Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 105,284 | 48,349 | 834 | 154,467 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 107,747 | 48,349 | 834 | 156,930 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 107,355 | 48,349 | 834 | 156,538 | |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 105,284 | 48,349 | 834 | 154,467 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 107,747 | 48,349 | 834 | 156,930 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 107,355 | 48,349 | 834 | 156,538 | |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
| 99,092 |
| 48,349 |
| 834 |
| 148,275 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 99,859 | 48,349 | 834 | 149,042 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 101,700 | 48,349 | 834 | 150,883 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 103,229 | 48,349 | 834 | 152,412 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 103,876 | 48,349 | 834 | 153,059 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 105,895 | 48,349 | 834 | 155,078 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 106,098 | 48,349 | 834 | 155,281 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 108,561 | 48,349 | 834 | 157,744 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 108,169 | 48,349 | 834 | 157,352 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 100,726 | 42,661 | 973 | 144,360 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 101,493 | 42,661 | 973 | 145,127 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 103,334 | 42,661 | 973 | 146,968 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 104,863 | 42,661 | 973 | 148,497 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 105,510 | 42,661 | 973 | 149,144 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 107,529 | 42,661 | 973 | 151,163 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 107,732 | 42,661 | 973 | 151,366 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 110,195 | 42,661 | 973 | 153,829 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 109,803 | 42,661 | 973 | 153,437 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 126,543 | 42,661 | 1,112 | 170,316 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 127,312 | 42,661 | 1,112 | 171,085 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 129,152 | 42,661 | 1,112 | 172,925 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 130,681 | 42,661 | 1,112 | 174,454 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 131,328 | 42,661 | 1,112 | 175,101 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 133,347 | 42,661 | 1,112 | 177,120 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 133,549 | 42,661 | 1,112 | 177,322 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 136,014 | 42,661 | 1,112 | 179,787 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 135,620 | 42,661 | 1,112 | 179,393 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 116,322 | 42,661 | 1,112 | 160,095 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 117,092 | 42,661 | 1,112 | 160,865 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 118,931 | 42,661 | 1,112 | 162,704 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 120,462 | 42,661 | 1,112 | 164,235 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 121,107 | 42,661 | 1,112 | 164,880 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 123,127 | 42,661 | 1,112 | 166,900 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 123,328 | 42,661 | 1,112 | 167,101 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 125,794 | 42,661 | 1,112 | 169,567 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 125,400 | 42,661 | 1,112 | 169,173 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 149,377 | 39,817 | 1,112 | 190,306 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 150,148 | 39,817 | 1,112 | 191,077 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 151,986 | 39,817 | 1,112 | 192,915 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 153,517 | 39,817 | 1,112 | 194,446 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 154,162 | 39,817 | 1,112 | 195,091 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 156,183 | 39,817 | 1,112 | 197,112 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 156,383 | 39,817 | 1,112 | 197,312 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 158,850 | 39,817 | 1,112 | 199,779 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 158,455 | 39,817 | 1,112 | 199,384 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 151,337 | 34,128 | 1,112 | 186,577 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 152,109 | 34,128 | 1,112 | 187,349 |
| 99,092 |
| 48,349 |
| 834 |
| 148,275 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 99,859 | 48,349 | 834 | 149,042 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 101,700 | 48,349 | 834 | 150,883 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 103,229 | 48,349 | 834 | 152,412 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 103,876 | 48,349 | 834 | 153,059 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 105,895 | 48,349 | 834 | 155,078 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 106,098 | 48,349 | 834 | 155,281 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 108,561 | 48,349 | 834 | 157,744 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 108,169 | 48,349 | 834 | 157,352 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 100,726 | 42,661 | 973 | 144,360 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 101,493 | 42,661 | 973 | 145,127 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 103,334 | 42,661 | 973 | 146,968 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 104,863 | 42,661 | 973 | 148,497 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 105,510 | 42,661 | 973 | 149,144 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 107,529 | 42,661 | 973 | 151,163 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 107,732 | 42,661 | 973 | 151,366 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 110,195 | 42,661 | 973 | 153,829 |
| Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 109,803 | 42,661 | 973 | 153,437 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 126,543 | 42,661 | 1,112 | 170,316 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 127,312 | 42,661 | 1,112 | 171,085 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 129,152 | 42,661 | 1,112 | 172,925 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 130,681 | 42,661 | 1,112 | 174,454 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 131,328 | 42,661 | 1,112 | 175,101 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 133,347 | 42,661 | 1,112 | 177,120 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 133,549 | 42,661 | 1,112 | 177,322 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 136,014 | 42,661 | 1,112 | 179,787 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 135,620 | 42,661 | 1,112 | 179,393 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 116,322 | 42,661 | 1,112 | 160,095 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 117,092 | 42,661 | 1,112 | 160,865 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 118,931 | 42,661 | 1,112 | 162,704 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 120,462 | 42,661 | 1,112 | 164,235 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 121,107 | 42,661 | 1,112 | 164,880 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 123,127 | 42,661 | 1,112 | 166,900 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 123,328 | 42,661 | 1,112 | 167,101 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 125,794 | 42,661 | 1,112 | 169,567 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,27m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 125,400 | 42,661 | 1,112 | 169,173 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 149,377 | 39,817 | 1,112 | 190,306 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 150,148 | 39,817 | 1,112 | 191,077 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 151,986 | 39,817 | 1,112 | 192,915 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 153,517 | 39,817 | 1,112 | 194,446 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 154,162 | 39,817 | 1,112 | 195,091 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 156,183 | 39,817 | 1,112 | 197,112 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 156,383 | 39,817 | 1,112 | 197,312 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 158,850 | 39,817 | 1,112 | 199,779 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 158,455 | 39,817 | 1,112 | 199,384 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 151,337 | 34,128 | 1,112 | 186,577 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 152,109 | 34,128 | 1,112 | 187,349 |