Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,704 | 43,075 | 657 | 53,436 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 17,833 | 31,566 | 0 | 49,399 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 23,845 | 37,137 | 0 | 60,982 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9,704 | 43,075 | 657 | 53,436 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 17,833 | 31,566 | 0 | 49,399 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 23,845 | 37,137 | 0 | 60,982 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) |
| m2 |
| 32,786 |
| 44,564 |
| 0 |
| 77,350 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 17,751 | 22,282 | 0 | 40,033 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 23,668 | 27,852 | 0 | 51,520 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 32,543 | 31,566 | 0 | 64,109 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 4,575 | 48,254 | 657 | 53,486 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 5,728 | 48,254 | 657 | 54,639 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 6,900 | 48,254 | 657 | 55,811 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 6,481 | 58,307 | 657 | 65,445 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8,114 | 58,307 | 657 | 67,078 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 9,775 | 58,307 | 657 | 68,739 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8,768 | 70,370 | 657 | 79,795 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 10,978 | 70,370 | 657 | 82,005 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 13,225 | 70,370 | 657 | 84,252 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 4,575 | 34,180 | 639 | 39,394 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 5,728 | 34,180 | 639 | 40,547 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 6,900 | 34,180 | 639 | 41,719 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 6,481 | 44,233 | 639 | 51,353 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8,114 | 44,233 | 639 | 52,986 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 9,775 | 44,233 | 639 | 54,647 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8,768 | 48,254 | 639 | 57,661 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 10,978 | 48,254 | 639 | 59,871 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 13,225 | 48,254 | 639 | 62,118 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,197 | 97,506 | 676 | 101,379 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,752 | 97,506 | 676 | 102,934 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,076 | 97,506 | 676 | 104,258 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,126 | 97,506 | 676 | 102,308 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,485 | 97,506 | 676 | 103,667 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,427 | 101,814 | 676 | 106,917 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,579 | 101,814 | 676 | 109,069 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,413 | 101,814 | 676 | 110,903 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,713 | 101,814 | 676 | 108,203 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,594 | 101,814 | 676 | 110,084 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,148 | 111,604 | 676 | 118,428 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,138 | 111,604 | 676 | 121,418 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,685 | 111,604 | 676 | 123,965 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,935 | 111,604 | 676 | 120,215 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,548 | 111,604 | 676 | 122,828 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,427 | 64,613 | 676 | 69,716 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,579 | 64,613 | 676 | 71,868 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,413 | 64,613 | 676 | 73,702 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,713 | 64,613 | 676 | 71,002 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,594 | 64,613 | 676 | 72,883 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 4,427 | 58,739 | 676 | 63,842 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,579 | 58,739 | 676 | 65,994 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,413 | 58,739 | 676 | 67,828 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 5,713 | 58,739 | 676 | 65,128 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 7,594 | 58,739 | 676 | 67,009 |
| m2 |
| 32,786 |
| 44,564 |
| 0 |
| 77,350 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 17,751 | 22,282 | 0 | 40,033 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 23,668 | 27,852 | 0 | 51,520 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 32,543 | 31,566 | 0 | 64,109 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 4,575 | 48,254 | 657 | 53,486 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 5,728 | 48,254 | 657 | 54,639 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 6,900 | 48,254 | 657 | 55,811 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 6,481 | 58,307 | 657 | 65,445 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8,114 | 58,307 | 657 | 67,078 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 9,775 | 58,307 | 657 | 68,739 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8,768 | 70,370 | 657 | 79,795 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 10,978 | 70,370 | 657 | 82,005 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 13,225 | 70,370 | 657 | 84,252 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 4,575 | 34,180 | 639 | 39,394 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 5,728 | 34,180 | 639 | 40,547 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 6,900 | 34,180 | 639 | 41,719 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 6,481 | 44,233 | 639 | 51,353 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8,114 | 44,233 | 639 | 52,986 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 9,775 | 44,233 | 639 | 54,647 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8,768 | 48,254 | 639 | 57,661 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 10,978 | 48,254 | 639 | 59,871 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 13,225 | 48,254 | 639 | 62,118 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3,197 | 97,506 | 676 | 101,379 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4,752 | 97,506 | 676 | 102,934 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6,076 | 97,506 | 676 | 104,258 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 4,126 | 97,506 | 676 | 102,308 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 5,485 | 97,506 | 676 | 103,667 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,427 | 101,814 | 676 | 106,917 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,579 | 101,814 | 676 | 109,069 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,413 | 101,814 | 676 | 110,903 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,713 | 101,814 | 676 | 108,203 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,594 | 101,814 | 676 | 110,084 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6,148 | 111,604 | 676 | 118,428 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9,138 | 111,604 | 676 | 121,418 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11,685 | 111,604 | 676 | 123,965 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7,935 | 111,604 | 676 | 120,215 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 10,548 | 111,604 | 676 | 122,828 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 4,427 | 64,613 | 676 | 69,716 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 6,579 | 64,613 | 676 | 71,868 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 8,413 | 64,613 | 676 | 73,702 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 5,713 | 64,613 | 676 | 71,002 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 7,594 | 64,613 | 676 | 72,883 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 4,427 | 58,739 | 676 | 63,842 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 6,579 | 58,739 | 676 | 65,994 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 8,413 | 58,739 | 676 | 67,828 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 5,713 | 58,739 | 676 | 65,128 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 7,594 | 58,739 | 676 | 67,009 |