Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 937,002 | 205,369 | 235,600 | 1,377,971 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 850,516 | 291,492 | 1,126,887 | 2,268,895 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 777,348 | 291,492 | 1,126,887 | 2,195,727 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 200 |
Construction data lookup
10028 results · 789/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi trên cạn, đường kính cọc >1000 mm, mác 300, đá 1x2 | m3 | 937,002 | 205,369 | 235,600 | 1,377,971 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 850,516 | 291,492 | 1,126,887 | 2,268,895 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 777,348 | 291,492 | 1,126,887 | 2,195,727 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 200 |
| m3 |
| 926,827 |
| 291,492 |
| 1,126,887 |
| 2,345,206 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 832,228 | 291,492 | 1,126,887 | 2,250,607 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,008,098 | 291,492 | 1,126,887 | 2,426,477 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 885,103 | 291,492 | 1,126,887 | 2,303,482 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,064,434 | 291,492 | 1,126,887 | 2,482,813 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 939,282 | 291,492 | 1,126,887 | 2,357,661 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 851,013 | 247,326 | 538,798 | 1,637,137 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 777,845 | 247,326 | 538,798 | 1,563,969 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 927,325 | 247,326 | 538,798 | 1,713,449 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 832,725 | 247,326 | 538,798 | 1,618,849 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,008,596 | 247,326 | 538,798 | 1,794,720 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 885,600 | 247,326 | 538,798 | 1,671,724 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,064,932 | 247,326 | 538,798 | 1,851,056 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 939,779 | 247,326 | 538,798 | 1,725,903 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,871 | 264,992 | 249,063 | 1,364,926 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 777,703 | 264,992 | 249,063 | 1,291,758 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 927,183 | 264,992 | 249,063 | 1,441,238 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 832,583 | 264,992 | 249,063 | 1,346,638 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,008,454 | 264,992 | 249,063 | 1,522,509 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 885,458 | 264,992 | 249,063 | 1,399,513 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,064,790 | 264,992 | 249,063 | 1,578,845 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 939,637 | 264,992 | 249,063 | 1,453,692 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 823,990 | 939,232 | 271,645 | 2,034,867 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 758,134 | 939,232 | 271,645 | 1,969,011 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 892,675 | 939,232 | 271,645 | 2,103,552 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 807,529 | 939,232 | 271,645 | 2,018,406 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 965,824 | 939,232 | 271,645 | 2,176,701 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 855,120 | 939,232 | 271,645 | 2,065,997 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,016,530 | 939,232 | 271,645 | 2,227,407 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 903,885 | 939,232 | 271,645 | 2,114,762 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 810,912 | 277,370 | 176,870 | 1,265,152 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 746,016 | 277,370 | 176,870 | 1,200,256 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 878,597 | 277,370 | 176,870 | 1,332,837 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 794,691 | 277,370 | 176,870 | 1,248,931 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 950,681 | 277,370 | 176,870 | 1,404,921 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 841,589 | 277,370 | 176,870 | 1,295,829 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,000,649 | 277,370 | 176,870 | 1,454,889 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 889,644 | 277,370 | 176,870 | 1,343,884 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 827,325 | 640,820 | 233,612 | 1,701,757 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 761,469 | 640,820 | 233,612 | 1,635,901 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 896,010 | 640,820 | 233,612 | 1,770,442 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 810,864 | 640,820 | 233,612 | 1,685,296 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 969,159 | 640,820 | 233,612 | 1,843,591 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 858,455 | 640,820 | 233,612 | 1,732,887 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,019,865 | 640,820 | 233,612 | 1,894,297 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 907,220 | 640,820 | 233,612 | 1,781,652 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 823,381 | 1,234,535 | 308,451 | 2,366,367 |
| m3 |
| 926,827 |
| 291,492 |
| 1,126,887 |
| 2,345,206 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 832,228 | 291,492 | 1,126,887 | 2,250,607 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,008,098 | 291,492 | 1,126,887 | 2,426,477 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 885,103 | 291,492 | 1,126,887 | 2,303,482 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,064,434 | 291,492 | 1,126,887 | 2,482,813 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 939,282 | 291,492 | 1,126,887 | 2,357,661 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 851,013 | 247,326 | 538,798 | 1,637,137 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 150 | m3 | 777,845 | 247,326 | 538,798 | 1,563,969 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 927,325 | 247,326 | 538,798 | 1,713,449 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 832,725 | 247,326 | 538,798 | 1,618,849 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 1,008,596 | 247,326 | 538,798 | 1,794,720 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 885,600 | 247,326 | 538,798 | 1,671,724 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1,064,932 | 247,326 | 538,798 | 1,851,056 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 939,779 | 247,326 | 538,798 | 1,725,903 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 850,871 | 264,992 | 249,063 | 1,364,926 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 150 | m3 | 777,703 | 264,992 | 249,063 | 1,291,758 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 927,183 | 264,992 | 249,063 | 1,441,238 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 832,583 | 264,992 | 249,063 | 1,346,638 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 1,008,454 | 264,992 | 249,063 | 1,522,509 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 885,458 | 264,992 | 249,063 | 1,399,513 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1,064,790 | 264,992 | 249,063 | 1,578,845 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 939,637 | 264,992 | 249,063 | 1,453,692 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 823,990 | 939,232 | 271,645 | 2,034,867 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 758,134 | 939,232 | 271,645 | 1,969,011 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 892,675 | 939,232 | 271,645 | 2,103,552 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 807,529 | 939,232 | 271,645 | 2,018,406 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 965,824 | 939,232 | 271,645 | 2,176,701 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 855,120 | 939,232 | 271,645 | 2,065,997 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,016,530 | 939,232 | 271,645 | 2,227,407 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 903,885 | 939,232 | 271,645 | 2,114,762 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 810,912 | 277,370 | 176,870 | 1,265,152 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 746,016 | 277,370 | 176,870 | 1,200,256 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 878,597 | 277,370 | 176,870 | 1,332,837 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 794,691 | 277,370 | 176,870 | 1,248,931 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 950,681 | 277,370 | 176,870 | 1,404,921 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 841,589 | 277,370 | 176,870 | 1,295,829 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,000,649 | 277,370 | 176,870 | 1,454,889 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 889,644 | 277,370 | 176,870 | 1,343,884 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 827,325 | 640,820 | 233,612 | 1,701,757 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 761,469 | 640,820 | 233,612 | 1,635,901 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 896,010 | 640,820 | 233,612 | 1,770,442 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 810,864 | 640,820 | 233,612 | 1,685,296 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 969,159 | 640,820 | 233,612 | 1,843,591 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 858,455 | 640,820 | 233,612 | 1,732,887 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1,019,865 | 640,820 | 233,612 | 1,894,297 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 907,220 | 640,820 | 233,612 | 1,781,652 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 150 | m3 | 823,381 | 1,234,535 | 308,451 | 2,366,367 |