Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 47,627 | 47,627 | |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 35,094 | 35,094 | |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,080 | 30,080 | |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km |
Construction data lookup
9562 results · 2966/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 47,627 | 47,627 | |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 35,094 | 35,094 | |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 12T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 30,080 | 30,080 | |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, trong phạm vi <= 1km |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 46,231 |
| 46,231 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 39,626 | 39,626 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 33,022 | 33,022 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,426 | 41,426 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 34,522 | 34,522 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,165 | 24,165 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 35,139 | 35,139 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 27,330 | 27,330 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 19,522 | 19,522 |
| 10m3 |
| 0 |
| 0 |
| 46,231 |
| 46,231 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 39,626 | 39,626 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 20T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 33,022 | 33,022 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 41,426 | 41,426 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 34,522 | 34,522 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 22T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 24,165 | 24,165 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, trong phạm vi <= 1km | 10m3 | 0 | 0 | 35,139 | 35,139 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo trong phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 27,330 | 27,330 |
| Vận chuyển xỉ bãi chứa hoặc hỗn hợp tro xỉ nhiệt điện bằng ô tô tự đổ 27T, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km | 10m3 | 0 | 0 | 19,522 | 19,522 |