Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 353,463 | 179,884 | 72,106 | 605,453 | |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 434,732 | 214,062 | 87,370 | 736,164 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 46,847 | 70,893 | 0 | 117,740 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) |
Construction data lookup
10122 results · 667/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 60mm | cái | 353,463 | 179,884 | 72,106 | 605,453 | |
| Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | cái | 434,732 | 214,062 | 87,370 | 736,164 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x0,7 và 0,5x0,6 (m) | cái | 46,847 | 70,893 | 0 | 117,740 | |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển chữ nhật, kích thước 0,4x1,2 (m) |
| cái |
| 46,300 |
| 44,068 |
| 0 |
| 90,368 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 39,767 | 55,565 | 0 | 95,332 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 27,201 | 34,488 | 0 | 61,689 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 48,802 | 65,473 | 18,848 | 133,123 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 400,001 | 445,924 | 18,848 | 864,773 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 312,955 | 440,615 | 18,848 | 772,418 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 244,660 | 262,495 | 19,634 | 526,789 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 313,861 | 275,907 | 19,634 | 609,402 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 167,529 | 239,503 | 19,634 | 426,666 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 100,013 | 178,190 | 19,634 | 297,837 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,260 | 13,373 | 11,266 | 96,899 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 12,816 | 11,266 | 93,772 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 17,033 | 0 | 189,583 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 331,684 | 11,623 | 0 | 343,307 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 165,039 | 13,025 | 0 | 178,064 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,473,961,743 | 168,924,829 | 0 | 1,642,886,572 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1,415,428,533 | 159,441,078 | 0 | 1,574,869,611 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,473,961,743 | 174,373,034 | 0 | 1,648,334,777 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1,415,428,533 | 164,882,753 | 0 | 1,580,311,286 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,132,949,766 | 154,913,604 | 0 | 1,287,863,370 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1,099,963,656 | 144,944,455 | 0 | 1,244,908,111 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,199,116,655 | 154,456,503 | 0 | 1,353,573,158 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1,159,935,725 | 143,769,054 | 0 | 1,303,704,779 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,189,330,970 | 153,498,768 | 0 | 1,342,829,738 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,149,259,610 | 140,939,383 | 0 | 1,290,198,993 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,276,725,770 | 160,377,046 | 0 | 1,437,102,816 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,227,810,410 | 150,168,463 | 0 | 1,377,978,873 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,901,126,139 | 112,229,105 | 0 | 2,013,355,244 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,787,895,201 | 97,754,250 | 0 | 1,885,649,451 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,878,258,570 | 111,946,138 | 0 | 1,990,204,708 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,787,622,645 | 96,557,081 | 0 | 1,884,179,726 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,981,269,060 | 117,670,780 | 0 | 2,098,939,840 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,872,789,360 | 99,887,386 | 0 | 1,972,676,746 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 920,618,190 | 283,293,601 | 0 | 1,203,911,791 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 893,252,040 | 273,085,018 | 0 | 1,166,337,058 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 920,618,190 | 279,963,295 | 0 | 1,200,581,485 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 893,252,040 | 268,013,377 | 0 | 1,161,265,417 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 1,565,571,513 | 143,072,519 | 0 | 1,708,644,032 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 1,146,763,994 | 125,267,359 | 0 | 1,272,031,353 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,197,324,639 | 118,149,648 | 0 | 1,315,474,287 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,177,662,719 | 116,974,246 | 0 | 1,294,636,965 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,239,007,718 | 120,522,218 | 0 | 1,359,529,936 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,817,731,239 | 88,721,069 | 0 | 1,906,452,308 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,784,980,701 | 87,785,101 | 0 | 1,872,765,802 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,869,627,128 | 90,440,639 | 0 | 1,960,067,767 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 951,907,458 | 271,408,982 | 0 | 1,223,316,440 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 951,907,458 | 268,796,978 | 0 | 1,220,704,436 |
| cái |
| 46,300 |
| 44,068 |
| 0 |
| 90,368 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | cái | 39,767 | 55,565 | 0 | 95,332 |
| Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | cái | 27,201 | 34,488 | 0 | 61,689 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5m | bảng | 48,802 | 65,473 | 18,848 | 133,123 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | m2 | 400,001 | 445,924 | 18,848 | 864,773 |
| Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại vuông, tam giác, chữ nhật | m2 | 312,955 | 440,615 | 18,848 | 772,418 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | cái | 244,660 | 262,495 | 19,634 | 526,789 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm, bát giác cạnh 25 cm | cái | 313,861 | 275,907 | 19,634 | 609,402 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | cái | 167,529 | 239,503 | 19,634 | 426,666 |
| Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50 cm | cái | 100,013 | 178,190 | 19,634 | 297,837 |
| Gắn viên phản quang trên mặt bê tông | viên | 72,260 | 13,373 | 11,266 | 96,899 |
| Gắn viên phản quang trên mặt đường nhựa | viên | 69,690 | 12,816 | 11,266 | 93,772 |
| Lắp đặt dải phân cách cứng | cái | 172,550 | 17,033 | 0 | 189,583 |
| Lắp đặt dải phân cách mềm | cái | 331,684 | 11,623 | 0 | 343,307 |
| Lắp đặt dải phân cách bằng tôn lượn sóng | m | 165,039 | 13,025 | 0 | 178,064 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,473,961,743 | 168,924,829 | 0 | 1,642,886,572 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P43 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1,415,428,533 | 159,441,078 | 0 | 1,574,869,611 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,473,961,743 | 174,373,034 | 0 | 1,648,334,777 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ, ray P38 (12,5m), độ cong R>500m | 1000m | 1,415,428,533 | 164,882,753 | 0 | 1,580,311,286 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,132,949,766 | 154,913,604 | 0 | 1,287,863,370 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P33-30 (12m), độ cong R>500m | 1000m | 1,099,963,656 | 144,944,455 | 0 | 1,244,908,111 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R<=500m | 1000m | 1,199,116,655 | 154,456,503 | 0 | 1,353,573,158 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24(10m), độ cong R>500m | 1000m | 1,159,935,725 | 143,769,054 | 0 | 1,303,704,779 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,189,330,970 | 153,498,768 | 0 | 1,342,829,738 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,149,259,610 | 140,939,383 | 0 | 1,290,198,993 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,276,725,770 | 160,377,046 | 0 | 1,437,102,816 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,227,810,410 | 150,168,463 | 0 | 1,377,978,873 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,901,126,139 | 112,229,105 | 0 | 2,013,355,244 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m, độ cong R>500m | 1000m | 1,787,895,201 | 97,754,250 | 0 | 1,885,649,451 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,878,258,570 | 111,946,138 | 0 | 1,990,204,708 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9.58m, độ cong R>500m | 1000m | 1,787,622,645 | 96,557,081 | 0 | 1,884,179,726 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R<=500m | 1000m | 1,981,269,060 | 117,670,780 | 0 | 2,098,939,840 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m, độ cong R>500m | 1000m | 1,872,789,360 | 99,887,386 | 0 | 1,972,676,746 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R<=500m | 1000m | 920,618,190 | 283,293,601 | 0 | 1,203,911,791 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43, độ cong R>500m | 1000m | 893,252,040 | 273,085,018 | 0 | 1,166,337,058 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R<=500m | 1000m | 920,618,190 | 279,963,295 | 0 | 1,200,581,485 |
| Đặt đường sắt chính tuyến khổ 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38, độ cong R>500m | 1000m | 893,252,040 | 268,013,377 | 0 | 1,161,265,417 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ đệm sắt, ray P43-33 dài 12,5m | 1000m | 1,565,571,513 | 143,072,519 | 0 | 1,708,644,032 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P43-33 dài 12m | 1000m | 1,146,763,994 | 125,267,359 | 0 | 1,272,031,353 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,197,324,639 | 118,149,648 | 0 | 1,315,474,287 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,177,662,719 | 116,974,246 | 0 | 1,294,636,965 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt gỗ không đệm sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,239,007,718 | 120,522,218 | 0 | 1,359,529,936 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 10m | 1000m | 1,817,731,239 | 88,721,069 | 0 | 1,906,452,308 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 9,58m | 1000m | 1,784,980,701 | 87,785,101 | 0 | 1,872,765,802 |
| Đặt đường sắt trong ga khổ 1m, tè vẹt sắt, ray P26-25-24 dài 8m | 1000m | 1,869,627,128 | 90,440,639 | 0 | 1,960,067,767 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P43 | 1000m | 951,907,458 | 271,408,982 | 0 | 1,223,316,440 |
| Đặt đường sắt trong ga 1m, tè vẹt bê tông dài 12,5m, ray P38 | 1000m | 951,907,458 | 268,796,978 | 0 | 1,220,704,436 |