Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 424,824 | 648,753 | 1,073,577 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 484,003 | 689,068 | 1,173,071 | |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 226,150 | 429,326 | 655,476 | |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 424,824 | 648,753 | 1,073,577 | |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 484,003 | 689,068 | 1,173,071 | |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 226,150 | 429,326 | 655,476 | |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm |
| 100m2 |
| 0 |
| 302,238 |
| 479,869 |
| 782,107 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 376,212 | 556,989 | 933,201 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 452,300 | 607,533 | 1,059,833 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 528,388 | 658,076 | 1,186,464 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 230,377 | 432,936 | 663,313 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 306,465 | 487,090 | 793,555 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 384,666 | 566,015 | 950,681 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 460,754 | 608,134 | 1,068,888 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 538,955 | 670,712 | 1,209,667 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 234,604 | 440,758 | 675,362 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 312,805 | 494,912 | 807,717 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 391,007 | 575,642 | 966,649 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 469,208 | 618,363 | 1,087,571 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 547,409 | 683,950 | 1,231,359 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, cấp C, dày 2,2cm | 100m2 | 11,549,022 | 174,512 | 545,792 | 12,269,326 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm . | 10m2 | 1,039,600 | 37,198 | 5,991 | 1,082,789 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm . | 10m2 | 1,372,100 | 40,157 | 6,198 | 1,418,455 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm . | 10m2 | 2,037,100 | 46,287 | 6,507 | 2,089,894 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm . | 10m2 | 2,576,100 | 47,555 | 6,714 | 2,630,369 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm . | 100m2 | 10,396,000 | 137,381 | 277,772 | 10,811,153 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm . | 100m2 | 13,721,000 | 154,289 | 303,414 | 14,178,703 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm . | 100m2 | 20,371,000 | 169,084 | 330,078 | 20,870,162 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm . | 100m2 | 25,761,000 | 185,992 | 361,619 | 26,308,611 |
| Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc dày 1,5cm, tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | 100m2 | 4,257,089 | 705,128 | 872,867 | 5,835,084 |
| Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | 100m2 | 6,962,546 | 822,650 | 1,033,122 | 8,818,318 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 100m2 | 10,359,456 | 1,410,257 | 1,203,605 | 12,973,318 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 100m2 | 12,496,900 | 1,645,300 | 1,369,552 | 15,511,752 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 100m2 | 892,827 | 61,503 | 413,835 | 1,368,165 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,613,840 | 61,503 | 413,835 | 2,089,178 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 2,017,383 | 61,503 | 413,835 | 2,492,721 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,910,177 | 61,503 | 413,835 | 3,385,515 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 100m2 | 615,000 | 52,885 | 290,279 | 958,164 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 | 100m2 | 984,000 | 52,885 | 290,279 | 1,327,164 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,230,000 | 52,885 | 290,279 | 1,573,164 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | 100m2 | 1,845,000 | 52,885 | 290,279 | 2,188,164 |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 100m2 | 0 | 29,380 | 159,452 | 188,832 |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 100m2 | 0 | 56,019 | 191,343 | 247,362 |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 235,043 | 1,204,407 | 1,439,450 |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | m3 | 400,668 | 335,512 | 0 | 736,180 |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh >2 m | m3 | 400,668 | 254,340 | 0 | 655,008 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 122,074,373 | 1,963,260 | 7,602,319 | 131,639,952 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 120,010,142 | 2,066,589 | 7,602,319 | 129,679,050 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 127,621,855 | 2,376,577 | 7,602,319 | 137,600,751 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 138,597,263 | 2,500,573 | 7,602,319 | 148,700,155 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 122,074,373 | 1,047,072 | 7,870,009 | 130,991,454 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 120,010,142 | 1,102,181 | 7,870,009 | 128,982,332 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 127,621,855 | 1,157,290 | 7,870,009 | 136,649,154 |
| 100m2 |
| 0 |
| 302,238 |
| 479,869 |
| 782,107 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 376,212 | 556,989 | 933,201 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 452,300 | 607,533 | 1,059,833 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 528,388 | 658,076 | 1,186,464 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 230,377 | 432,936 | 663,313 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 306,465 | 487,090 | 793,555 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 384,666 | 566,015 | 950,681 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 460,754 | 608,134 | 1,068,888 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 538,955 | 670,712 | 1,209,667 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 234,604 | 440,758 | 675,362 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 312,805 | 494,912 | 807,717 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 391,007 | 575,642 | 966,649 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 469,208 | 618,363 | 1,087,571 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 547,409 | 683,950 | 1,231,359 |
| Rải thảm mặt đường bê tông nhựa độ bám cao, cấp C, dày 2,2cm | 100m2 | 11,549,022 | 174,512 | 545,792 | 12,269,326 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm . | 10m2 | 1,039,600 | 37,198 | 5,991 | 1,082,789 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm . | 10m2 | 1,372,100 | 40,157 | 6,198 | 1,418,455 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm . | 10m2 | 2,037,100 | 46,287 | 6,507 | 2,089,894 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp thủ công kết hợp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm . | 10m2 | 2,576,100 | 47,555 | 6,714 | 2,630,369 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 1,5cm . | 100m2 | 10,396,000 | 137,381 | 277,772 | 10,811,153 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 2cm . | 100m2 | 13,721,000 | 154,289 | 303,414 | 14,178,703 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm . | 100m2 | 20,371,000 | 169,084 | 330,078 | 20,870,162 |
| Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt ( loại CA 9,5) bằng phương pháp cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm . | 100m2 | 25,761,000 | 185,992 | 361,619 | 26,308,611 |
| Láng nhựa mặt đường 1 lớp bằng nhựa đặc dày 1,5cm, tiêu chuẩn nhựa 1,8 kg/m2 | 100m2 | 4,257,089 | 705,128 | 872,867 | 5,835,084 |
| Láng nhựa mặt đường 2 lớp bằng nhựa đặc dày2,5cm, tiêu chuẩn nhựa 3,0 kg/m2 | 100m2 | 6,962,546 | 822,650 | 1,033,122 | 8,818,318 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | 100m2 | 10,359,456 | 1,410,257 | 1,203,605 | 12,973,318 |
| Láng nhựa mặt đường 3 lớp bằng nhựa đặc, tiêu chuẩn nhựa 5,5 kg/m2 | 100m2 | 12,496,900 | 1,645,300 | 1,369,552 | 15,511,752 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | 100m2 | 892,827 | 61,503 | 413,835 | 1,368,165 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | 100m2 | 1,613,840 | 61,503 | 413,835 | 2,089,178 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 100m2 | 2,017,383 | 61,503 | 413,835 | 2,492,721 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | 100m2 | 2,910,177 | 61,503 | 413,835 | 3,385,515 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | 100m2 | 615,000 | 52,885 | 290,279 | 958,164 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,8 kg/m2 | 100m2 | 984,000 | 52,885 | 290,279 | 1,327,164 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | 100m2 | 1,230,000 | 52,885 | 290,279 | 1,573,164 |
| Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5 kg/m2 | 100m2 | 1,845,000 | 52,885 | 290,279 | 2,188,164 |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 100m2 | 0 | 29,380 | 159,452 | 188,832 |
| Cày xới mặt đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | 100m2 | 0 | 56,019 | 191,343 | 247,362 |
| Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 100m2 | 0 | 235,043 | 1,204,407 | 1,439,450 |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh <=2 m | m3 | 400,668 | 335,512 | 0 | 736,180 |
| Làm rãnh xương cá, chiều dài rãnh >2 m | m3 | 400,668 | 254,340 | 0 | 655,008 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 122,074,373 | 1,963,260 | 7,602,319 | 131,639,952 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 120,010,142 | 2,066,589 | 7,602,319 | 129,679,050 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 127,621,855 | 2,376,577 | 7,602,319 | 137,600,751 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h | 100tấn | 138,597,263 | 2,500,573 | 7,602,319 | 148,700,155 |
| Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 122,074,373 | 1,047,072 | 7,870,009 | 130,991,454 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt thô bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 120,010,142 | 1,102,181 | 7,870,009 | 128,982,332 |
| Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50-60 tấn/h | 100tấn | 127,621,855 | 1,157,290 | 7,870,009 | 136,649,154 |