Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 565,118 | 208,473 | 54,416 | 828,007 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 555,027 | 193,582 | 54,416 | 803,025 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,672 | 13,314 | 644 | 25,630 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
Construction data lookup
8936 results · 3223/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 565,118 | 208,473 | 54,416 | 828,007 | |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 555,027 | 193,582 | 54,416 | 803,025 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11,672 | 13,314 | 644 | 25,630 | |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 |
| 13,926 |
| 13,314 |
| 644 |
| 27,884 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,353 | 13,314 | 644 | 30,311 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,341 | 20,754 | 858 | 37,953 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,496 | 20,754 | 858 | 41,108 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,894 | 20,754 | 858 | 44,506 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,020 | 17,817 | 644 | 30,481 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,273 | 17,817 | 644 | 32,734 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,700 | 17,817 | 644 | 35,161 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,689 | 24,475 | 858 | 42,022 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,844 | 24,475 | 858 | 45,177 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 23,242 | 24,475 | 858 | 48,575 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 6,100 | 23,104 | 644 | 29,848 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 7,278 | 23,104 | 644 | 31,026 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 8,546 | 23,104 | 644 | 32,294 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 12,082 | 27,803 | 644 | 40,529 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 14,347 | 27,803 | 644 | 42,794 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 16,786 | 27,803 | 644 | 45,233 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6,100 | 23,104 | 644 | 29,848 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 7,278 | 23,104 | 644 | 31,026 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 8,546 | 23,104 | 644 | 32,294 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,772 | 26,432 | 644 | 43,848 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,943 | 26,432 | 644 | 47,019 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 23,358 | 26,432 | 644 | 50,434 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 24,599 | 297,610 | 0 | 322,209 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 39,095 | 542,355 | 0 | 581,450 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 20,916 | 78,318 | 644 | 99,878 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 26,834 | 88,108 | 644 | 115,586 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 47,605 | 30,845 | 0 | 78,450 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 26,488 | 36,288 | 0 | 62,776 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,386 | 30,153 | 6,219 | 119,758 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,625 | 28,782 | 6,219 | 120,626 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,575 | 28,390 | 6,219 | 120,184 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 80,292 | 27,999 | 6,219 | 114,510 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,959 | 24,670 | 7,255 | 107,884 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105,965 | 24,670 | 8,292 | 138,927 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 95,556 | 24,670 | 8,292 | 128,518 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 116,201 | 23,104 | 8,292 | 147,597 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 116,143 | 19,775 | 8,292 | 144,210 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 56,320 | 39,159 | 0 | 95,479 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 54,937 | 43,075 | 0 | 98,012 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 124,078 | 48,949 | 31,095 | 204,122 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 545,049 | 48,949 | 31,095 | 625,093 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 124,078 | 62,655 | 41,460 | 228,193 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 545,049 | 62,655 | 41,460 | 649,164 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 63,981 | 36,288 | 0 | 100,269 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 58,262 | 32,659 | 0 | 90,921 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 50,618 | 30,845 | 0 | 81,463 |
| 13,926 |
| 13,314 |
| 644 |
| 27,884 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,353 | 13,314 | 644 | 30,311 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,341 | 20,754 | 858 | 37,953 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,496 | 20,754 | 858 | 41,108 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 22,894 | 20,754 | 858 | 44,506 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12,020 | 17,817 | 644 | 30,481 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14,273 | 17,817 | 644 | 32,734 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 16,700 | 17,817 | 644 | 35,161 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,689 | 24,475 | 858 | 42,022 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,844 | 24,475 | 858 | 45,177 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 23,242 | 24,475 | 858 | 48,575 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 6,100 | 23,104 | 644 | 29,848 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 7,278 | 23,104 | 644 | 31,026 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 8,546 | 23,104 | 644 | 32,294 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 12,082 | 27,803 | 644 | 40,529 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 14,347 | 27,803 | 644 | 42,794 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 16,786 | 27,803 | 644 | 45,233 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 6,100 | 23,104 | 644 | 29,848 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 7,278 | 23,104 | 644 | 31,026 |
| Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 8,546 | 23,104 | 644 | 32,294 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16,772 | 26,432 | 644 | 43,848 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19,943 | 26,432 | 644 | 47,019 |
| Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 23,358 | 26,432 | 644 | 50,434 |
| Láng granitô nền sàn | m2 | 24,599 | 297,610 | 0 | 322,209 |
| Láng granitô cầu thang | m2 | 39,095 | 542,355 | 0 | 581,450 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 20,916 | 78,318 | 644 | 99,878 |
| Láng sỏi nền, sân, hè đường | m2 | 26,834 | 88,108 | 644 | 115,586 |
| Lát gạch chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 47,605 | 30,845 | 0 | 78,450 |
| Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 26,488 | 36,288 | 0 | 62,776 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 150x150mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 83,386 | 30,153 | 6,219 | 119,758 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,625 | 28,782 | 6,219 | 120,626 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 200x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 85,575 | 28,390 | 6,219 | 120,184 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 80,292 | 27,999 | 6,219 | 114,510 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 75,959 | 24,670 | 7,255 | 107,884 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105,965 | 24,670 | 8,292 | 138,927 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 450x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 95,556 | 24,670 | 8,292 | 128,518 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 116,201 | 23,104 | 8,292 | 147,597 |
| Lát nền, sàn bằng gạch 600x900mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 116,143 | 19,775 | 8,292 | 144,210 |
| Lát gạch vỉ | m2 | 56,320 | 39,159 | 0 | 95,479 |
| Dán gạch vỉ | m2 | 54,937 | 43,075 | 0 | 98,012 |
| Lát bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 124,078 | 48,949 | 31,095 | 204,122 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc tam cấp | m2 | 545,049 | 48,949 | 31,095 | 625,093 |
| Lát bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75, | m2 | 124,078 | 62,655 | 41,460 | 228,193 |
| Lát bằng đá hoa cương, lát gạch bậc cầu thang | m2 | 545,049 | 62,655 | 41,460 | 649,164 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 4 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 63,981 | 36,288 | 0 | 100,269 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 6 lỗ 22x10,5x15 cm | m2 | 58,262 | 32,659 | 0 | 90,921 |
| Lát gạch chống nóng bằng gạch 10 lỗ 22x22x10,5 cm | m2 | 50,618 | 30,845 | 0 | 81,463 |