Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,041,041 | 693,376 | 151,175 | 1,885,592 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 903,733 | 724,715 | 204,501 | 1,832,949 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 964,133 | 724,715 | 204,501 | 1,893,349 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,041,041 | 693,376 | 151,175 | 1,885,592 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 903,733 | 724,715 | 204,501 | 1,832,949 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 964,133 | 724,715 | 204,501 | 1,893,349 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 |
| 1,022,401 |
| 724,715 |
| 204,501 |
| 1,951,617 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,082,801 | 724,715 | 204,501 | 2,012,017 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 870,309 | 724,715 | 204,501 | 1,799,525 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 928,740 | 724,715 | 204,501 | 1,857,956 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 983,522 | 724,715 | 204,501 | 1,912,738 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,041,041 | 724,715 | 204,501 | 1,970,257 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 824,454 | 446,581 | 139,792 | 1,410,827 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 884,854 | 446,581 | 139,792 | 1,471,227 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 943,122 | 446,581 | 139,792 | 1,529,495 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,003,522 | 446,581 | 139,792 | 1,589,895 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 791,031 | 446,581 | 139,792 | 1,377,404 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 849,462 | 446,581 | 139,792 | 1,435,835 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 904,244 | 446,581 | 139,792 | 1,490,617 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 961,763 | 446,581 | 139,792 | 1,548,136 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 824,454 | 575,855 | 238,752 | 1,639,061 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 884,854 | 575,855 | 238,752 | 1,699,461 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 943,122 | 575,855 | 238,752 | 1,757,729 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,003,522 | 575,855 | 238,752 | 1,818,129 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 791,031 | 575,855 | 238,752 | 1,605,638 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 849,462 | 575,855 | 238,752 | 1,664,069 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 904,244 | 575,855 | 238,752 | 1,718,851 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 961,763 | 575,855 | 238,752 | 1,776,370 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 824,454 | 632,657 | 151,175 | 1,608,286 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 884,854 | 632,657 | 151,175 | 1,668,686 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 943,122 | 632,657 | 151,175 | 1,726,954 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,003,522 | 632,657 | 151,175 | 1,787,354 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 791,031 | 632,657 | 151,175 | 1,574,863 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 849,462 | 632,657 | 151,175 | 1,633,294 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 904,244 | 632,657 | 151,175 | 1,688,076 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 961,763 | 632,657 | 151,175 | 1,745,595 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 824,454 | 662,037 | 204,501 | 1,690,992 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 884,854 | 662,037 | 204,501 | 1,751,392 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 943,122 | 662,037 | 204,501 | 1,809,660 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,003,522 | 662,037 | 204,501 | 1,870,060 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 791,031 | 662,037 | 204,501 | 1,657,569 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 849,462 | 662,037 | 204,501 | 1,716,000 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 904,244 | 662,037 | 204,501 | 1,770,782 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 961,763 | 662,037 | 204,501 | 1,828,301 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 816,371 | 683,583 | 189,272 | 1,689,226 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 876,179 | 683,583 | 189,272 | 1,749,034 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 933,876 | 683,583 | 189,272 | 1,806,731 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 993,684 | 683,583 | 189,272 | 1,866,539 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 783,276 | 683,583 | 189,272 | 1,656,131 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 841,134 | 683,583 | 189,272 | 1,713,989 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 895,379 | 683,583 | 189,272 | 1,768,234 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 952,334 | 683,583 | 189,272 | 1,825,189 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 816,371 | 746,261 | 263,492 | 1,826,124 |
| 1,022,401 |
| 724,715 |
| 204,501 |
| 1,951,617 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,082,801 | 724,715 | 204,501 | 2,012,017 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 870,309 | 724,715 | 204,501 | 1,799,525 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 928,740 | 724,715 | 204,501 | 1,857,956 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 983,522 | 724,715 | 204,501 | 1,912,738 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,041,041 | 724,715 | 204,501 | 1,970,257 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 824,454 | 446,581 | 139,792 | 1,410,827 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 884,854 | 446,581 | 139,792 | 1,471,227 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 943,122 | 446,581 | 139,792 | 1,529,495 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,003,522 | 446,581 | 139,792 | 1,589,895 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 791,031 | 446,581 | 139,792 | 1,377,404 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 849,462 | 446,581 | 139,792 | 1,435,835 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 904,244 | 446,581 | 139,792 | 1,490,617 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 961,763 | 446,581 | 139,792 | 1,548,136 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 824,454 | 575,855 | 238,752 | 1,639,061 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 884,854 | 575,855 | 238,752 | 1,699,461 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 943,122 | 575,855 | 238,752 | 1,757,729 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,003,522 | 575,855 | 238,752 | 1,818,129 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 791,031 | 575,855 | 238,752 | 1,605,638 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 849,462 | 575,855 | 238,752 | 1,664,069 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 904,244 | 575,855 | 238,752 | 1,718,851 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 961,763 | 575,855 | 238,752 | 1,776,370 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 824,454 | 632,657 | 151,175 | 1,608,286 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 884,854 | 632,657 | 151,175 | 1,668,686 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 943,122 | 632,657 | 151,175 | 1,726,954 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,003,522 | 632,657 | 151,175 | 1,787,354 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 791,031 | 632,657 | 151,175 | 1,574,863 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 849,462 | 632,657 | 151,175 | 1,633,294 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 904,244 | 632,657 | 151,175 | 1,688,076 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 961,763 | 632,657 | 151,175 | 1,745,595 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 824,454 | 662,037 | 204,501 | 1,690,992 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 884,854 | 662,037 | 204,501 | 1,751,392 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 943,122 | 662,037 | 204,501 | 1,809,660 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,003,522 | 662,037 | 204,501 | 1,870,060 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 791,031 | 662,037 | 204,501 | 1,657,569 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 849,462 | 662,037 | 204,501 | 1,716,000 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 904,244 | 662,037 | 204,501 | 1,770,782 |
| Bê tông tường, đá 2x4, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 961,763 | 662,037 | 204,501 | 1,828,301 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 816,371 | 683,583 | 189,272 | 1,689,226 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 876,179 | 683,583 | 189,272 | 1,749,034 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 933,876 | 683,583 | 189,272 | 1,806,731 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 993,684 | 683,583 | 189,272 | 1,866,539 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 783,276 | 683,583 | 189,272 | 1,656,131 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 841,134 | 683,583 | 189,272 | 1,713,989 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 895,379 | 683,583 | 189,272 | 1,768,234 |
| Bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 952,334 | 683,583 | 189,272 | 1,825,189 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 816,371 | 746,261 | 263,492 | 1,826,124 |