Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 514,220 | 85,322 | 4,172 | 603,714 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514,410 | 85,322 | 4,172 | 603,904 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 516,901 | 85,322 | 4,172 | 606,395 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 |
Construction data lookup
14308 results · 2595/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 514,220 | 85,322 | 4,172 | 603,714 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514,410 | 85,322 | 4,172 | 603,904 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 516,901 | 85,322 | 4,172 | 606,395 | |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá ≤0,25m2, vữa XM M125, PCB40 |
| m2 |
| 516,492 |
| 85,322 |
| 4,172 |
| 605,986 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507,052 | 73,946 | 4,172 | 585,170 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 507,838 | 73,946 | 4,172 | 585,956 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 509,673 | 73,946 | 4,172 | 587,791 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 511,225 | 73,946 | 4,172 | 589,343 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 511,861 | 73,946 | 4,172 | 589,979 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 513,904 | 73,946 | 4,172 | 592,022 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514,093 | 73,946 | 4,172 | 592,211 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 516,584 | 73,946 | 4,172 | 594,702 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516,175 | 73,946 | 4,172 | 594,293 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 439,103 | 91,010 | 5,563 | 535,676 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 439,885 | 91,010 | 5,563 | 536,458 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 441,711 | 91,010 | 5,563 | 538,284 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 443,255 | 91,010 | 5,563 | 539,828 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 443,888 | 91,010 | 5,563 | 540,461 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 445,921 | 91,010 | 5,563 | 542,494 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 446,109 | 91,010 | 5,563 | 542,682 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 448,588 | 91,010 | 5,563 | 545,161 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 448,181 | 91,010 | 5,563 | 544,754 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 439,103 | 99,542 | 5,563 | 544,208 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 439,885 | 99,542 | 5,563 | 544,990 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 441,711 | 99,542 | 5,563 | 546,816 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 443,255 | 99,542 | 5,563 | 548,360 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 443,888 | 99,542 | 5,563 | 548,993 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 445,921 | 99,542 | 5,563 | 551,026 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 446,109 | 99,542 | 5,563 | 551,214 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 448,588 | 99,542 | 5,563 | 553,693 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 448,181 | 99,542 | 5,563 | 553,286 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 439,103 | 122,295 | 9,735 | 571,133 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 439,885 | 122,295 | 9,735 | 571,915 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 441,711 | 122,295 | 9,735 | 573,741 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 443,255 | 122,295 | 9,735 | 575,285 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 443,888 | 122,295 | 9,735 | 575,918 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 445,921 | 122,295 | 9,735 | 577,951 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 446,109 | 122,295 | 9,735 | 578,139 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 448,588 | 122,295 | 9,735 | 580,618 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 448,181 | 122,295 | 9,735 | 580,211 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 359,989 | 28,440 | 0 | 388,429 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 360,145 | 28,440 | 0 | 388,585 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 360,508 | 28,440 | 0 | 388,948 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 360,815 | 28,440 | 0 | 389,255 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 360,941 | 28,440 | 0 | 389,381 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 361,346 | 28,440 | 0 | 389,786 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 361,383 | 28,440 | 0 | 389,823 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 361,877 | 28,440 | 0 | 390,317 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 361,796 | 28,440 | 0 | 390,236 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 618,289 | 39,817 | 0 | 658,106 |
| m2 |
| 516,492 |
| 85,322 |
| 4,172 |
| 605,986 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 507,052 | 73,946 | 4,172 | 585,170 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 507,838 | 73,946 | 4,172 | 585,956 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 509,673 | 73,946 | 4,172 | 587,791 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,50m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 511,225 | 73,946 | 4,172 | 589,343 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 511,861 | 73,946 | 4,172 | 589,979 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,75m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 513,904 | 73,946 | 4,172 | 592,022 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 514,093 | 73,946 | 4,172 | 592,211 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,100m2, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 516,584 | 73,946 | 4,172 | 594,702 |
| Lát nền, sàn đá hoa cương tiết diện đá >0,25m2, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 516,175 | 73,946 | 4,172 | 594,293 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 439,103 | 91,010 | 5,563 | 535,676 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 439,885 | 91,010 | 5,563 | 536,458 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 441,711 | 91,010 | 5,563 | 538,284 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 443,255 | 91,010 | 5,563 | 539,828 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 443,888 | 91,010 | 5,563 | 540,461 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 445,921 | 91,010 | 5,563 | 542,494 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 446,109 | 91,010 | 5,563 | 542,682 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 448,588 | 91,010 | 5,563 | 545,161 |
| Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 448,181 | 91,010 | 5,563 | 544,754 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 439,103 | 99,542 | 5,563 | 544,208 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 439,885 | 99,542 | 5,563 | 544,990 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 441,711 | 99,542 | 5,563 | 546,816 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 443,255 | 99,542 | 5,563 | 548,360 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 443,888 | 99,542 | 5,563 | 548,993 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 445,921 | 99,542 | 5,563 | 551,026 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 446,109 | 99,542 | 5,563 | 551,214 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 448,588 | 99,542 | 5,563 | 553,693 |
| Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 448,181 | 99,542 | 5,563 | 553,286 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 439,103 | 122,295 | 9,735 | 571,133 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 439,885 | 122,295 | 9,735 | 571,915 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 441,711 | 122,295 | 9,735 | 573,741 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 443,255 | 122,295 | 9,735 | 575,285 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 443,888 | 122,295 | 9,735 | 575,918 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 445,921 | 122,295 | 9,735 | 577,951 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 446,109 | 122,295 | 9,735 | 578,139 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 448,588 | 122,295 | 9,735 | 580,618 |
| Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 448,181 | 122,295 | 9,735 | 580,211 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 359,989 | 28,440 | 0 | 388,429 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M25, PCB30 | m | 360,145 | 28,440 | 0 | 388,585 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB40 | m | 360,508 | 28,440 | 0 | 388,948 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M50, PCB30 | m | 360,815 | 28,440 | 0 | 389,255 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB40 | m | 360,941 | 28,440 | 0 | 389,381 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M75, PCB30 | m | 361,346 | 28,440 | 0 | 389,786 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB40 | m | 361,383 | 28,440 | 0 | 389,823 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M100, PCB30 | m | 361,877 | 28,440 | 0 | 390,317 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, vữa XM M125, PCB40 | m | 361,796 | 28,440 | 0 | 390,236 |
| Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, vữa XM M25, PCB40 | m | 618,289 | 39,817 | 0 | 658,106 |