Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 763,284 | 462,251 | 99,136 | 1,324,671 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,468 | 462,251 | 99,136 | 1,358,855 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,276 | 462,251 | 99,136 | 1,389,663 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 |
Construction data lookup
10233 results · 2844/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 763,284 | 462,251 | 99,136 | 1,324,671 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,468 | 462,251 | 99,136 | 1,358,855 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,276 | 462,251 | 99,136 | 1,389,663 | |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 859,689 |
| 462,251 |
| 99,136 |
| 1,421,076 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 795,688 | 462,251 | 99,136 | 1,357,075 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 822,879 | 462,251 | 99,136 | 1,384,266 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,240 | 462,251 | 99,136 | 1,408,627 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 763,284 | 483,796 | 132,938 | 1,380,018 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,468 | 483,796 | 132,938 | 1,414,202 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,276 | 483,796 | 132,938 | 1,445,010 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 859,689 | 483,796 | 132,938 | 1,476,423 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 795,688 | 483,796 | 132,938 | 1,412,422 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 822,879 | 483,796 | 132,938 | 1,439,613 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,240 | 483,796 | 132,938 | 1,463,974 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 763,284 | 818,732 | 8,264 | 1,590,280 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,468 | 818,732 | 8,264 | 1,624,464 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,276 | 818,732 | 8,264 | 1,655,272 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 859,689 | 818,732 | 8,264 | 1,686,685 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 795,688 | 818,732 | 8,264 | 1,622,684 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 822,879 | 818,732 | 8,264 | 1,649,875 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,240 | 818,732 | 8,264 | 1,674,236 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 766,902 | 908,832 | 38,911 | 1,714,645 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 801,247 | 908,832 | 38,911 | 1,748,990 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 832,202 | 908,832 | 38,911 | 1,779,945 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 863,764 | 908,832 | 38,911 | 1,811,507 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 799,459 | 908,832 | 38,911 | 1,747,202 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 826,779 | 908,832 | 38,911 | 1,774,522 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 851,255 | 908,832 | 38,911 | 1,798,998 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 766,902 | 998,932 | 98,906 | 1,864,740 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 801,247 | 998,932 | 98,906 | 1,899,085 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832,202 | 998,932 | 98,906 | 1,930,040 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 863,764 | 998,932 | 98,906 | 1,961,602 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 799,459 | 1,043,982 | 132,708 | 1,976,149 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 826,779 | 1,043,982 | 132,708 | 2,003,469 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,255 | 1,043,982 | 132,708 | 2,027,945 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,566 | 859,865 | 8,264 | 1,673,695 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,228 | 859,865 | 8,264 | 1,704,357 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 867,493 | 859,865 | 8,264 | 1,735,622 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,402 | 953,882 | 38,911 | 1,802,195 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,210 | 953,882 | 38,911 | 1,833,003 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,624 | 953,882 | 38,911 | 1,864,417 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,402 | 1,047,899 | 98,906 | 1,956,207 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,210 | 1,047,899 | 98,906 | 1,987,015 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,624 | 1,047,899 | 98,906 | 2,018,429 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,402 | 1,096,866 | 132,708 | 2,038,976 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,210 | 1,096,866 | 132,708 | 2,069,784 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,624 | 1,096,866 | 132,708 | 2,101,198 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 724,945 | 460,292 | 0 | 1,185,237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 758,730 | 460,292 | 0 | 1,219,022 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 789,178 | 460,292 | 0 | 1,249,470 |
| m3 |
| 859,689 |
| 462,251 |
| 99,136 |
| 1,421,076 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 795,688 | 462,251 | 99,136 | 1,357,075 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 822,879 | 462,251 | 99,136 | 1,384,266 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,240 | 462,251 | 99,136 | 1,408,627 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 763,284 | 483,796 | 132,938 | 1,380,018 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,468 | 483,796 | 132,938 | 1,414,202 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,276 | 483,796 | 132,938 | 1,445,010 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 859,689 | 483,796 | 132,938 | 1,476,423 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 795,688 | 483,796 | 132,938 | 1,412,422 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 822,879 | 483,796 | 132,938 | 1,439,613 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,240 | 483,796 | 132,938 | 1,463,974 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 763,284 | 818,732 | 8,264 | 1,590,280 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 797,468 | 818,732 | 8,264 | 1,624,464 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 828,276 | 818,732 | 8,264 | 1,655,272 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 859,689 | 818,732 | 8,264 | 1,686,685 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 795,688 | 818,732 | 8,264 | 1,622,684 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 822,879 | 818,732 | 8,264 | 1,649,875 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 847,240 | 818,732 | 8,264 | 1,674,236 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 766,902 | 908,832 | 38,911 | 1,714,645 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 801,247 | 908,832 | 38,911 | 1,748,990 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 832,202 | 908,832 | 38,911 | 1,779,945 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 863,764 | 908,832 | 38,911 | 1,811,507 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 799,459 | 908,832 | 38,911 | 1,747,202 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 826,779 | 908,832 | 38,911 | 1,774,522 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 851,255 | 908,832 | 38,911 | 1,798,998 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 766,902 | 998,932 | 98,906 | 1,864,740 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 801,247 | 998,932 | 98,906 | 1,899,085 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 832,202 | 998,932 | 98,906 | 1,930,040 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 863,764 | 998,932 | 98,906 | 1,961,602 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 799,459 | 1,043,982 | 132,708 | 1,976,149 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 826,779 | 1,043,982 | 132,708 | 2,003,469 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây cột trụ, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 851,255 | 1,043,982 | 132,708 | 2,027,945 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 805,566 | 859,865 | 8,264 | 1,673,695 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 836,228 | 859,865 | 8,264 | 1,704,357 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 867,493 | 859,865 | 8,264 | 1,735,622 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,402 | 953,882 | 38,911 | 1,802,195 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,210 | 953,882 | 38,911 | 1,833,003 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,624 | 953,882 | 38,911 | 1,864,417 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,402 | 1,047,899 | 98,906 | 1,956,207 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,210 | 1,047,899 | 98,906 | 1,987,015 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,624 | 1,047,899 | 98,906 | 2,018,429 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 809,402 | 1,096,866 | 132,708 | 2,038,976 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 840,210 | 1,096,866 | 132,708 | 2,069,784 |
| Xây gạch thẻ 4,5x9x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 871,624 | 1,096,866 | 132,708 | 2,101,198 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 25 | m3 | 724,945 | 460,292 | 0 | 1,185,237 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 758,730 | 460,292 | 0 | 1,219,022 |
| Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 789,178 | 460,292 | 0 | 1,249,470 |