Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 925,265 | 189,917 | 1,916,028 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 925,265 | 189,917 | 1,846,232 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 925,265 | 189,917 | 1,974,938 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 925,265 | 189,917 | 1,916,028 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 925,265 | 189,917 | 1,846,232 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 925,265 | 189,917 | 1,974,938 | |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 |
| m3 |
| 767,788 |
| 925,265 |
| 189,917 |
| 1,882,970 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 925,265 | 189,917 | 2,098,030 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 925,265 | 189,917 | 1,921,244 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 967,222 | 251,709 | 1,966,528 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 967,222 | 251,709 | 1,912,162 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 967,222 | 251,709 | 2,019,777 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 967,222 | 251,709 | 1,949,981 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 967,222 | 251,709 | 2,078,687 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 967,222 | 251,709 | 1,986,719 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 967,222 | 251,709 | 2,201,779 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 967,222 | 251,709 | 2,024,993 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 747,597 | 671,314 | 142,473 | 1,561,384 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 693,231 | 671,314 | 142,473 | 1,507,018 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 800,846 | 671,314 | 142,473 | 1,614,633 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 731,050 | 671,314 | 142,473 | 1,544,837 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 859,756 | 671,314 | 142,473 | 1,673,543 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 767,788 | 671,314 | 142,473 | 1,581,575 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 982,848 | 671,314 | 142,473 | 1,796,635 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 806,062 | 671,314 | 142,473 | 1,619,849 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 747,597 | 735,354 | 199,294 | 1,682,245 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 693,231 | 735,354 | 199,294 | 1,627,879 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 800,846 | 735,354 | 199,294 | 1,735,494 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 731,050 | 735,354 | 199,294 | 1,665,698 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 859,756 | 735,354 | 199,294 | 1,794,404 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 767,788 | 735,354 | 199,294 | 1,702,436 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 982,848 | 735,354 | 199,294 | 1,917,496 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 806,062 | 735,354 | 199,294 | 1,740,710 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 808,227 | 176,329 | 1,732,153 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 808,227 | 176,329 | 1,677,787 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 808,227 | 176,329 | 1,785,402 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 808,227 | 176,329 | 1,715,606 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 808,227 | 176,329 | 1,844,312 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 808,227 | 176,329 | 1,752,344 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 808,227 | 176,329 | 1,967,404 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 808,227 | 176,329 | 1,790,618 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 845,767 | 233,296 | 1,826,660 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 845,767 | 233,296 | 1,772,294 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 845,767 | 233,296 | 1,879,909 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 845,767 | 233,296 | 1,810,113 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 845,767 | 233,296 | 1,938,819 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 845,767 | 233,296 | 1,846,851 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 845,767 | 233,296 | 2,061,911 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 845,767 | 233,296 | 1,885,125 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 684,096 | 565,317 | 118,756 | 1,368,169 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 629,730 | 565,317 | 118,756 | 1,313,803 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 737,345 | 565,317 | 118,756 | 1,421,418 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 667,549 | 565,317 | 118,756 | 1,351,622 |
| m3 |
| 767,788 |
| 925,265 |
| 189,917 |
| 1,882,970 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 925,265 | 189,917 | 2,098,030 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 925,265 | 189,917 | 1,921,244 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 967,222 | 251,709 | 1,966,528 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 967,222 | 251,709 | 1,912,162 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 967,222 | 251,709 | 2,019,777 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 967,222 | 251,709 | 1,949,981 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 967,222 | 251,709 | 2,078,687 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 967,222 | 251,709 | 1,986,719 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 967,222 | 251,709 | 2,201,779 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 967,222 | 251,709 | 2,024,993 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 747,597 | 671,314 | 142,473 | 1,561,384 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 693,231 | 671,314 | 142,473 | 1,507,018 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 800,846 | 671,314 | 142,473 | 1,614,633 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 731,050 | 671,314 | 142,473 | 1,544,837 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 859,756 | 671,314 | 142,473 | 1,673,543 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 767,788 | 671,314 | 142,473 | 1,581,575 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 982,848 | 671,314 | 142,473 | 1,796,635 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 806,062 | 671,314 | 142,473 | 1,619,849 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 747,597 | 735,354 | 199,294 | 1,682,245 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 693,231 | 735,354 | 199,294 | 1,627,879 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 800,846 | 735,354 | 199,294 | 1,735,494 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 731,050 | 735,354 | 199,294 | 1,665,698 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 859,756 | 735,354 | 199,294 | 1,794,404 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 767,788 | 735,354 | 199,294 | 1,702,436 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 982,848 | 735,354 | 199,294 | 1,917,496 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 806,062 | 735,354 | 199,294 | 1,740,710 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 808,227 | 176,329 | 1,732,153 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 808,227 | 176,329 | 1,677,787 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 808,227 | 176,329 | 1,785,402 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 808,227 | 176,329 | 1,715,606 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 808,227 | 176,329 | 1,844,312 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 808,227 | 176,329 | 1,752,344 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 808,227 | 176,329 | 1,967,404 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=50 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 808,227 | 176,329 | 1,790,618 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 747,597 | 845,767 | 233,296 | 1,826,660 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 150 | m3 | 693,231 | 845,767 | 233,296 | 1,772,294 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 800,846 | 845,767 | 233,296 | 1,879,909 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 200 | m3 | 731,050 | 845,767 | 233,296 | 1,810,113 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 859,756 | 845,767 | 233,296 | 1,938,819 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 250 | m3 | 767,788 | 845,767 | 233,296 | 1,846,851 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 982,848 | 845,767 | 233,296 | 2,061,911 |
| Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao >50 m, mác 300 | m3 | 806,062 | 845,767 | 233,296 | 1,885,125 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 684,096 | 565,317 | 118,756 | 1,368,169 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 629,730 | 565,317 | 118,756 | 1,313,803 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 737,345 | 565,317 | 118,756 | 1,421,418 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 667,549 | 565,317 | 118,756 | 1,351,622 |