Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 251,550 | 72,133 | 854,095 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 251,550 | 79,945 | 834,786 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 251,550 | 72,133 | 892,633 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 251,550 | 72,133 | 854,095 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 251,550 | 79,945 | 834,786 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 251,550 | 72,133 | 892,633 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 548,759 |
| 251,550 |
| 72,133 |
| 872,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 251,550 | 72,133 | 879,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 251,550 | 72,133 | 879,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 251,550 | 79,945 | 900,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 251,550 | 72,133 | 927,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 251,550 | 79,945 | 935,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 251,550 | 72,133 | 958,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 251,550 | 79,945 | 966,446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 251,550 | 72,133 | 1,042,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 251,550 | 79,945 | 1,049,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 251,550 | 72,133 | 1,098,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 251,550 | 79,945 | 1,105,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 225,750 | 68,415 | 697,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 225,750 | 68,415 | 677,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 225,750 | 68,415 | 705,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 225,750 | 68,415 | 680,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 225,750 | 75,308 | 704,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 225,750 | 68,415 | 730,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 225,750 | 68,415 | 711,184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 225,750 | 68,415 | 746,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 225,750 | 68,415 | 716,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 225,750 | 75,308 | 737,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 225,750 | 68,415 | 764,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 225,750 | 68,415 | 743,937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 225,750 | 68,415 | 786,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 225,750 | 68,415 | 751,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 225,750 | 75,308 | 771,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 225,750 | 68,415 | 797,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 225,750 | 68,415 | 776,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 225,750 | 68,415 | 825,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 225,750 | 68,415 | 824,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 225,750 | 75,308 | 804,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 225,750 | 68,415 | 863,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 225,750 | 68,415 | 842,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 225,750 | 68,415 | 849,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 225,750 | 68,415 | 849,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 225,750 | 75,308 | 870,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 225,750 | 68,415 | 898,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 225,750 | 75,308 | 905,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 225,750 | 68,415 | 929,116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 225,750 | 75,308 | 936,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 225,750 | 68,415 | 1,012,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 225,750 | 75,308 | 1,019,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 225,750 | 68,415 | 1,068,620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 225,750 | 75,308 | 1,075,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 408,500 | 81,428 | 905,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 408,500 | 81,428 | 884,039 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 548,759 |
| 251,550 |
| 72,133 |
| 872,442 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 251,550 | 72,133 | 879,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 251,550 | 72,133 | 879,379 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 251,550 | 79,945 | 900,445 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 251,550 | 72,133 | 927,871 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 251,550 | 79,945 | 935,683 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 251,550 | 72,133 | 958,634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 251,550 | 79,945 | 966,446 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 251,550 | 72,133 | 1,042,121 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 251,550 | 79,945 | 1,049,933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 251,550 | 72,133 | 1,098,138 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày <= 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 251,550 | 79,945 | 1,105,950 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 225,750 | 68,415 | 697,926 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382,851 | 225,750 | 68,415 | 677,016 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411,527 | 225,750 | 68,415 | 705,692 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386,628 | 225,750 | 68,415 | 680,793 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403,761 | 225,750 | 75,308 | 704,819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 225,750 | 68,415 | 730,946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417,019 | 225,750 | 68,415 | 711,184 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452,346 | 225,750 | 68,415 | 746,511 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422,140 | 225,750 | 68,415 | 716,305 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436,781 | 225,750 | 75,308 | 737,839 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 225,750 | 68,415 | 764,716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,772 | 225,750 | 68,415 | 743,937 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492,305 | 225,750 | 68,415 | 786,470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456,893 | 225,750 | 68,415 | 751,058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470,551 | 225,750 | 75,308 | 771,609 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 225,750 | 68,415 | 797,456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482,701 | 225,750 | 68,415 | 776,866 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531,404 | 225,750 | 68,415 | 825,569 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530,412 | 225,750 | 68,415 | 824,577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503,291 | 225,750 | 75,308 | 804,349 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 225,750 | 68,415 | 863,115 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 548,759 | 225,750 | 68,415 | 842,924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555,696 | 225,750 | 68,415 | 849,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555,696 | 225,750 | 68,415 | 849,861 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568,950 | 225,750 | 75,308 | 870,008 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 225,750 | 68,415 | 898,353 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604,188 | 225,750 | 75,308 | 905,246 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 225,750 | 68,415 | 929,116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634,951 | 225,750 | 75,308 | 936,009 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 225,750 | 68,415 | 1,012,603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718,438 | 225,750 | 75,308 | 1,019,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 225,750 | 68,415 | 1,068,620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông tường cánh, tường biên, chiều dày > 5m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774,455 | 225,750 | 75,308 | 1,075,513 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 408,500 | 81,428 | 905,564 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 394,111 | 408,500 | 81,428 | 884,039 |