Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423,630 | 408,500 | 81,428 | 913,558 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397,999 | 408,500 | 81,428 | 887,927 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 408,500 | 91,538 | 915,674 | |
Construction data lookup
15619 results · 305/QĐ-UBND
| Code | Work item | Unit | Material (đ) | Labor (đ) | Machine (đ) | Price (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 423,630 | 408,500 | 81,428 | 913,558 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 397,999 | 408,500 | 81,428 | 887,927 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 415,636 | 408,500 | 91,538 | 915,674 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 449,627 |
| 408,500 |
| 81,428 |
| 939,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 408,500 | 81,428 | 919,212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 408,500 | 81,428 | 955,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 408,500 | 81,428 | 924,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 408,500 | 91,538 | 949,665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 408,500 | 81,428 | 974,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 408,500 | 81,428 | 952,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 408,500 | 81,428 | 996,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 408,500 | 81,428 | 960,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 408,500 | 91,538 | 984,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 408,500 | 81,428 | 1,008,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 408,500 | 81,428 | 986,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 408,500 | 81,428 | 1,036,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 408,500 | 81,428 | 1,035,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 408,500 | 91,538 | 1,018,132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 408,500 | 81,428 | 1,075,611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 408,500 | 81,428 | 1,054,827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 408,500 | 81,428 | 1,061,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 408,500 | 81,428 | 1,061,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 408,500 | 91,538 | 1,085,721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 408,500 | 81,428 | 1,111,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 408,500 | 91,538 | 1,121,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 408,500 | 81,428 | 1,143,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 408,500 | 91,538 | 1,153,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 408,500 | 81,428 | 1,229,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 408,500 | 91,538 | 1,239,607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 408,500 | 81,428 | 1,287,161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 408,500 | 91,538 | 1,297,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 367,650 | 81,428 | 860,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 367,650 | 81,428 | 839,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 367,650 | 81,428 | 868,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 367,650 | 81,428 | 843,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 367,650 | 91,538 | 870,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 367,650 | 81,428 | 894,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 367,650 | 81,428 | 874,273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 367,650 | 81,428 | 910,294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 367,650 | 81,428 | 879,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 367,650 | 91,538 | 904,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 367,650 | 81,428 | 928,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 367,650 | 81,428 | 907,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 367,650 | 81,428 | 951,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 367,650 | 81,428 | 914,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 367,650 | 91,538 | 938,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 367,650 | 81,428 | 962,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 367,650 | 81,428 | 941,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 367,650 | 81,428 | 990,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 367,650 | 81,428 | 989,891 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 449,627 |
| 408,500 |
| 81,428 |
| 939,555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 429,284 | 408,500 | 81,428 | 919,212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 465,650 | 408,500 | 81,428 | 955,578 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 434,556 | 408,500 | 81,428 | 924,484 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449,627 | 408,500 | 91,538 | 949,665 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 408,500 | 81,428 | 974,319 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 463,001 | 408,500 | 81,428 | 952,929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 506,785 | 408,500 | 81,428 | 996,713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 470,331 | 408,500 | 81,428 | 960,259 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 484,391 | 408,500 | 91,538 | 984,429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 408,500 | 81,428 | 1,008,022 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 496,898 | 408,500 | 81,428 | 986,826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 547,033 | 408,500 | 81,428 | 1,036,961 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 546,013 | 408,500 | 81,428 | 1,035,941 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 518,094 | 408,500 | 91,538 | 1,018,132 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 408,500 | 81,428 | 1,075,611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 564,899 | 408,500 | 81,428 | 1,054,827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 572,040 | 408,500 | 81,428 | 1,061,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 572,040 | 408,500 | 81,428 | 1,061,968 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 350 | m3 | 585,683 | 408,500 | 91,538 | 1,085,721 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 408,500 | 81,428 | 1,111,886 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 621,958 | 408,500 | 91,538 | 1,121,996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 408,500 | 81,428 | 1,143,554 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 653,626 | 408,500 | 91,538 | 1,153,664 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 408,500 | 81,428 | 1,229,497 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 739,569 | 408,500 | 91,538 | 1,239,607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 408,500 | 81,428 | 1,287,161 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 0,45m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 797,233 | 408,500 | 91,538 | 1,297,271 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 367,650 | 81,428 | 860,755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390,357 | 367,650 | 81,428 | 839,435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419,596 | 367,650 | 81,428 | 868,674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394,209 | 367,650 | 81,428 | 843,287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411,677 | 367,650 | 91,538 | 870,865 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 367,650 | 81,428 | 894,423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425,195 | 367,650 | 81,428 | 874,273 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461,216 | 367,650 | 81,428 | 910,294 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430,418 | 367,650 | 81,428 | 879,496 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445,345 | 367,650 | 91,538 | 904,533 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 367,650 | 81,428 | 928,856 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458,591 | 367,650 | 81,428 | 907,669 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501,958 | 367,650 | 81,428 | 951,036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465,852 | 367,650 | 81,428 | 914,930 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu bánh xích 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479,778 | 367,650 | 91,538 | 938,966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513,160 | 367,650 | 81,428 | 962,238 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492,166 | 367,650 | 81,428 | 941,244 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541,823 | 367,650 | 81,428 | 990,901 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 25T, bê tông trụ pin, trụ biên, chiều dày <= 1m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540,813 | 367,650 | 81,428 | 989,891 |