Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4,061 | 42,546 | 0 | 46,607 | |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,193 | 42,546 | 0 | 47,739 | |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,177 | 53,182 | 0 | 58,359 | |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,620 | 53,182 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 4,061 | 42,546 | 0 | 46,607 | |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 5,193 | 42,546 | 0 | 47,739 | |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 5,177 | 53,182 | 0 | 58,359 | |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 6,620 | 53,182 |
| 0 |
| 59,802 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 996 | 25,953 | 0 | 26,949 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,273 | 25,953 | 0 | 27,226 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,430 | 51,055 | 0 | 55,485 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,665 | 51,055 | 0 | 56,720 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 10,184 | 65,946 | 0 | 76,130 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 15,135 | 65,946 | 0 | 81,081 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 19,354 | 65,946 | 0 | 85,300 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 3,769 | 68,073 | 0 | 71,842 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 3,932 | 68,073 | 0 | 72,005 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 44,661 | 623,293 | 0 | 667,954 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 46,233 | 623,293 | 0 | 669,526 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 37,512 | 231,874 | 0 | 269,386 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 39,083 | 231,874 | 0 | 270,957 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 41,156 | 231,874 | 0 | 273,030 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 42,728 | 231,874 | 0 | 274,602 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 41,156 | 144,889 | 0 | 186,045 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 42,728 | 144,889 | 0 | 187,617 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 41,156 | 346,559 | 0 | 387,715 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 42,728 | 346,559 | 0 | 389,287 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 40,449 | 93,982 | 644 | 135,075 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 42,028 | 93,982 | 644 | 136,654 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 40,449 | 162,511 | 644 | 203,604 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 42,028 | 162,511 | 644 | 205,183 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 45,258 | 240,383 | 0 | 285,641 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 47,792 | 240,383 | 0 | 288,175 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,394 | 93,982 | 41,460 | 218,836 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,428 | 82,234 | 41,460 | 207,122 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,260 | 76,360 | 41,460 | 196,080 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 76,386 | 68,529 | 41,460 | 186,375 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106,659 | 66,571 | 41,460 | 214,690 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,120 | 62,655 | 41,460 | 221,235 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106,834 | 62,655 | 41,460 | 210,949 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,436 | 56,781 | 41,460 | 215,677 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 75,362 | 82,234 | 20,730 | 178,326 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 75,362 | 78,318 | 20,730 | 174,410 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 75,362 | 74,402 | 20,730 | 170,494 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 75,362 | 93,982 | 20,730 | 190,074 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 75,362 | 82,234 | 20,730 | 178,326 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 75,362 | 70,487 | 20,730 | 166,579 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 75,362 | 76,360 | 20,730 | 172,452 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 581,392 | 121,255 | 57,007 | 759,654 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 571,946 | 102,109 | 54,416 | 728,471 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 294,129 | 221,237 | 57,007 | 572,373 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 284,289 | 208,473 | 54,416 | 547,178 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 274,198 | 193,582 | 54,416 | 522,196 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 574,958 | 221,237 | 57,007 | 853,202 |
| 0 |
| 59,802 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 996 | 25,953 | 0 | 26,949 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1,273 | 25,953 | 0 | 27,226 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 4,430 | 51,055 | 0 | 55,485 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 5,665 | 51,055 | 0 | 56,720 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 10,184 | 65,946 | 0 | 76,130 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 15,135 | 65,946 | 0 | 81,081 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 19,354 | 65,946 | 0 | 85,300 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 3,769 | 68,073 | 0 | 71,842 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 3,932 | 68,073 | 0 | 72,005 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 44,661 | 623,293 | 0 | 667,954 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 46,233 | 623,293 | 0 | 669,526 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 37,512 | 231,874 | 0 | 269,386 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 39,083 | 231,874 | 0 | 270,957 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 41,156 | 231,874 | 0 | 273,030 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 42,728 | 231,874 | 0 | 274,602 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 41,156 | 144,889 | 0 | 186,045 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 42,728 | 144,889 | 0 | 187,617 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 41,156 | 346,559 | 0 | 387,715 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 42,728 | 346,559 | 0 | 389,287 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 40,449 | 93,982 | 644 | 135,075 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 42,028 | 93,982 | 644 | 136,654 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 40,449 | 162,511 | 644 | 203,604 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 42,028 | 162,511 | 644 | 205,183 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 45,258 | 240,383 | 0 | 285,641 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 47,792 | 240,383 | 0 | 288,175 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,394 | 93,982 | 41,460 | 218,836 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,428 | 82,234 | 41,460 | 207,122 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 78,260 | 76,360 | 41,460 | 196,080 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 76,386 | 68,529 | 41,460 | 186,375 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106,659 | 66,571 | 41,460 | 214,690 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,120 | 62,655 | 41,460 | 221,235 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 106,834 | 62,655 | 41,460 | 210,949 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 117,436 | 56,781 | 41,460 | 215,677 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 75,362 | 82,234 | 20,730 | 178,326 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 75,362 | 78,318 | 20,730 | 174,410 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 75,362 | 74,402 | 20,730 | 170,494 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 75,362 | 93,982 | 20,730 | 190,074 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 75,362 | 82,234 | 20,730 | 178,326 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 75,362 | 70,487 | 20,730 | 166,579 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 75,362 | 76,360 | 20,730 | 172,452 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 581,392 | 121,255 | 57,007 | 759,654 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 571,946 | 102,109 | 54,416 | 728,471 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 294,129 | 221,237 | 57,007 | 572,373 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 284,289 | 208,473 | 54,416 | 547,178 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 274,198 | 193,582 | 54,416 | 522,196 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 574,958 | 221,237 | 57,007 | 853,202 |