Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,817,500 | 1,002,849 | 0 | 4,820,349 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 28,813,775 | 1,128,205 | 0 | 29,941,980 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,856,270 | 930,378 | 0 | 27,786,648 | |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 31,440,623 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,817,500 | 1,002,849 | 0 | 4,820,349 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 28,813,775 | 1,128,205 | 0 | 29,941,980 | |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,856,270 | 930,378 | 0 | 27,786,648 | |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 31,440,623 |
| 2,303,419 |
| 0 |
| 33,744,042 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 89,659 | 116,245 | 0 | 205,904 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 108,179 | 105,678 | 0 | 213,857 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,804 | 46,498 | 723 | 50,025 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,191 | 46,498 | 723 | 51,412 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,383 | 46,498 | 723 | 52,604 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 3,885 | 46,498 | 723 | 51,106 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 4,973 | 46,498 | 723 | 52,194 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,973 | 54,952 | 723 | 59,648 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,938 | 54,952 | 723 | 61,613 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,626 | 54,952 | 723 | 63,301 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,503 | 54,952 | 723 | 61,178 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,045 | 54,952 | 723 | 62,720 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,375 | 67,634 | 723 | 73,732 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,033 | 67,634 | 723 | 76,390 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,317 | 67,634 | 723 | 78,674 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,445 | 67,634 | 723 | 75,802 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,531 | 67,634 | 723 | 77,888 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,804 | 31,703 | 702 | 35,209 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,191 | 31,703 | 702 | 36,596 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,383 | 31,703 | 702 | 37,788 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 3,885 | 31,703 | 702 | 36,290 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 4,973 | 31,703 | 702 | 37,378 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,973 | 42,271 | 702 | 46,946 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,938 | 42,271 | 702 | 48,911 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,626 | 42,271 | 702 | 50,599 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,503 | 42,271 | 702 | 48,476 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,045 | 42,271 | 702 | 50,018 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,375 | 46,498 | 702 | 52,575 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,033 | 46,498 | 702 | 55,233 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,317 | 46,498 | 702 | 57,517 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,445 | 46,498 | 702 | 54,645 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,531 | 46,498 | 702 | 56,731 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,881 | 33,298 | 0 | 51,179 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,842 | 39,174 | 0 | 63,016 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,782 | 47,009 | 0 | 79,791 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,749 | 23,504 | 0 | 41,253 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,665 | 29,380 | 0 | 53,045 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,539 | 33,298 | 0 | 65,837 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,804 | 50,725 | 723 | 54,252 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,191 | 50,725 | 723 | 55,639 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,383 | 50,725 | 723 | 56,831 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,973 | 61,293 | 723 | 65,989 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,938 | 61,293 | 723 | 67,954 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,626 | 61,293 | 723 | 69,642 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,375 | 73,974 | 723 | 80,072 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,033 | 73,974 | 723 | 82,730 |
| 2,303,419 |
| 0 |
| 33,744,042 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 89,659 | 116,245 | 0 | 205,904 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 108,179 | 105,678 | 0 | 213,857 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,804 | 46,498 | 723 | 50,025 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,191 | 46,498 | 723 | 51,412 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,383 | 46,498 | 723 | 52,604 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 3,885 | 46,498 | 723 | 51,106 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 4,973 | 46,498 | 723 | 52,194 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,973 | 54,952 | 723 | 59,648 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,938 | 54,952 | 723 | 61,613 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,626 | 54,952 | 723 | 63,301 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,503 | 54,952 | 723 | 61,178 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,045 | 54,952 | 723 | 62,720 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,375 | 67,634 | 723 | 73,732 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,033 | 67,634 | 723 | 76,390 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,317 | 67,634 | 723 | 78,674 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,445 | 67,634 | 723 | 75,802 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,531 | 67,634 | 723 | 77,888 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,804 | 31,703 | 702 | 35,209 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,191 | 31,703 | 702 | 36,596 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,383 | 31,703 | 702 | 37,788 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 3,885 | 31,703 | 702 | 36,290 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 4,973 | 31,703 | 702 | 37,378 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,973 | 42,271 | 702 | 46,946 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,938 | 42,271 | 702 | 48,911 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,626 | 42,271 | 702 | 50,599 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,503 | 42,271 | 702 | 48,476 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,045 | 42,271 | 702 | 50,018 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,375 | 46,498 | 702 | 52,575 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,033 | 46,498 | 702 | 55,233 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,317 | 46,498 | 702 | 57,517 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,445 | 46,498 | 702 | 54,645 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,531 | 46,498 | 702 | 56,731 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,881 | 33,298 | 0 | 51,179 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,842 | 39,174 | 0 | 63,016 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,782 | 47,009 | 0 | 79,791 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17,749 | 23,504 | 0 | 41,253 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23,665 | 29,380 | 0 | 53,045 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32,539 | 33,298 | 0 | 65,837 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,804 | 50,725 | 723 | 54,252 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,191 | 50,725 | 723 | 55,639 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,383 | 50,725 | 723 | 56,831 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,973 | 61,293 | 723 | 65,989 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5,938 | 61,293 | 723 | 67,954 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,626 | 61,293 | 723 | 69,642 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,375 | 73,974 | 723 | 80,072 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,033 | 73,974 | 723 | 82,730 |