Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 754,999 | 503,486 | 118,756 | 1,377,241 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 700,095 | 503,486 | 118,756 | 1,322,337 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 808,775 | 503,486 | 118,756 | 1,431,017 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 754,999 | 503,486 | 118,756 | 1,377,241 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 700,095 | 503,486 | 118,756 | 1,322,337 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 808,775 | 503,486 | 118,756 | 1,431,017 | |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 200 | m3 |
| 738,288 |
| 503,486 |
| 118,756 |
| 1,360,530 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 868,268 | 503,486 | 118,756 | 1,490,510 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 775,389 | 503,486 | 118,756 | 1,397,631 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 992,579 | 503,486 | 118,756 | 1,614,821 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 814,043 | 503,486 | 118,756 | 1,436,285 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 754,999 | 649,231 | 194,516 | 1,598,746 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 700,095 | 649,231 | 194,516 | 1,543,842 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 808,775 | 649,231 | 194,516 | 1,652,522 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 738,288 | 649,231 | 194,516 | 1,582,035 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 868,268 | 649,231 | 194,516 | 1,712,015 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 775,389 | 649,231 | 194,516 | 1,619,136 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 992,579 | 649,231 | 194,516 | 1,836,326 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 814,043 | 649,231 | 194,516 | 1,657,790 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 754,999 | 713,271 | 153,186 | 1,621,456 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 700,095 | 713,271 | 153,186 | 1,566,552 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 808,775 | 713,271 | 153,186 | 1,675,232 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 738,288 | 713,271 | 153,186 | 1,604,745 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 868,268 | 713,271 | 153,186 | 1,734,725 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 775,389 | 713,271 | 153,186 | 1,641,846 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 992,579 | 713,271 | 153,186 | 1,859,036 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 814,043 | 713,271 | 153,186 | 1,680,500 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 754,999 | 746,395 | 205,328 | 1,706,722 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 700,095 | 746,395 | 205,328 | 1,651,818 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 808,775 | 746,395 | 205,328 | 1,760,498 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 738,288 | 746,395 | 205,328 | 1,690,011 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 868,268 | 746,395 | 205,328 | 1,819,991 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 775,389 | 746,395 | 205,328 | 1,727,112 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 992,579 | 746,395 | 205,328 | 1,944,302 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 814,043 | 746,395 | 205,328 | 1,765,766 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 770,686 | 156,636 | 1,674,919 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 770,686 | 156,636 | 1,620,553 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 770,686 | 156,636 | 1,728,168 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 770,686 | 156,636 | 1,658,372 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 770,686 | 156,636 | 1,787,078 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 770,686 | 156,636 | 1,695,110 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 770,686 | 156,636 | 1,910,170 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 770,686 | 156,636 | 1,733,384 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 841,351 | 213,456 | 1,802,404 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 841,351 | 213,456 | 1,748,038 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 841,351 | 213,456 | 1,855,653 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 841,351 | 213,456 | 1,785,857 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 841,351 | 213,456 | 1,914,563 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 841,351 | 213,456 | 1,822,595 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 841,351 | 213,456 | 2,037,655 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 841,351 | 213,456 | 1,860,869 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 925,265 | 189,917 | 1,862,779 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 925,265 | 189,917 | 1,808,413 |
| 738,288 |
| 503,486 |
| 118,756 |
| 1,360,530 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 868,268 | 503,486 | 118,756 | 1,490,510 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 775,389 | 503,486 | 118,756 | 1,397,631 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 992,579 | 503,486 | 118,756 | 1,614,821 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 814,043 | 503,486 | 118,756 | 1,436,285 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 754,999 | 649,231 | 194,516 | 1,598,746 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 700,095 | 649,231 | 194,516 | 1,543,842 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 808,775 | 649,231 | 194,516 | 1,652,522 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 738,288 | 649,231 | 194,516 | 1,582,035 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 868,268 | 649,231 | 194,516 | 1,712,015 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 775,389 | 649,231 | 194,516 | 1,619,136 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 992,579 | 649,231 | 194,516 | 1,836,326 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 814,043 | 649,231 | 194,516 | 1,657,790 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 754,999 | 713,271 | 153,186 | 1,621,456 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 700,095 | 713,271 | 153,186 | 1,566,552 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 808,775 | 713,271 | 153,186 | 1,675,232 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 738,288 | 713,271 | 153,186 | 1,604,745 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 868,268 | 713,271 | 153,186 | 1,734,725 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 775,389 | 713,271 | 153,186 | 1,641,846 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 992,579 | 713,271 | 153,186 | 1,859,036 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 814,043 | 713,271 | 153,186 | 1,680,500 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 754,999 | 746,395 | 205,328 | 1,706,722 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 150 | m3 | 700,095 | 746,395 | 205,328 | 1,651,818 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 808,775 | 746,395 | 205,328 | 1,760,498 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 200 | m3 | 738,288 | 746,395 | 205,328 | 1,690,011 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 868,268 | 746,395 | 205,328 | 1,819,991 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 250 | m3 | 775,389 | 746,395 | 205,328 | 1,727,112 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 992,579 | 746,395 | 205,328 | 1,944,302 |
| Bê tông tường, đá 1x2, chiều dày >45 cm, cao >50 m, mác 300 | m3 | 814,043 | 746,395 | 205,328 | 1,765,766 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 770,686 | 156,636 | 1,674,919 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 770,686 | 156,636 | 1,620,553 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 770,686 | 156,636 | 1,728,168 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 770,686 | 156,636 | 1,658,372 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 770,686 | 156,636 | 1,787,078 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 770,686 | 156,636 | 1,695,110 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 770,686 | 156,636 | 1,910,170 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 770,686 | 156,636 | 1,733,384 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 841,351 | 213,456 | 1,802,404 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 841,351 | 213,456 | 1,748,038 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 841,351 | 213,456 | 1,855,653 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 841,351 | 213,456 | 1,785,857 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 841,351 | 213,456 | 1,914,563 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 841,351 | 213,456 | 1,822,595 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 841,351 | 213,456 | 2,037,655 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 841,351 | 213,456 | 1,860,869 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 925,265 | 189,917 | 1,862,779 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 925,265 | 189,917 | 1,808,413 |