Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 654,413 | 3,915,497 | 4,180,522 | 8,750,432 | |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1,260,163 | 433,644 | 1,734,781 | 3,428,588 | |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 613,011 | 1,308,915 | 1,390,247 | 3,312,173 | |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 654,413 | 3,915,497 | 4,180,522 | 8,750,432 | |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1,260,163 | 433,644 | 1,734,781 | 3,428,588 | |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 613,011 | 1,308,915 | 1,390,247 | 3,312,173 | |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn |
| 326,741 |
| 1,401,878 |
| 1,381,109 |
| 3,109,728 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 302,967 | 2,277,382 | 1,931,960 | 4,512,309 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 132,930 | 3,531,285 | 2,069,576 | 5,733,791 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 134,768 | 4,446,015 | 2,662,408 | 7,243,191 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 191,957 | 1,360,808 | 278,447 | 1,831,212 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 7,895 | 92,024 | 30,734 | 130,653 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 4,386 | 58,739 | 0 | 63,125 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5,147 | 78,318 | 30,734 | 114,199 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 4,320 | 39,159 | 0 | 43,479 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1,170 | 97,898 | 0 | 99,068 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1,170 | 58,739 | 0 | 59,909 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 272,254 | 1,860,062 | 1,659,737 | 3,792,053 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 385,938 | 2,251,654 | 2,290,737 | 4,928,329 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 59,819 | 40,418 | 5,755 | 105,992 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 66,383 | 44,673 | 6,907 | 117,963 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 73,043 | 55,309 | 8,288 | 136,640 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 617,342 | 3,269,793 | 520,632 | 4,407,767 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 528,441 | 2,780,303 | 469,921 | 3,778,665 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 441,442 | 2,447,450 | 422,591 | 3,311,483 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 396,410 | 1,801,323 | 371,880 | 2,569,613 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 330,380 | 1,625,107 | 311,027 | 2,266,514 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 554,351 | 3,305,793 | 2,681,172 | 6,541,316 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 527,051 | 3,139,865 | 2,561,840 | 6,228,756 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 563,520 | 2,850,555 | 2,730,756 | 6,144,831 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 635,338 | 3,722,740 | 3,544,036 | 7,902,114 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 751,524 | 4,148,196 | 3,755,010 | 8,654,730 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 858,890 | 4,786,380 | 4,360,949 | 10,006,219 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 424,629 | 3,602,646 | 3,047,533 | 7,074,808 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 417,188 | 3,230,634 | 2,467,633 | 6,115,455 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 601,548 | 4,797,002 | 3,829,934 | 9,228,484 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 495,890 | 4,424,990 | 3,363,206 | 8,284,086 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 594,956 | 2,976,099 | 1,196,900 | 4,767,955 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 759,812 | 3,028,964 | 1,783,238 | 5,572,014 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 620,266 | 3,504,748 | 1,534,828 | 5,659,842 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 804,141 | 3,563,487 | 2,194,919 | 6,562,547 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 550,197 | 3,722,740 | 2,156,665 | 6,429,602 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 539,629 | 3,258,993 | 1,968,849 | 5,767,471 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 480,693 | 3,063,283 | 1,775,978 | 5,319,954 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 620,947 | 2,661,227 | 2,335,210 | 5,617,384 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 467,532 | 1,946,461 | 1,618,441 | 4,032,434 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 10,584,382 | 469,910 | 4,854,492 | 15,908,784 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 672 | 240,829 | 543,923 | 785,424 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 849 | 301,526 | 583,886 | 886,261 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 119,577 | 242,787 | 862,796 | 1,225,160 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 124,572 | 242,787 | 969,687 | 1,337,046 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 490,081 | 3,305,793 | 2,215,032 | 6,010,906 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 611,410 | 3,139,865 | 3,259,235 | 7,010,510 |
| 326,741 |
| 1,401,878 |
| 1,381,109 |
| 3,109,728 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 302,967 | 2,277,382 | 1,931,960 | 4,512,309 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 132,930 | 3,531,285 | 2,069,576 | 5,733,791 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 134,768 | 4,446,015 | 2,662,408 | 7,243,191 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 191,957 | 1,360,808 | 278,447 | 1,831,212 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 7,895 | 92,024 | 30,734 | 130,653 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 4,386 | 58,739 | 0 | 63,125 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 5,147 | 78,318 | 30,734 | 114,199 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 4,320 | 39,159 | 0 | 43,479 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1,170 | 97,898 | 0 | 99,068 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1,170 | 58,739 | 0 | 59,909 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 272,254 | 1,860,062 | 1,659,737 | 3,792,053 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 385,938 | 2,251,654 | 2,290,737 | 4,928,329 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 59,819 | 40,418 | 5,755 | 105,992 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 66,383 | 44,673 | 6,907 | 117,963 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 73,043 | 55,309 | 8,288 | 136,640 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 617,342 | 3,269,793 | 520,632 | 4,407,767 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 528,441 | 2,780,303 | 469,921 | 3,778,665 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 441,442 | 2,447,450 | 422,591 | 3,311,483 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 396,410 | 1,801,323 | 371,880 | 2,569,613 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 330,380 | 1,625,107 | 311,027 | 2,266,514 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 554,351 | 3,305,793 | 2,681,172 | 6,541,316 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 527,051 | 3,139,865 | 2,561,840 | 6,228,756 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 563,520 | 2,850,555 | 2,730,756 | 6,144,831 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 635,338 | 3,722,740 | 3,544,036 | 7,902,114 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 751,524 | 4,148,196 | 3,755,010 | 8,654,730 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 858,890 | 4,786,380 | 4,360,949 | 10,006,219 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 424,629 | 3,602,646 | 3,047,533 | 7,074,808 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 417,188 | 3,230,634 | 2,467,633 | 6,115,455 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 601,548 | 4,797,002 | 3,829,934 | 9,228,484 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 495,890 | 4,424,990 | 3,363,206 | 8,284,086 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 594,956 | 2,976,099 | 1,196,900 | 4,767,955 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 759,812 | 3,028,964 | 1,783,238 | 5,572,014 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 620,266 | 3,504,748 | 1,534,828 | 5,659,842 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 804,141 | 3,563,487 | 2,194,919 | 6,562,547 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 550,197 | 3,722,740 | 2,156,665 | 6,429,602 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 539,629 | 3,258,993 | 1,968,849 | 5,767,471 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 480,693 | 3,063,283 | 1,775,978 | 5,319,954 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 620,947 | 2,661,227 | 2,335,210 | 5,617,384 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 467,532 | 1,946,461 | 1,618,441 | 4,032,434 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 10,584,382 | 469,910 | 4,854,492 | 15,908,784 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 672 | 240,829 | 543,923 | 785,424 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 849 | 301,526 | 583,886 | 886,261 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 119,577 | 242,787 | 862,796 | 1,225,160 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 124,572 | 242,787 | 969,687 | 1,337,046 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 490,081 | 3,305,793 | 2,215,032 | 6,010,906 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 611,410 | 3,139,865 | 3,259,235 | 7,010,510 |