Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 153,946 | 34,128 | 1,112 | 189,186 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 155,478 | 34,128 | 1,112 | 190,718 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 156,121 | 34,128 | 1,112 | 191,361 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 153,946 | 34,128 | 1,112 | 189,186 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 155,478 | 34,128 | 1,112 | 190,718 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 156,121 | 34,128 | 1,112 | 191,361 | |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 |
| 158,144 |
| 34,128 |
| 1,112 |
| 193,384 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 158,343 | 34,128 | 1,112 | 193,583 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 160,811 | 34,128 | 1,112 | 196,051 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 160,414 | 34,128 | 1,112 | 195,654 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 94,294 | 56,881 | 0 | 151,175 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 94,781 | 56,881 | 0 | 151,662 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 95,971 | 56,881 | 0 | 152,852 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 96,949 | 56,881 | 0 | 153,830 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 97,371 | 56,881 | 0 | 154,252 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 98,663 | 56,881 | 0 | 155,544 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 98,800 | 56,881 | 0 | 155,681 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 100,379 | 56,881 | 0 | 157,260 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 100,132 | 56,881 | 0 | 157,013 |
| Dán gạch vỉ, XM PCB40 | m2 | 142,754 | 62,569 | 0 | 205,323 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 220,634 | 91,010 | 4,172 | 315,816 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 221,424 | 91,010 | 4,172 | 316,606 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 223,268 | 91,010 | 4,172 | 318,450 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 224,827 | 91,010 | 4,172 | 320,009 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 225,465 | 91,010 | 4,172 | 320,647 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 227,520 | 91,010 | 4,172 | 322,702 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 227,709 | 91,010 | 4,172 | 322,891 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 230,212 | 91,010 | 4,172 | 325,394 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 229,801 | 91,010 | 4,172 | 324,983 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 220,634 | 116,607 | 5,563 | 342,804 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 221,424 | 116,607 | 5,563 | 343,594 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 223,268 | 116,607 | 5,563 | 345,438 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 224,827 | 116,607 | 5,563 | 346,997 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 225,465 | 116,607 | 5,563 | 347,635 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 227,520 | 116,607 | 5,563 | 349,690 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 227,709 | 116,607 | 5,563 | 349,879 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 230,212 | 116,607 | 5,563 | 352,382 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 229,801 | 116,607 | 5,563 | 351,971 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 116,182 | 52,400 | 0 | 168,582 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 117,220 | 52,400 | 0 | 169,620 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 119,643 | 52,400 | 0 | 172,043 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 121,690 | 52,400 | 0 | 174,090 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 122,529 | 52,400 | 0 | 174,929 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 125,227 | 52,400 | 0 | 177,627 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 125,476 | 52,400 | 0 | 177,876 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 128,764 | 52,400 | 0 | 181,164 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 128,224 | 52,400 | 0 | 180,624 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 88,269 | 47,160 | 0 | 135,429 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 89,212 | 47,160 | 0 | 136,372 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 91,415 | 47,160 | 0 | 138,575 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 93,276 | 47,160 | 0 | 140,436 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94,039 | 47,160 | 0 | 141,199 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 96,491 | 47,160 | 0 | 143,651 |
| 158,144 |
| 34,128 |
| 1,112 |
| 193,384 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 158,343 | 34,128 | 1,112 | 193,583 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 160,811 | 34,128 | 1,112 | 196,051 |
| Lát nền, sàn - Tiết diện gạch ≤ 0,54m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 160,414 | 34,128 | 1,112 | 195,654 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 94,294 | 56,881 | 0 | 151,175 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 94,781 | 56,881 | 0 | 151,662 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 95,971 | 56,881 | 0 | 152,852 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 96,949 | 56,881 | 0 | 153,830 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 97,371 | 56,881 | 0 | 154,252 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 98,663 | 56,881 | 0 | 155,544 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 98,800 | 56,881 | 0 | 155,681 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 100,379 | 56,881 | 0 | 157,260 |
| Lát gạch vỉ, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 100,132 | 56,881 | 0 | 157,013 |
| Dán gạch vỉ, XM PCB40 | m2 | 142,754 | 62,569 | 0 | 205,323 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 220,634 | 91,010 | 4,172 | 315,816 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 221,424 | 91,010 | 4,172 | 316,606 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 223,268 | 91,010 | 4,172 | 318,450 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 224,827 | 91,010 | 4,172 | 320,009 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 225,465 | 91,010 | 4,172 | 320,647 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 227,520 | 91,010 | 4,172 | 322,702 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 227,709 | 91,010 | 4,172 | 322,891 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 230,212 | 91,010 | 4,172 | 325,394 |
| Lát gạch bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 229,801 | 91,010 | 4,172 | 324,983 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 220,634 | 116,607 | 5,563 | 342,804 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 221,424 | 116,607 | 5,563 | 343,594 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 223,268 | 116,607 | 5,563 | 345,438 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 224,827 | 116,607 | 5,563 | 346,997 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 225,465 | 116,607 | 5,563 | 347,635 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 227,520 | 116,607 | 5,563 | 349,690 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 227,709 | 116,607 | 5,563 | 349,879 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 230,212 | 116,607 | 5,563 | 352,382 |
| Lát gạch bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 229,801 | 116,607 | 5,563 | 351,971 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 116,182 | 52,400 | 0 | 168,582 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 117,220 | 52,400 | 0 | 169,620 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 119,643 | 52,400 | 0 | 172,043 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 121,690 | 52,400 | 0 | 174,090 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 122,529 | 52,400 | 0 | 174,929 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 125,227 | 52,400 | 0 | 177,627 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 125,476 | 52,400 | 0 | 177,876 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 128,764 | 52,400 | 0 | 181,164 |
| Lát gạch chống nóng 4 lỗ 22x10,5x15, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 128,224 | 52,400 | 0 | 180,624 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 88,269 | 47,160 | 0 | 135,429 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 89,212 | 47,160 | 0 | 136,372 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 91,415 | 47,160 | 0 | 138,575 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 93,276 | 47,160 | 0 | 140,436 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 94,039 | 47,160 | 0 | 141,199 |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 96,491 | 47,160 | 0 | 143,651 |