Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96,718 | 47,160 | 0 | 143,878 | |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 99,707 | 47,160 | 0 | 146,867 | |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 99,215 | 47,160 | 0 | 146,375 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 96,718 | 47,160 | 0 | 143,878 | |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 99,707 | 47,160 | 0 | 146,867 | |
| Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 99,215 | 47,160 | 0 | 146,375 | |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 |
| 71,504 |
| 44,540 |
| 0 |
| 116,044 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 72,479 | 44,540 | 0 | 117,019 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74,754 | 44,540 | 0 | 119,294 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 76,677 | 44,540 | 0 | 121,217 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 77,466 | 44,540 | 0 | 122,006 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 80,000 | 44,540 | 0 | 124,540 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 80,234 | 44,540 | 0 | 124,774 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 83,323 | 44,540 | 0 | 127,863 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 82,816 | 44,540 | 0 | 127,356 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 84,735 | 42,661 | 0 | 127,396 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 85,512 | 42,661 | 0 | 128,173 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 87,331 | 42,661 | 0 | 129,992 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 88,865 | 42,661 | 0 | 131,526 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 89,496 | 42,661 | 0 | 132,157 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 91,518 | 42,661 | 0 | 134,179 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 91,706 | 42,661 | 0 | 134,367 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 94,171 | 42,661 | 0 | 136,832 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 93,767 | 42,661 | 0 | 136,428 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 26,333 | 45,505 | 0 | 71,838 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 27,205 | 45,505 | 0 | 72,710 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 29,240 | 45,505 | 0 | 74,745 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 30,960 | 45,505 | 0 | 76,465 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 31,665 | 45,505 | 0 | 77,170 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,931 | 45,505 | 0 | 79,436 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 34,141 | 45,505 | 0 | 79,646 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 36,903 | 45,505 | 0 | 82,408 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 36,449 | 45,505 | 0 | 81,954 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | m2 | 62,127 | 34,128 | 0 | 96,255 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | m2 | 77,913 | 36,973 | 0 | 114,886 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 97,336 | 41,239 | 0 | 138,575 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 98,109 | 41,239 | 0 | 139,348 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 100,035 | 41,239 | 0 | 141,274 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 101,596 | 41,239 | 0 | 142,835 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 102,287 | 41,239 | 0 | 143,526 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 104,355 | 41,239 | 0 | 145,594 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 104,586 | 41,239 | 0 | 145,825 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 107,115 | 41,239 | 0 | 148,354 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 106,729 | 41,239 | 0 | 147,968 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 96,986 | 40,670 | 0 | 137,656 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 97,764 | 40,670 | 0 | 138,434 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 99,686 | 40,670 | 0 | 140,356 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 101,251 | 40,670 | 0 | 141,921 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 101,937 | 40,670 | 0 | 142,607 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 104,010 | 40,670 | 0 | 144,680 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 104,236 | 40,670 | 0 | 144,906 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 106,770 | 40,670 | 0 | 147,440 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 106,380 | 40,670 | 0 | 147,050 |
| 71,504 |
| 44,540 |
| 0 |
| 116,044 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 72,479 | 44,540 | 0 | 117,019 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 74,754 | 44,540 | 0 | 119,294 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 76,677 | 44,540 | 0 | 121,217 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 77,466 | 44,540 | 0 | 122,006 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 80,000 | 44,540 | 0 | 124,540 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 80,234 | 44,540 | 0 | 124,774 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 83,323 | 44,540 | 0 | 127,863 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 82,816 | 44,540 | 0 | 127,356 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 84,735 | 42,661 | 0 | 127,396 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 85,512 | 42,661 | 0 | 128,173 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 87,331 | 42,661 | 0 | 129,992 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 88,865 | 42,661 | 0 | 131,526 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 89,496 | 42,661 | 0 | 132,157 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 91,518 | 42,661 | 0 | 134,179 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 91,706 | 42,661 | 0 | 134,367 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 94,171 | 42,661 | 0 | 136,832 |
| Lát gạch xi măng, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 93,767 | 42,661 | 0 | 136,428 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 26,333 | 45,505 | 0 | 71,838 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 27,205 | 45,505 | 0 | 72,710 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 29,240 | 45,505 | 0 | 74,745 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 30,960 | 45,505 | 0 | 76,465 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 31,665 | 45,505 | 0 | 77,170 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 33,931 | 45,505 | 0 | 79,436 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 34,141 | 45,505 | 0 | 79,646 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 36,903 | 45,505 | 0 | 82,408 |
| Lát gạch lá dừa, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 36,449 | 45,505 | 0 | 81,954 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 3,5cm | m2 | 62,127 | 34,128 | 0 | 96,255 |
| Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | m2 | 77,913 | 36,973 | 0 | 114,886 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 97,336 | 41,239 | 0 | 138,575 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 98,109 | 41,239 | 0 | 139,348 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 100,035 | 41,239 | 0 | 141,274 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 101,596 | 41,239 | 0 | 142,835 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 102,287 | 41,239 | 0 | 143,526 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 104,355 | 41,239 | 0 | 145,594 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 104,586 | 41,239 | 0 | 145,825 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 107,115 | 41,239 | 0 | 148,354 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 106,729 | 41,239 | 0 | 147,968 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 96,986 | 40,670 | 0 | 137,656 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 97,764 | 40,670 | 0 | 138,434 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 99,686 | 40,670 | 0 | 140,356 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 101,251 | 40,670 | 0 | 141,921 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 101,937 | 40,670 | 0 | 142,607 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 104,010 | 40,670 | 0 | 144,680 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 104,236 | 40,670 | 0 | 144,906 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 106,770 | 40,670 | 0 | 147,440 |
| Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤ 0,122m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 106,380 | 40,670 | 0 | 147,050 |