Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 908,225 | 137,729 | 76,234 | 1,122,188 | |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 727,584 | 137,729 | 76,234 | 941,547 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 684,096 | 336,220 | 76,548 | 1,096,864 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,730 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 908,225 | 137,729 | 76,234 | 1,122,188 | |
| Bê tông nền đá 2x4, mác 300 | m3 | 727,584 | 137,729 | 76,234 | 941,547 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 684,096 | 336,220 | 76,548 | 1,096,864 | |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 629,730 |
| 336,220 |
| 76,548 |
| 1,042,498 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,345 | 336,220 | 76,548 | 1,150,113 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,549 | 336,220 | 76,548 | 1,080,317 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 796,255 | 336,220 | 76,548 | 1,209,023 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 704,287 | 336,220 | 76,548 | 1,117,055 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 919,348 | 336,220 | 76,548 | 1,332,116 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 742,561 | 336,220 | 76,548 | 1,155,329 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 668,592 | 336,220 | 76,548 | 1,081,360 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 615,748 | 336,220 | 76,548 | 1,028,516 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 718,570 | 336,220 | 76,548 | 1,131,338 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 652,500 | 336,220 | 76,548 | 1,065,268 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 769,793 | 336,220 | 76,548 | 1,182,561 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 688,032 | 336,220 | 76,548 | 1,100,800 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 903,816 | 336,220 | 76,548 | 1,316,584 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 724,052 | 336,220 | 76,548 | 1,136,820 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 849,424 | 565,317 | 118,756 | 1,533,497 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 794,520 | 565,317 | 118,756 | 1,478,593 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 903,201 | 565,317 | 118,756 | 1,587,274 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 832,713 | 565,317 | 118,756 | 1,516,786 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 962,694 | 565,317 | 118,756 | 1,646,767 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 869,815 | 565,317 | 118,756 | 1,553,888 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,087,005 | 565,317 | 118,756 | 1,771,078 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 908,468 | 565,317 | 118,756 | 1,592,541 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 849,424 | 711,063 | 194,516 | 1,755,003 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 794,520 | 711,063 | 194,516 | 1,700,099 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 903,201 | 711,063 | 194,516 | 1,808,780 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 832,713 | 711,063 | 194,516 | 1,738,292 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 962,694 | 711,063 | 194,516 | 1,868,273 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 869,815 | 711,063 | 194,516 | 1,775,394 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,087,005 | 711,063 | 194,516 | 1,992,584 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 908,468 | 711,063 | 194,516 | 1,814,047 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 849,424 | 781,728 | 153,186 | 1,784,338 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 794,520 | 781,728 | 153,186 | 1,729,434 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 903,201 | 781,728 | 153,186 | 1,838,115 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 832,713 | 781,728 | 153,186 | 1,767,627 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 962,694 | 781,728 | 153,186 | 1,897,608 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 869,815 | 781,728 | 153,186 | 1,804,729 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,087,005 | 781,728 | 153,186 | 2,021,919 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 908,468 | 781,728 | 153,186 | 1,843,382 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 849,424 | 817,060 | 205,328 | 1,871,812 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 794,520 | 817,060 | 205,328 | 1,816,908 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 903,201 | 817,060 | 205,328 | 1,925,589 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 832,713 | 817,060 | 205,328 | 1,855,101 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 962,694 | 817,060 | 205,328 | 1,985,082 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 869,815 | 817,060 | 205,328 | 1,892,203 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,087,005 | 817,060 | 205,328 | 2,109,393 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 908,468 | 817,060 | 205,328 | 1,930,856 |
| 336,220 |
| 76,548 |
| 1,042,498 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 737,345 | 336,220 | 76,548 | 1,150,113 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 667,549 | 336,220 | 76,548 | 1,080,317 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 796,255 | 336,220 | 76,548 | 1,209,023 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 704,287 | 336,220 | 76,548 | 1,117,055 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 919,348 | 336,220 | 76,548 | 1,332,116 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 742,561 | 336,220 | 76,548 | 1,155,329 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 668,592 | 336,220 | 76,548 | 1,081,360 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 150 | m3 | 615,748 | 336,220 | 76,548 | 1,028,516 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 718,570 | 336,220 | 76,548 | 1,131,338 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 200 | m3 | 652,500 | 336,220 | 76,548 | 1,065,268 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 769,793 | 336,220 | 76,548 | 1,182,561 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 250 | m3 | 688,032 | 336,220 | 76,548 | 1,100,800 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 903,816 | 336,220 | 76,548 | 1,316,584 |
| Bê tông bệ máy đá 2x4, mác 300 | m3 | 724,052 | 336,220 | 76,548 | 1,136,820 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 849,424 | 565,317 | 118,756 | 1,533,497 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 794,520 | 565,317 | 118,756 | 1,478,593 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 903,201 | 565,317 | 118,756 | 1,587,274 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 832,713 | 565,317 | 118,756 | 1,516,786 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 962,694 | 565,317 | 118,756 | 1,646,767 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 869,815 | 565,317 | 118,756 | 1,553,888 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1,087,005 | 565,317 | 118,756 | 1,771,078 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 908,468 | 565,317 | 118,756 | 1,592,541 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 849,424 | 711,063 | 194,516 | 1,755,003 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 794,520 | 711,063 | 194,516 | 1,700,099 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 903,201 | 711,063 | 194,516 | 1,808,780 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 832,713 | 711,063 | 194,516 | 1,738,292 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 962,694 | 711,063 | 194,516 | 1,868,273 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 869,815 | 711,063 | 194,516 | 1,775,394 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1,087,005 | 711,063 | 194,516 | 1,992,584 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 908,468 | 711,063 | 194,516 | 1,814,047 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 849,424 | 781,728 | 153,186 | 1,784,338 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 794,520 | 781,728 | 153,186 | 1,729,434 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 903,201 | 781,728 | 153,186 | 1,838,115 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 832,713 | 781,728 | 153,186 | 1,767,627 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 962,694 | 781,728 | 153,186 | 1,897,608 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 869,815 | 781,728 | 153,186 | 1,804,729 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 1,087,005 | 781,728 | 153,186 | 2,021,919 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 908,468 | 781,728 | 153,186 | 1,843,382 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 849,424 | 817,060 | 205,328 | 1,871,812 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 794,520 | 817,060 | 205,328 | 1,816,908 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 903,201 | 817,060 | 205,328 | 1,925,589 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 832,713 | 817,060 | 205,328 | 1,855,101 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 962,694 | 817,060 | 205,328 | 1,985,082 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 869,815 | 817,060 | 205,328 | 1,892,203 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 1,087,005 | 817,060 | 205,328 | 2,109,393 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 908,468 | 817,060 | 205,328 | 1,930,856 |