Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 697,529 | 2,850,555 | 3,294,057 | 6,842,141 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 656,987 | 5,956,384 | 4,662,059 | 11,275,430 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 817,145 | 5,211,836 | 7,053,461 | 13,082,442 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 697,529 | 2,850,555 | 3,294,057 | 6,842,141 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 656,987 | 5,956,384 | 4,662,059 | 11,275,430 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 817,145 | 5,211,836 | 7,053,461 | 13,082,442 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn |
| 910,382 |
| 4,573,652 |
| 7,107,276 |
| 12,591,310 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,044,961 | 2,075,208 | 7,511 | 14,127,680 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,044,961 | 2,289,078 | 225,523 | 14,559,562 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,605,578 | 1,704,277 | 7,511 | 14,317,366 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,605,578 | 1,874,705 | 225,523 | 14,705,806 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11,885,597 | 2,828,665 | 7,511 | 14,721,773 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11,885,597 | 3,151,630 | 225,523 | 15,262,750 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,238,597 | 2,828,665 | 7,511 | 15,074,773 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,238,597 | 3,151,630 | 225,523 | 15,615,750 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 2,865,006 | 1,324,519 | 0 | 4,189,525 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 20,938,594 | 1,161,222 | 0 | 22,099,816 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 18,619,134 | 816,485 | 0 | 19,435,619 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,372,500 | 928,978 | 0 | 4,301,478 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 21,436,223 | 1,045,100 | 0 | 22,481,323 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,743,500 | 861,845 | 0 | 27,605,345 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 30,118,620 | 2,133,746 | 0 | 32,252,366 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 90,172 | 107,688 | 0 | 197,860 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 108,647 | 97,898 | 0 | 206,545 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,951 | 43,075 | 676 | 46,702 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,386 | 43,075 | 676 | 48,137 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,609 | 43,075 | 676 | 49,360 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 3,809 | 43,075 | 676 | 47,560 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,063 | 43,075 | 676 | 48,814 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,181 | 50,907 | 676 | 55,764 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,214 | 50,907 | 676 | 57,797 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,946 | 50,907 | 676 | 59,529 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,396 | 50,907 | 676 | 56,979 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,172 | 50,907 | 676 | 58,755 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,657 | 62,655 | 676 | 68,988 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,407 | 62,655 | 676 | 71,738 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,750 | 62,655 | 676 | 74,081 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,301 | 62,655 | 676 | 70,632 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,704 | 62,655 | 676 | 73,035 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,951 | 29,369 | 657 | 32,977 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,386 | 29,369 | 657 | 34,412 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,609 | 29,369 | 657 | 35,635 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 3,809 | 29,369 | 657 | 33,835 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,063 | 29,369 | 657 | 35,089 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,181 | 39,159 | 657 | 43,997 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,214 | 39,159 | 657 | 46,030 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,946 | 39,159 | 657 | 47,762 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,396 | 39,159 | 657 | 45,212 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,172 | 39,159 | 657 | 46,988 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,657 | 43,075 | 657 | 49,389 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,407 | 43,075 | 657 | 52,139 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,750 | 43,075 | 657 | 54,482 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,301 | 43,075 | 657 | 51,033 |
| 910,382 |
| 4,573,652 |
| 7,107,276 |
| 12,591,310 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,044,961 | 2,075,208 | 7,511 | 14,127,680 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,044,961 | 2,289,078 | 225,523 | 14,559,562 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,605,578 | 1,704,277 | 7,511 | 14,317,366 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,605,578 | 1,874,705 | 225,523 | 14,705,806 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11,885,597 | 2,828,665 | 7,511 | 14,721,773 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11,885,597 | 3,151,630 | 225,523 | 15,262,750 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12,238,597 | 2,828,665 | 7,511 | 15,074,773 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12,238,597 | 3,151,630 | 225,523 | 15,615,750 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 2,865,006 | 1,324,519 | 0 | 4,189,525 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 20,938,594 | 1,161,222 | 0 | 22,099,816 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 18,619,134 | 816,485 | 0 | 19,435,619 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 3,372,500 | 928,978 | 0 | 4,301,478 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 21,436,223 | 1,045,100 | 0 | 22,481,323 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26,743,500 | 861,845 | 0 | 27,605,345 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 30,118,620 | 2,133,746 | 0 | 32,252,366 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 90,172 | 107,688 | 0 | 197,860 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 108,647 | 97,898 | 0 | 206,545 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,951 | 43,075 | 676 | 46,702 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,386 | 43,075 | 676 | 48,137 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,609 | 43,075 | 676 | 49,360 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 3,809 | 43,075 | 676 | 47,560 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,063 | 43,075 | 676 | 48,814 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,181 | 50,907 | 676 | 55,764 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,214 | 50,907 | 676 | 57,797 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,946 | 50,907 | 676 | 59,529 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,396 | 50,907 | 676 | 56,979 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,172 | 50,907 | 676 | 58,755 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,657 | 62,655 | 676 | 68,988 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,407 | 62,655 | 676 | 71,738 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,750 | 62,655 | 676 | 74,081 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,301 | 62,655 | 676 | 70,632 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,704 | 62,655 | 676 | 73,035 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2,951 | 29,369 | 657 | 32,977 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,386 | 29,369 | 657 | 34,412 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 5,609 | 29,369 | 657 | 35,635 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 3,809 | 29,369 | 657 | 33,835 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,063 | 29,369 | 657 | 35,089 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,181 | 39,159 | 657 | 43,997 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,214 | 39,159 | 657 | 46,030 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7,946 | 39,159 | 657 | 47,762 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,396 | 39,159 | 657 | 45,212 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,172 | 39,159 | 657 | 46,988 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5,657 | 43,075 | 657 | 49,389 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8,407 | 43,075 | 657 | 52,139 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10,750 | 43,075 | 657 | 54,482 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,301 | 43,075 | 657 | 51,033 |