,259 | 0 | 6,081,259 |
| Lắp đặt các phụ kiện đường sắt, lắp thiết bị phòng xô cho đường 1 m và 1,435 m, cho 1 bộ ghi | km | 0 | 305,335 | 0 | 305,335 |
| Lắp giá ray dự phòng | km | 0 | 305,335 | 0 | 305,335 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 21,414 m | bộ | 0 | 18,574,558 | 0 | 18,574,558 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/10 dài 24 m | bộ | 0 | 18,574,558 | 0 | 18,574,558 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1 m ray P43, P38, Tg1/9 dài 22,312 m | bộ | 0 | 18,574,558 | 0 | 18,574,558 |
| Đặt ghi đường sắt khổ 1,435m, đường lồng ray P43, P38, Tg1/10 dài 31,41 m | bộ | 0 | 19,974,011 | 0 | 19,974,011 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/10 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 0 | 24,859,373 | 0 | 24,859,373 |
| Đặt ghi đường lồng, Tg1/9 dài 24,552 m, ray P43-38 | bộ | 0 | 24,859,373 | 0 | 24,859,373 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1 m | m3 | 0 | 249,357 | 0 | 249,357 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt gỗ, đường 1,435 m | m3 | 0 | 256,990 | 0 | 256,990 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt sắt | m3 | 0 | 279,891 | 0 | 279,891 |
| Làm nền đá ba lát các loại đường, tà vẹt bê tông | m3 | 0 | 262,079 | 0 | 262,079 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1 m | m3 | 0 | 279,891 | 0 | 279,891 |
| Làm nền đá ba lát các loại ghi, ghi đường 1,435 m | m3 | 0 | 305,335 | 0 | 305,335 |
| Sản xuất đường trượt hầm đứng, hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 0 | 1,188,329 | 740,757 | 1,929,086 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm đứng bằng thép hình | tấn | 0 | 10,222,435 | 1,521,690 | 11,744,125 |
| Lắp dựng, tháo dỡ đường trượt hầm nghiêng bằng thép hình | tấn | 661,297 | 11,462,227 | 1,690,896 | 13,814,420 |
| Lắp đặt đường goòng khổ 0,9 m, tà vẹt gỗ, ray P24 trong hầm | 1m | 0 | 318,058 | 1,690,896 | 2,008,954 |
| Trồng cột Km | cái | 0 | 76,334 | 0 | 76,334 |
| Trồng cột và biển đường vòng | đường vòng | 0 | 190,835 | 0 | 190,835 |
| Trồng biển đổi dốc | cái | 0 | 38,167 | 0 | 38,167 |
| Trồng biển kéo còi | cái | 0 | 76,334 | 0 | 76,334 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 6 m | cột | 0 | 1,649,905 | 0 | 1,649,905 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 7 m | cột | 0 | 2,037,481 | 0 | 2,037,481 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 8 m | cột | 0 | 2,429,388 | 0 | 2,429,388 |
| Lắp dựng cột thông tin hình chữ H, loại cột 9 m | cột | 0 | 2,840,782 | 0 | 2,840,782 |
| Lắp dựng cột đánh dấu 1,2 m | cột | 0 | 205,697 | 0 | 205,697 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 7,5 m | cột | 0 | 4,304,183 | 0 | 4,304,183 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 8,5 m | cột | 0 | 4,708,870 | 0 | 4,708,870 |
| Lắp dựng cột tín hiệu, loại cột 9,5 m | cột | 0 | 5,380,229 | 0 | 5,380,229 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, vào ga | cột | 0 | 7,048,154 | 0 | 7,048,154 |
| Lắp đặt các phụ kiện cột tín hiệu, ra ga | cột | 0 | 3,435,021 | 0 | 3,435,021 |
| Lắp đặt cột đánh dấu | cột | 0 | 2,340,903 | 0 | 2,340,903 |
| Lắp đặt ghi cơ khí | bộ | 0 | 3,613,133 | 0 | 3,613,133 |
| Lắp đặt ghi điện đơn | bộ | 0 | 9,847,060 | 0 | 9,847,060 |
| Lắp đặt ghi liên động | bộ | 0 | 23,154,586 | 0 | 23,154,586 |
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | bộ | 0 | 21,009,606 | 0 | 21,009,606 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | km/sợi | 0 | 2,086,457 | 0 | 2,086,457 |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | km/sợi | 0 | 2,328,181 | 0 | 2,328,181 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | km/sợi | 0 | 2,035,568 | 0 | 2,035,568 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | km/sợi | 0 | 2,086,457 | 0 | 2,086,457 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | xà | 0 | 256,990 | 0 | 256,990 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | xà | 0 | 351,135 | 0 | 351,135 |